Trung Quốc phát hành Sách Trắng về quản trị toàn cầu: Bước chuyển từ “người tham gia trật tự quốc tế” trở thành “người thiết kế luật chơi”
Ngày
17/06/2026, Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện Trung Quốc đã công bố Sách Trắng
mang tên “Xây dựng một hệ thống quản trị toàn cầu công bằng và hợp lý hơn:
Quan điểm, sáng kiến và hành động của Trung Quốc”
Động thái này cho thấy nỗ lực định vị lại vai
trò của Trung Quốc trong đời sống quốc tế. Trên bình diện rộng hơn, văn kiện
này không chỉ giải thích Sáng kiến Quản trị toàn cầu (GGI), mà còn góp phần
hoàn thiện “các sáng kiến toàn cầu”
của Trung Quốc về phát triển, an ninh, văn minh và quản trị,.. phản ánh bước
chuyển từ vị thế chủ yếu tham gia trật tự quốc tế hiện hành sang thành nhân tố chủ
động đề xuất nguyên tắc, thiết chế và cách thức vận hành của trật tự đó.
1.
Khái lược nội dung Sách Trắng
Sách
Trắng được kết cấu thành 5 phần, tập trung vào việc nhận diện khủng hoảng của
trật tự quốc tế hiện nay, nêu bộ nguyên tắc của GGI, liệt kê các đóng góp của
Trung Quốc, luận giải ý nghĩa lý luận - chuẩn tắc và kêu gọi cộng đồng quốc tế
cùng hành động cải cách hệ thống quản trị toàn cầu. Nội dung cốt lõi của văn bản
cho thấy Trung Quốc muốn đặt mình vào vai trò một chủ thể vừa phê phán các bất
cập của trật tự hiện hành, vừa đưa ra các giải pháp có tính định hướng đối với
cải cách quản trị toàn cầu. Cụ thể:
Phần
I nêu luận đề về những biến đổi chưa từng có trong một thế kỷ, nhấn mạnh sự đan
xen của khủng hoảng an ninh, phát triển, niềm tin và luật lệ. Theo cách diễn giải
của Sách Trắng, trật tự quốc tế từ sau năm 1945 đến nay đã bị bào mòn bởi xung
đột vũ trang, phân mảnh kinh tế, biến đổi khí hậu, bất bình đẳng gia tăng cùng
nhiều rủi ro an ninh phi truyền thống. Sách Trắng cũng phê phán chủ nghĩa đơn
phương, bá quyền, vũ khí hóa kinh tế - công nghệ và các biện pháp trừng phạt
đơn phương, đồng thời cho rằng tiếng nói của các nước đang phát triển, nhất là
các nước Phương Nam toàn cầu, chưa được phản ánh tương xứng trong các thiết chế
hiện có.
Phần
II giới thiệu GGI như một khuôn khổ chuẩn tắc nhằm xây dựng hệ thống công bằng,
hợp lý hơn, dựa trên năm nguyên tắc: 1/Tôn trọng bình đẳng chủ quyền, 2/ Tuân
thủ pháp quyền quốc tế, 3/ Thực hành chủ nghĩa đa phương, 4/ Lấy con người làm
trung tâm, 5/ Coi trọng định hướng hành động. Sách Trắng cũng nhấn mạnh vai trò
trung tâm của Liên hợp quốc, đề cao việc hoàn thiện luật lệ cho các lĩnh vực mới
như không gian mạng, trí tuệ nhân tạo (AI), biển sâu và không gian vũ trụ, đồng
thời đặt phát triển và an ninh của người dân làm thước đo của hiệu quả quản trị.
Phần
III tập trung khẳng định vai trò của Trung Quốc thông qua các đóng góp trong hoạt
động gìn giữ hòa bình, hợp tác phát triển, thúc đẩy mở cửa kinh tế, cải cách
các thể chế quốc tế và tăng cường vai trò của các nước đang phát triển. Sách Trắng
đặt Trung Quốc vào vị thế “người thực hành chủ nghĩa đa phương chân chính”
thông qua các cơ chế như Liên Hợp quốc, G20, APEC, BRICS mở rộng, SCO, Nhóm G77 và Trung
Quốc,
cũng như các sáng kiến như Sáng kiến “Vành đai và Con đường” (BRI), Sáng kiến Phát
triển toàn cầu (GDI), Sáng kiến An ninh toàn cầu (GSI), Sáng kiến Văn minh toàn
cầu (GCI).
