Hội nghị Kiểm điểm lần thứ 11 Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân: Thách thức đối với quản trị an ninh hạt nhân toàn cầu và vai trò điều phối của Việt Nam
Hội nghị
Kiểm điểm lần thứ 11 Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT RevCon 11)
diễn ra từ ngày 27/4 đến 23/5/2026 tại trụ sở Liên hợp quốc ở New York với sự
tham dự của 191 quốc gia thành viên NPT[1]
cùng nhiều tổ chức quốc tế, viện nghiên cứu và tổ chức xã hội dân sự hoạt động
trong lĩnh vực giải trừ quân bị và không phổ biến hạt nhân. Đây là kỳ kiểm điểm
đầu tiên của NPT diễn ra trong bối cảnh môi trường an ninh quốc tế biến động
sâu sắc và cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gay gắt khi Hiệp ước New START đã hết hạn đầu năm nay mà không có khuôn
khổ kế thừa, kênh minh bạch hạt nhân song phương Mỹ - Nga đã bị đình chỉ kể từ
năm 2023 và sự mở rộng kho vũ khí của Trung Quốc đã gia tốc kể từ các công bố
về hiện đại hóa lực lượng năm 2024.[2]
Trong hơn 50 năm qua, NPT đã thiết lập nghĩa vụ cho tất
cả các Quốc gia Thành viên Hiệp ước trong việc theo đuổi các cuộc đàm phán liên
quan đến giải trừ vũ khí hạt nhân, làm nền tảng cho cơ chế không phổ biến vũ
khí hạt nhân, tạo điều kiện hợp tác về việc sử dụng năng lượng hạt nhân vì mục
đích hòa bình, và củng cố hệ thống kiểm soát an toàn (safeguards system) quốc tế
dưới thẩm quyền của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA).[3] Là một bộ phận cốt lõi của cơ chế NPT, các Hội nghị Đánh giá
diễn ra 5 năm một lần, đóng vai trò là điểm tham chiếu cho cả vị thế hiện
tại cũng như dẫn dắt lộ trình chung
hướng tới khát vọng về một thế giới không có vũ khí hạt nhân.[4]
Hội nghị năm
nay do Việt Nam đảm nhiệm vai trò Chủ tịch, Đại sứ Đỗ Hùng Việt, Trưởng Phái
đoàn thường trực Việt Nam tại Liên hợp quốc, điều hành toàn bộ tiến trình đàm
phán và tham vấn.
Đại sứ Đỗ Hùng Việt, Trưởng
Phái đoàn thường trực Việt Nam tại Liên hợp quốc trên cương vị Chủ tịch NPT
RevCon 11 tuyên bố bế mạc. Nguồn: https://www.vietnamplus.vn/
Cấu trúc
hoạt động của hội nghị gồm các phiên toàn thể, ba Ủy ban chính[5],
các cơ quan trực thuộc, các cuộc tham vấn kín và nhiều sự kiện bên lề. Các
phiên toàn thể tập trung vào phát biểu chung của các quốc gia thành viên liên
quan đến ba trụ cột cốt lõi của NPT. Để đảm bảo nguyên tắc “minh bạch và bao
trùm”,[6]
phần lớn các cuộc họp đều được tổ chức công khai và phát trực tuyến, giúp các
phái đoàn, tổ chức quan sát và công chúng quốc tế theo dõi sát tiến trình hội
nghị.[7]
Nội dung
được tranh luận nhiều nhất tại hội nghị là nghĩa vụ giải trừ quân bị của các
quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân theo Điều VI của NPT. Nhiều quốc gia phi hạt
nhân và các tổ chức xã hội dân sự cho rằng các cường quốc hạt nhân tiếp tục
hiện đại hóa kho vũ khí, duy trì học thuyết răn đe hạt nhân và chưa thực hiện
đầy đủ các cam kết cắt giảm vũ khí hạt nhân.[8]
Trong khi đó, các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân lập luận rằng môi trường an
ninh quốc tế hiện nay không cho phép tiến hành giải trừ quân bị sâu rộng do
cạnh tranh chiến lược ngày càng gia tăng.
Bên cạnh vấn
đề giải trừ quân bị, các quốc gia thành viên cũng dành nhiều phiên họp cho các
vấn đề không phổ biến hạt nhân như chương trình hạt nhân Iran, tình hình trên
bán đảo Triều Tiên, nguy cơ phổ biến công nghệ hạt nhân nhạy cảm và vai trò của
IAEA trong bảo đảm an toàn, an ninh hạt nhân toàn cầu. Một chủ đề nổi bật khác
là tác động của chiến sự Ukraine đối với an toàn và an ninh hạt nhân, đặc biệt
liên quan đến nhà máy điện hạt nhân Zaporizhzhia và nguy cơ xung đột quân sự
ảnh hưởng đến các cơ sở hạt nhân dân sự.
