Biến di sản thành nguồn lực phát triển -gợi mở từ đối thoại văn minh Lan Thương-Mê Công
Từ “bảo tàng sống”, kinh tế sáng tạo dựa trên nông nghiệp đến mô hình đồng sáng tạo với cộng đồng, các trao đổi tại Hội thảo “Đối thoại văn minh Lan Thương – Mê Kông”diễn ra tại Trung Quốc ngày 26/09/2026 cho thấy một cách tiếp cận mới đối với di sản: không chỉ bảo tồn những giá trị của quá khứ, mà còn tạo ra các giá trị kinh tế, xã hội và sáng tạo cho hiện tại và tương lai. Đây cũng là những gợi mở đáng chú ý đối với Việt Nam trong phát triển du lịch văn hóa, công nghiệp văn hóa và sinh kế cộng đồng.
Đối thoại văn minh từ không gian Lan
Thương – Mê Kông
Từ ngày 25 đến 27/9/2026, tại Đại Lý, tỉnh Vân Nam, Trung Quốc, Hội thảo
“Trăng sáng Lan Thương – Mê Kông: Đối thoại văn minh lưu vực
sông Lan Thương – Mê Kông” đã quy tụ các chuyên gia, học giả đến từ Trung Quốc
và một số quốc gia trong khu vực Mê Kông, trong đó có Việt Nam, Thái Lan và
Indonesia,.. TS. Trần Thị Thủy- Viện Nghiên cứu Châu Á – Thái Bình Dương, Viện
Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam tham dự và đã cùng trao đổi với các đại biểu
về vai trò của văn hóa phi vật thể, lễ hội, nghệ thuật và tri thức bản địa
trong thúc đẩy đối thoại liên văn hóa và tăng cường kết nối giữa các cộng đồng
trong khu vực.
Ảnh: TS. Trần Thị
Thuỷ tham dự và phát biểu tại Hội thảo
Không chỉ dừng lại ở việc trao đổi học
thuật, chương trình còn tạo điều kiện để các đại biểu khảo sát một số bảo tàng,
làng truyền thống và không gian văn hóa tại Đại Lý, trong đó có bảo tàng nhuộm
chàm của dân tộc Bạch, bảo tàng nghệ thuật trang khắc gỗ Giả Mã và làng Hỷ
Châu. Những khảo sát thực địa này giúp làm rõ hơn cách các giá trị văn hóa được
bảo tồn, chuyển hóa và đưa vào đời sống đương đại.
Một trong những vấn đề nổi bật xuyên suốt Hội thảo là câu hỏi: làm thế
nào để di sản không chỉ được bảo tồn mà còn trở thành nguồn lực cho phát triển
địa phương, tạo sinh kế cho cộng đồng và hình thành những sản phẩm sáng tạo
mới? Các tham luận từ Trung Quốc và Thái Lan đã đưa ra nhiều
cách tiếp cận đáng chú ý.
Khi “bảo tàng” trở thành một không
gian sống
Một trong những mô hình thu hút sự quan tâm tại Hội thảo là dự án “Bảo
tàng Nghệ thuật Sống” ven hồ Nhĩ Hải, Đại Lý.v.v. Hành lang sinh thái Nhĩ Hải dài hơn 40 km, nơi tập trung nhiều làng cổ
truyền thống, đang đứng trước bài toán làm thế nào để phát triển du lịch và hạ
tầng hiện đại mà không làm mất đi giá trị cảnh quan và bản sắc của không gian
làng quê. Trong bối cảnh đó, mô hình “Bảo tàng Mỹ thuật Sống”
được xây dựng trên triết lý “Nghệ thuật ở trong làng”.
Không gian nghệ thuật không còn bị giới hạn trong một công trình bảo tàng khép
kín, mà được mở rộng vào chính cộng đồng, để người dân địa phương, cư dân mới,
du khách và học sinh cùng tham gia.
Mô hình được tổ chức theo ba cấp độ: một không gian trung tâm làm nơi
nghiên cứu, lưu trữ và sáng tác; không gian nghệ thuật ngoài trời ven hồ; và
các trạm dừng chủ đề được bố trí trong các làng dọc hành lang. Cách tiếp cận này đáng chú ý ở chỗ nó đặt nghệ thuật vào trong đời sống
thay vì tách nghệ thuật khỏi đời sống. Làng quê không chỉ là “bối cảnh” để du
khách tham quan mà trở thành một phần của trải nghiệm văn hóa. Đáng chú ý hơn, mô hình cũng tìm cách giải quyết bài toán tài chính thông
qua việc xây dựng các sản phẩm trải nghiệm. Chương trình “Làm nghệ sĩ một ngày”
cho phép du khách trực tiếp tham gia hoạt động sáng tạo, đồng thời tạo nguồn
thu phục vụ vận hành. Theo đó, bảo tồn và khai thác du lịch không nhất thiết
phải là hai mục tiêu đối lập, nếu được thiết kế trong một mô hình phù hợp.