Phần
IV và Phần V lý giải ý nghĩa rộng hơn của GGI, coi đây là bước phát triển logic
của quan niệm “cộng đồng chung vận mệnh nhân loại” và là đóng góp của Trung Quốc
đối với việc xây dựng một nền “văn minh chính
trị mới” trong quan hệ quốc tế. Sách Trắng khép lại bằng lời kêu gọi các
nước cùng hành động, cùng hoạch định vì thế giới và các thế hệ tương lai, qua
đó từng bước xây dựng một hệ thống quản trị toàn cầu công bằng, hợp lý và hiệu
quả hơn.
2.
Bước chuyển của Trung Quốc: từ tham gia trật tự đến đề xuất luật chơi
Trong
nhiều thập niên sau cải cách mở cửa (cuối năm 1978), Trung Quốc chủ yếu phát
triển trong khuôn khổ trật tự quốc tế hiện hành, đặc biệt là trật tự kinh tế
toàn cầu do phương Tây dẫn dắt. Việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
năm 2001 giúp Trung Quốc hội nhập sâu hơn vào mạng lưới sản xuất, thương mại và
tài chính toàn cầu, qua đó tận dụng các điều kiện thuận lợi của toàn cầu hóa để
thúc đẩy tăng trưởng nhanh, mở rộng thị trường xuất khẩu, tiếp cận công nghệ và
từng bước tích lũy sức mạnh tổng hợp quốc gia. Ở giai đoạn này, Trung Quốc
đóng vai trò là bên tuân thủ các quy tắc quốc tế. Họ tận dụng triệt để những lợi
ích mà các tổ chức toàn cầu mang lại, đồng thời chủ động né tránh những xung đột
trực tiếp với hệ thống quyền lực do Mỹ và phương Tây nắm giữ.
Tuy
nhiên, khi năng lực kinh tế, công nghệ và ảnh hưởng chiến lược gia tăng, Trung
Quốc đã từng bước nổi lên như một thực thể tích cực tham gia định hình, điều chỉnh
và trong một số lĩnh vực là đề xuất luật chơi mới. Quá trình này diễn ra rõ hơn
từ thập niên 2010, khi Trung Quốc liên tiếp đưa ra các sáng kiến và thiết chế
mang dấu ấn riêng như BRI, Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB), các quỹ
hợp tác phát triển, rồi sau đó là chuỗi 04 sáng kiến toàn cầu về phát triển, an
ninh, văn minh và quản trị. Trong giai đoạn đầu tham gia vào quá trình
toàn cầu hóa, Trung Quốc chủ yếu vận hành trong không gian thể chế sẵn có của
phương Tây, nhưng ở giai đoạn sau, nước này đã cho thấy những nỗ lực tạo ra một
hệ sinh thái khái niệm, diễn ngôn và cơ chế hợp tác song hành với các cấu trúc hiện
có.
Bốn
sáng kiến toàn cầu có thể được xem là bốn mảnh ghép tương ứng với bốn trụ cột lớn
của trật tự quốc tế: GDI tập trung vào hợp tác phát triển, giảm
nghèo, kết nối hạ tầng, thu hẹp khoảng cách giữa các nước phát triển và nước
đang phát triển, thúc đẩy thực hiện Chương trình nghị sự năm 2030 của Liên Hợp quốc. Đây
là trụ cột “phát triển”, gắn trực tiếp với nhu cầu kinh tế - xã hội của các nước
đang phát triển và củng cố hình ảnh Trung Quốc như một đối tác cung cấp nguồn lực,
thị trường và cơ hội tăng trưởng. GSI là trụ cột “an ninh”, nhấn
mạnh an ninh chung, toàn diện, hợp tác và bền vững; phản đối tư duy Chiến tranh
Lạnh, chủ nghĩa đơn phương, đối đầu khối và chủ nghĩa bá quyền. Trong diễn ngôn của Bắc Kinh, sáng
kiến này đưa ra cách tiếp cận khác với mô hình an ninh do liên minh quân sự và
cân bằng quyền lực dẫn dắt, đồng thời gắn vai trò của Trung Quốc với giải quyết
điểm nóng và tăng cường ổn định chiến lược toàn cầu. GCI tương ứng
với trụ cột “giá trị/văn minh”. Khác với cách tiếp cận phổ quát hóa các giá trị
chính trị theo chuẩn phương Tây, Trung Quốc nhấn mạnh tôn trọng sự đa dạng văn
minh, phản đối áp đặt mô hình phát triển và đề cao đối thoại, học hỏi lẫn nhau
giữa các nền văn minh. Sự ra đời của GCI có
ý nghĩa đặc biệt về diễn ngôn, bởi nó tạo cơ sở lập luận để Trung Quốc bác bỏ
áp lực chuẩn tắc từ bên ngoài, đồng thời mở rộng tính hấp dẫn đối với những nước muốn bảo lưu quyền tự lựa chọn con
đường phát triển. GGI (được hệ thống hóa bằng Sách Trắng) có thể
coi là trụ cột “thể chế/luật lệ”. Sáng kiến này đi vào câu hỏi cốt lõi hơn: Trật
tự quốc tế nên được tổ chức theo nguyên tắc nào, ai có quyền tham gia định hình
các quy tắc và hệ thống quản trị cần được cải cách ra sao. Chính vì vậy, Sách
Trắng có ý nghĩa vượt lên trên một văn kiện giải thích chính sách đơn lẻ; nó
đánh dấu bước chuyển của Trung Quốc từ đưa ra “các sáng kiến theo từng mảng”
sang “hình thành khung tổng thể”, thể hiện quan điểm của
Trung Quốc về sự vận hành của trật tự thế giới.