Các cuộc thảo luận cũng đề cập đến
việc xây dựng khu vực Trung Đông không có vũ khí hạt nhân, cùng những bất đồng
liên quan đến Israel và Iran. Ngoài ra, nhiều sự kiện bên lề và tọa đàm chuyên
đề tập trung vào các thách thức mới nổi như trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng, hệ
thống vũ khí tự động và nguy cơ tính toán sai lầm chiến lược trong môi trường
hạt nhân. Hội nghị cũng thảo luận về vai trò của năng lượng hạt nhân dân sự
trong bảo đảm an ninh năng lượng và ứng phó biến đổi khí hậu, đặc biệt đối với
các quốc gia đang phát triển. [9]
Mặc dù diễn
ra với quy mô lớn và có nhiều vòng tham vấn chính thức, không chính thức cũng
như thương lượng liên khu vực do Chủ tịch Hội nghị Đỗ Hùng Việt điều phối,
RevCon 11 cuối cùng vẫn không thể thông qua văn kiện cuối cùng bằng đồng thuận.
Trong số các bất đồng cốt lõi, các mối quan ngại liên quan đến an ninh khu vực,
tiến trình hiện đại hóa các kho vũ khí hạt nhân, và những căng thẳng đang diễn
ra xung quanh các cơ sở hạt nhân tại những khu vực chịu ảnh hưởng bởi xung đột
vũ trang là những nguyên nhân chính yếu làm gia tăng đáng kể tình trạng thiếu
lòng tin chiến lược giữa các nước tham dự.[10]
Ngoài ra, việc Hiệp ước New START hết hiệu lực cũng khiến cơ chế kiểm soát vũ
khí hạt nhân toàn cầu suy yếu nghiêm trọng và làm gia tăng lo ngại về nguy cơ
chạy đua vũ trang mới. Thêm vào đó, cơ chế đồng thuận của NPT cũng là một trở
ngại mang tính thể chế đối với khả năng đạt kết quả cuối cùng của hội nghị, bởi
chỉ cần một số ít quốc gia phản đối là toàn bộ văn kiện có thể thất bại. Kết
quả của RevCon 11, vì vậy phản ánh sự chia rẽ và mức độ phân cực sâu sắc giữa
các bên liên quan hiện nay trong quản trị an ninh hạt nhân toàn cầu.
Dù vậy,
RevCon 11 vẫn được xem là diễn đàn quan trọng nhằm duy trì đối thoại giữa các
quốc gia sở hữu và không sở hữu vũ khí hạt nhân. Trong bối cảnh môi trường
chiến lược quốc tế tiếp tục biến động phức tạp, việc duy trì cơ chế đối thoại
đa phương trong khuôn khổ NPT vẫn được nhiều quốc gia đánh giá là cần thiết
nhằm hạn chế nguy cơ phổ biến hạt nhân và duy trì ổn định chiến lược toàn cầu
trong một bối cảnh quốc tế ngày càng mong manh.
Đồng thời, trong
bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc tiếp tục gia tăng, vai trò
điều phối của Việt Nam tại RevCon 11 được xem là nỗ lực nhằm duy trì không gian
đối thoại đa phương về giải trừ quân bị và không phổ biến hạt nhân. Dù hội nghị
không đạt được văn kiện đồng thuận cuối cùng, quá trình điều hành của Việt Nam
vẫn được nhiều phái đoàn đánh giá là minh bạch, linh hoạt và mang tính xây
dựng. Từ bản "dự thảo sơ khởi" (zero draft)[11]
khá ngắn gọn (13 trang) nhưng đã “cung cấp một nền tảng tốt” để đạt được sự
đồng thuận về một văn kiện hội nghị cuối cùng[12]
đến việc phân bổ thời gian hợp lý trong chu kỳ đánh giá để các quốc gia trình
bày và tham gia vào cuộc thảo luận tương tác về các báo cáo quốc gia cũng như
cách thức tổ chức minh bạch của hội nghị đã góp phần giúp công chúng hiểu rõ về
tiến trình hội nghị[13]…
Các thay đổi trong quy trình này, dù nhỏ
song đã đem đến sinh khí mới cho tiến trình đàm phán, tạo động lực cho các quốc
gia thành viên đối thoại và hợp tác trong bối cảnh địa chính trị quốc tế ngày
càng phân mảnh.[14]
ThS. Trịnh Hải Tuyến
Trung tâm Nghiên cứu ASEAN và các vấn đề quốc tế
Viện Nghiên cứu Châu Á – Thái Bình Dương
[5] Ba Ủy ban
chính của hội nghị phụ trách các lĩnh vực chuyên đề khác nhau. Uỷ ban chính I tập trung vào giải trừ quân bị hạt
nhân; Uỷ ban chính II phụ trách các vấn đề không phổ biến vũ khí hạt nhân, cơ
chế thanh sát và bảo đảm của IAEA; trong khi Uỷ ban chính III thảo luận về hợp
tác sử dụng năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình.
[6] Tuyên bố của Đại
sứ Đỗ Hùng Việt, tlđd