Phát triển công nghiệp văn hoá theo tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW: Gợi mở từ kinh nghiệm phát huy giá trị ẩm thực của Nhật Bản
Nguyễn Thị Ngọc Anh
Trung tâm Nghiên
cứu Nhật Bản
Viện Nghiên cứu
Châu Á – Thái Bình Dương
1.
Mở đầu
Trong
bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng mở rộng từ lĩnh vực kinh tế sang văn hóa,
sáng tạo và sức mạnh mềm, phát triển công nghiệp văn hóa đã trở thành xu hướng
chung của nhiều quốc gia [1]. Không chỉ tạo ra giá trị kinh tế, các ngành công
nghiệp văn hóa còn góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia, củng cố bản sắc dân tộc
và nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Nhận thức rõ xu thế đó, Nghị quyết số
80-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định phát triển công nghiệp văn hóa là một
trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, phát huy sức mạnh
mềm và xây dựng thương hiệu quốc gia trong giai đoạn phát triển mới [1].
Tại Phiên họp thứ hai ngày 13/7/2026 nhằm đánh giá
tình hình thực hiện Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn
hóa Việt Nam và triển khai nhiệm vụ công tác trong thời gian tới, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu: “từng
bước chuyển mạnh tư duy từ quản lý văn hóa sang kiến tạo phát triển”, “chuyển từ
tư duy coi văn hóa là một lĩnh vực phát triển sang xác lập văn hóa là nền tảng
tinh thần của xã hội; chuyển từ không gian văn hóa truyền thống sang phát triển
văn hóa trong cả không gian thực và không gian số; chuyển từ tư duy bảo tồn là
chủ yếu sang kết hợp chặt chẽ giữa bảo tồn và sáng tạo” [2]. Chỉ đạo này tiếp tục khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng, vai trò kiến
tạo và quản lý của Nhà nước trong việc hoàn thiện thể chế, tạo môi trường
thuận lợi để các chủ thể sáng tạo, doanh nghiệp và cộng đồng cùng tham gia phát
triển công nghiệp văn hóa.
Theo
tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW, công nghiệp văn hóa không chỉ được nhìn nhận
như một lĩnh vực kinh tế dựa trên việc phát huy
các giá trị văn hóa mà còn là một phương thức chuyển hóa nguồn lực văn hóa
thành nguồn lực phát triển. Cách tiếp cận này khẳng định rằng, bên cạnh vai trò là nền tảng tinh thần của
xã hội, văn hóa còn là nguồn lực nội sinh quan trọng, có khả năng tạo ra giá trị
gia tăng, việc làm, sức cạnh tranh và ảnh hưởng quốc tế. Việc phát triển công
nghiệp văn hóa vì thế cần gắn chặt với đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát
triển thị trường văn hóa và hội nhập quốc tế, đồng thời bảo đảm gìn giữ, phát
huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc. Để công nghiệp văn hóa thực
sự trở thành ngành kinh tế quan trọng, Việt Nam cần
phát huy hiệu quả các lợi thế về di sản văn hóa, nguồn nhân lực sáng tạo và bản
sắc văn hóa dân tộc, đồng thời tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp, địa
phương và cộng đồng trong quá trình phát triển.
Trong
số các lĩnh vực có quan hệ mật thiết với công nghiệp
văn hóa, ẩm thực ngày càng được nhiều quốc gia coi là một nguồn tài nguyên có
giá trị. Không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hay tạo ra sản phẩm du lịch, ẩm thực
còn kết tinh các giá trị lịch sử, tri thức bản địa, lối sống, thẩm mỹ và bản sắc
dân tộc; vì vậy, có thể trở thành một nguồn lực quan trọng của công nghiệp
văn hóa và sức mạnh mềm quốc gia. Nhật Bản là một trong
những quốc gia tiêu biểu trong việc phát huy giá trị văn hóa của ẩm thực
để hỗ trợ phát triển công nghiệp văn hóa và gia tăng sức
hấp dẫn quốc gia [5]. Thông qua việc quảng bá Washoku, triển khai các chính
sách gắn với Cool Japan, sự hỗ trợ của Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản
Nhật Bản (MAFF), cùng với việc Washoku được UNESCO
ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm
2013, Nhật Bản đã từng bước chuyển hóa ẩm thực từ một giá trị truyền thống
thành một tài sản văn hóa có giá trị kinh tế và sức lan tỏa quốc tế.
Trong
bối cảnh Việt Nam đang triển khai Nghị quyết số 80-NQ/TW, kinh nghiệm của Nhật
Bản cho thấy phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ đòi hỏi nguồn tài nguyên
văn hóa phong phú mà quan trọng hơn là một chiến lược tổng thể nhằm kết nối giữa
chính sách nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng sáng tạo và hoạt động đối ngoại.