Nhìn
từ tiến trình này, có thể thấy Trung Quốc đang từng bước chuyển từ vai trò một
nước hội nhập thành công vào trật tự hiện có sang vai trò một nước muốn tái định
nghĩa các nguyên tắc vận hành của trật tự đó. Điểm đáng chú ý là Bắc Kinh không
tuyên bố phủ nhận hoàn toàn hệ thống hiện hành, mà thường sử dụng những từ ngữ
như: “cải cách”, “hoàn thiện”, “công bằng hơn”, “hợp lý hơn” để gia tăng tính
chính danh cho các đề xuất của mình. Cách tiếp cận này vừa cho phép Trung
Quốc tránh bị nhìn nhận như một lực lượng công khai phá bỏ trật tự cũ, vừa tạo
dư địa để tập hợp sự ủng hộ của các nước bất mãn với tình trạng bất công trong
trật tự quốc tế hiện nay.
Sách Trắng về quản trị toàn cầu được Trung Quốc đưa ra nhằm
03 mục đích: 1/ Đưa ra nhận định về khủng hoảng
của trật tự quốc tế hiện hành thông qua các khái niệm như: thâm hụt hòa bình,
thâm hụt phát triển, thâm hụt an ninh và thâm hụt niềm tin… Qua đó, lập luận rằng,
hệ thống hiện tại đang không còn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của thời đại. 2/
Đưa ra bộ nguyên tắc quản trị gồm năm trụ cột: Bình đẳng chủ quyền, pháp quyền
quốc tế, chủ nghĩa đa phương, lấy con người làm trung tâm và định hướng hành động. 3/
Liệt kê các đóng góp, cam kết và mạng lưới thể chế mà Trung Quốc đang tham gia
hoặc thúc đẩy, từ đó chứng minh rằng, Trung Quốc không chỉ là quốc gia thảo luận
về quản trị toàn cầu mà còn đang chủ động tham gia định hình quá trình đó.
* Lời kết
Bộ nguyên tắc của GGI đưa ra trong Sách Trắng không đứng
riêng lẻ, mà liên kết chặt với ba sáng kiến còn lại để tạo thành một “hệ sinh
thái sáng kiến” tương đối hoàn chỉnh. Ở tầng phát triển, GDI cung cấp góc nhìn
về nội dung vật chất và lợi ích kinh tế; ở tầng an ninh, GSI cung cấp những diễn
ngôn và khuôn khổ về ổn định, giải quyết xung đột và an ninh chung; ở tầng giá
trị, GCI tạo cơ sở lập luận cho sự đa dạng mô hình phát triển và tính chính
đáng của khác biệt về văn minh. Trên nền tảng đó, GGI đóng vai trò tầng thể
chế, kết nối ba mảng còn lại bằng câu hỏi trung tâm về luật lệ, quyền đại diện,
quyền phát ngôn và cơ chế ra quyết định trong quản trị toàn cầu.
Từ góc độ nhìn nhận này, Sách Trắng về quản trị toàn cầu
không đơn thuần là một văn kiện giải thích chính sách, mà là bản ghép nối mang
tính định hình cho cả “chuỗi các sáng kiến toàn cầu” của Trung Quốc; giúp Trung Quốc liên kết các sáng kiến vốn được công bố ở các thời điểm và
bối cảnh khác nhau thành một hệ thống tư tưởng - chính sách có tính tổng thể
hơn.
Phú Vinh bt.