Đây là một gợi mở có ý nghĩa đối với Việt Nam, nơi nhiều làng cổ, làng
nghề, đô thị di sản và không gian cảnh quan đang đứng trước sức ép của đô thị
hóa và phát triển du lịch.
Từ nông nghiệp, sông nước đến kinh tế
sáng tạo
Một nội dung đáng chú ý khác tại Hội thảo là mô hình bảo tồn di sản văn
hóa Amphawa của Thái Lan gắn với cách tiếp cận “Kinh tế vừa đủ” (Sufficiency Economy). Mô hình này xuất phát từ quan niệm “Ag-culture”, theo đó nông nghiệp
không chỉ là một hoạt động sản xuất mà còn là nền tảng của văn hóa, lối sống và
tri thức cộng đồng. Tại Amphawa, việc bảo tồn không gian văn hóa ven sông
Maeklong được gắn với duy trì chợ nổi truyền thống, lối sống sông nước và phát
triển sinh kế tại chỗ.
Điểm đặc biệt của mô hình là cách nhìn vào toàn bộ hệ sinh thái tài
nguyên địa phương, thay vì chỉ khai thác một sản phẩm đơn lẻ. Cây dừa, chẳng hạn, được khai thác đa chức năng: từ thực phẩm, đồ thủ
công, vật liệu, nhạc cụ đến các sản phẩm phục vụ nghệ thuật và du lịch. Từ đó, mô hình này hình thành chuỗi giá trị liên kết giữa nông nghiệp, sản phẩm thủ công,
ẩm thực và trải nghiệm du lịch. Đây là một cách tiếp cận đáng suy nghĩ
đối với Việt Nam, đặc biệt tại các vùng có nền văn hóa sông nước và nông nghiệp
lâu đời như Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng của Việt Nam. Thay vì chỉ coi nông nghiệp là khu vực cung cấp nguyên
liệu, có thể nhìn nông nghiệp, cảnh quan, tri thức bản địa, lễ hội và ẩm thực
như những thành tố của một hệ sinh thái kinh tế sáng tạo. Theo đó, một sản phẩm nông nghiệp có thể được phát triển thành sản phẩm
ẩm thực, quà tặng, sản phẩm thủ công, thiết kế, câu chuyện văn hóa và trải
nghiệm du lịch. Giá trị kinh tế vì thế không chỉ nằm ở sản phẩm ban đầu mà được
gia tăng qua nhiều tầng sáng tạo.
Đưa thiết kế đương đại vào làng nghề
Một mô hình khác được chia sẻ tại Hội thảo đến từ Giáo sư ShawHong Ser – Đại học Chulalongkorn, tập trung vào đồng
sáng tạo văn hóa và thiết kế bản địa tại Chiang Mai (Thái Lan).
Điểm xuất phát của mô hình là xây dựng lòng tin với cộng đồng. Các nhà
thiết kế và chuyên gia bên ngoài không áp đặt ngay những ý tưởng mới, mà dành
thời gian tìm hiểu lịch sử, tín ngưỡng, phong tục và tri thức của cộng đồng địa
phương. Trên nền tảng đó, kỹ nghệ truyền thống được kết hợp với
ngôn ngữ thiết kế đương đại. Các hoa văn dệt truyền thống của người Karen được
kết hợp với những cách biểu đạt mới để tạo ra sản phẩm phù hợp với thị hiếu của
thế hệ trẻ. Tri thức bản địa về tre cũng được kết hợp với tư duy thiết kế để
tạo ra những sản phẩm thủ công đa chức năng có khả năng thương mại hóa trên thị
trường.
Điều đáng chú ý là mục tiêu cuối cùng không chỉ là tạo ra một sản phẩm
đẹp hơn hay bán được nhiều hơn. Mô hình này hướng tới việc tạo
ra sinh kế bền vững tại chỗ, đồng thời nâng cao vai trò của phụ nữ, người cao
tuổi và những người đang trực tiếp nắm giữ tri thức truyền thống.
Đây là một vấn đề đặc biệt quan trọng đối với quá trình phát triển công
nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Khi đưa thiết kế, công nghệ và thị trường vào các
làng nghề, điều cần tránh là biến cộng đồng thành “nguồn nguyên liệu văn hóa”
cho các sản phẩm được thiết kế hoàn toàn từ bên ngoài. Ngược lại, người dân cần trở thành chủ thể của quá trình sáng tạo và
hưởng lợi từ giá trị mới được tạo ra trên nền tảng di sản của chính họ.
Ảnh: Các chuyên gia, sinh viên các nước Lan Thương – Mê Kông tham dự hội
thảo
Gợi mở đối với Việt Nam
Từ những trao đổi tại Hội thảo và khảo sát thực tế tại Đại Lý, có thể rút
ra ba nhóm gợi mở đối với Việt Nam.
Một là, phát triển “bảo tàng sống” và
không gian văn hóa cộng đồng
Việt Nam có thể nghiên cứu áp dụng mô hình bảo tàng mở tại một số hành
lang du lịch cảnh quan, đô thị di sản, làng cổ và làng nghề. Thay vì chỉ xây dựng các thiết chế văn hóa theo mô hình “bảo tàng hộp”,
có thể hình thành mạng lưới không gian gồm trung tâm nghiên cứu – sáng tác,
không gian nghệ thuật ngoài trời và các điểm trải nghiệm ngay trong cộng đồng. Cách tiếp cận này vừa tạo ra sản phẩm du lịch mới, vừa góp phần giải
quyết mối quan hệ giữa bảo tồn cảnh quan truyền thống với nhu cầu phát triển
hiện đại. Đặc biệt, cần nghiên cứu các cơ chế để những không gian
này có thể từng bước tự chủ về tài chính thông qua các chương trình trải nghiệm
văn hóa, nghệ thuật và giáo dục. Mục tiêu không phải thương mại hóa di sản bằng
mọi giá, mà là tạo ra một cơ chế kinh tế đủ để duy trì hoạt động bảo tồn và
sáng tạo lâu dài.
Hai là, xây dựng chuỗi giá trị kinh tế
sáng tạo từ nông nghiệp và di sản sông nước.
Từ bài học Amphawa, Việt Nam có thể nghiên cứu phát triển các chuỗi giá
trị liên kết giữa nông nghiệp – ẩm thực – thủ công – du lịch trải nghiệm. Các nguồn tài nguyên đặc trưng như tre, dừa, sen, lúa, trà và nhiều sản
vật địa phương có thể được tiếp cận theo hướng đa chức năng, tạo ra các sản
phẩm văn hóa và sáng tạo mới. Quan trọng hơn, phát triển kinh tế
sáng tạo từ di sản cần bảo đảm sự tham gia và chia sẻ lợi ích với cộng đồng địa
phương, tránh tình trạng giá trị kinh tế tập trung chủ yếu vào các chủ thể bên
ngoài trong khi cộng đồng – những người lưu giữ và tái tạo di sản – lại hưởng
lợi hạn chế.
Ba là, thúc đẩy đồng sáng tạo giữa
cộng đồng, nhà trường, chuyên gia và doanh nghiệp
Phát triển sản phẩm văn hóa từ di sản không thể chỉ dựa vào một chủ thể. Các trường đại học, viện nghiên cứu, nhà thiết kế, doanh nghiệp và chính
quyền địa phương cần cùng tham gia với cộng đồng trong một quá trình dài hạn. Trong đó, nguyên tắc quan trọng là hiểu trước khi sáng tạo, đồng sáng tạo
thay vì áp đặt và trao quyền thay vì thay thế cộng đồng. Các sản phẩm mới cần giữ được dấu ấn văn hóa bản địa nhưng đồng thời có
khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường đương đại. Các tuần lễ thiết kế, triển
lãm, không gian sáng tạo và các nền tảng thị trường quốc tế có thể trở thành
kênh đưa sản phẩm làng nghề và di sản địa phương tiếp cận công chúng rộng hơn.
Di sản không chỉ để bảo tồn, mà còn để
kiến tạo tương lai
Những trao đổi tại Đối thoại văn minh Lan Thương – Mê Kông cho thấy một
xu hướng đáng chú ý trong tư duy phát triển văn hóa ở khu vực: chuyển từ tư duy
bảo tồn đơn thuần sang tư duy phát triển dựa trên di sản. Trong cách tiếp cận này, di sản không phải là một “vật thể bất biến” cần
được bảo vệ khỏi mọi thay đổi. Di sản có thể tiếp tục sống trong đời sống đương
đại thông qua sáng tạo, thiết kế, du lịch, giáo dục và các hoạt động kinh tế
mới – với điều kiện cộng đồng vẫn giữ vai trò chủ thể. Đối với Việt Nam, đây có thể là một hướng tiếp cận quan trọng trong quá
trình phát triển công nghiệp văn hóa, du lịch văn hóa và nông thôn sáng tạo.
Những giá trị đặc sắc của các làng nghề, lễ hội, tri thức bản địa, văn hóa sông
nước và sản phẩm nông nghiệp hoàn toàn có thể được chuyển hóa thành những sản
phẩm và trải nghiệm mới có giá trị cao hơn.
Vấn đề cốt lõi không phải là “khai thác di sản được bao nhiêu”, mà là
“làm thế nào để mỗi giá trị được tạo ra từ di sản đồng thời quay trở lại nuôi
dưỡng cộng đồng và làm cho di sản tiếp tục sống”.
Đó cũng là một trong những ý nghĩa quan trọng của các cuộc đối thoại văn
minh trong không gian Lan Thương – Mê Kông: từ những tương đồng về văn hóa và
lịch sử, các quốc gia trong khu vực có thể cùng tìm kiếm những phương thức mới
để bảo tồn di sản, thúc đẩy sáng tạo, tăng cường giao lưu và tạo dựng những mô
hình phát triển bền vững dựa trên chính nguồn lực văn hóa của cộng đồng.
Tổng hợp&Biên tập: Trần Thuỷ
Ảnh: Liu Yi Zhou