Trong phạm vi bài viết này, tác giả tập trung phân tích kinh nghiệm phát huy
giá trị ẩm thực của Nhật Bản như một trường hợp tiêu biểu trong phát triển công
nghiệp văn hóa và sức mạnh mềm quốc gia, từ đó gợi mở một số định hướng tham khảo
đối với Việt Nam trong quá trình triển khai Nghị quyết số 80-NQ/TW.
2.
Một số cơ sở lý luận về phát triển công
nghiệp văn hóa dựa trên tài nguyên ẩm thực
Để làm rõ vai trò của ẩm thực trong phát triển công nghiệp
văn hóa, cần đặt lĩnh vực này trong hệ thống các khái niệm lý luận có liên quan. Có thể hiểu
công nghiệp văn hóa là tập hợp các ngành sản xuất,
lưu thông và cung ứng sản phẩm, dịch vụ văn hóa trên cơ
sở kết hợp sáng tạo, tri thức, công nghệ và phương thức tổ chức sản xuất hiện đại.
So với khái niệm công nghiệp sáng tạo, công nghiệp văn hóa thường tập trung trực
tiếp hơn vào các sản phẩm, dịch vụ và giá trị
có nội dung văn hóa.
Trong
mối liên hệ với công nghiệp văn hóa, ẩm thực có thể được tiếp cận như một lĩnh
vực dịch vụ và thực hành văn hóa đặc thù. Khi các giá trị di sản, tri thức bản
địa và thẩm mỹ ẩm thực được bảo tồn, sáng tạo, chuẩn hóa phù hợp và tích hợp với
các ngành kinh tế, văn hóa khác, chúng có thể tạo ra giá trị kinh tế và giá trị xã hội.
Việc giới thiệu, quảng bá các giá trị ẩm thực ra
thế giới thông qua các kênh đối ngoại, giao lưu nhân dân, du lịch, thương mại
và truyền thông là một bộ phận của ngoại giao văn hóa. Qua đó, ẩm thực có thể
góp phần định vị hình ảnh tích cực, nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu quốc
gia và gia tăng sức mạnh mềm - tức khả năng tạo sức hấp dẫn và thuyết phục
thông qua văn hóa, giá trị và chính sách.
3.
Kinh nghiệm của Nhật Bản: Đưa ẩm thực trở
thành một trong những nguồn lực quan trọng của công nghiệp văn hóa và sức mạnh
mềm quốc gia
Một
trong những điểm nổi bật trong quá trình phát triển công nghiệp văn hóa của Nhật
Bản là việc chuyển hóa ẩm thực từ một giá trị văn hóa truyền thống thành nguồn
lực hỗ trợ phát triển kinh tế, du lịch và ngoại
giao văn hóa [5]. Khác với cách tiếp cận chỉ quảng bá các món ăn nổi tiếng, Nhật
Bản từng bước xây dựng một cách tiếp cận tổng thể, trong đó ẩm thực được đặt
trong mối liên hệ với bản sắc dân tộc và thương
hiệu quốc gia, qua đó góp phần tạo nên sức mạnh mềm. Cách tiếp cận này đã giúp Washoku không chỉ
trở thành một biểu tượng của văn hóa Nhật Bản mà
còn là nguồn lực văn hóa có sức lan tỏa trên phạm vi quốc tế.
Điểm nổi bật đầu tiên là vai trò kiến tạo và
điều phối của Nhà nước. Từ đầu những năm 2000,
Chính phủ Nhật Bản ngày càng coi trọng văn hóa
và các ngành công nghiệp sáng tạo như những lĩnh vực có
khả năng đóng góp cho tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh nền kinh tế tăng trưởng
chậm. Trên cơ sở đó, nhiều chính sách được ban hành nhằm phát huy các giá trị
văn hóa truyền thống như một lợi thế cạnh tranh
quốc gia. Trong lĩnh vực ẩm thực, Bộ Nông nghiệp,
Lâm nghiệp và Thủy sản Nhật Bản (MAFF) giữ vai trò quan trọng trong xây dựng và triển khai các chương trình quảng bá, hỗ trợ
đào tạo nhân lực, thúc đẩy tiêu chuẩn chất lượng, kết nối nhà hàng, doanh nghiệp
và các tổ chức tham gia quảng bá ẩm thực Nhật Bản ở nước ngoài. Bên cạnh đó,
chính sách Cool Japan góp phần tạo cơ chế phối hợp giữa Nhà nước và khu vực tư
nhân, kết nối ẩm thực với các ngành sáng tạo khác như điện ảnh, anime, thời
trang, thiết kế và du lịch, qua đó mở rộng sức ảnh hưởng của văn hóa Nhật Bản trên trường quốc tế [4].
Thứ hai, Nhật Bản đạt được nhiều kết quả
tích cực trong việc xây dựng một “câu chuyện quốc
gia” cho ẩm thực. Thay
vì chỉ tập trung quảng bá từng món ăn riêng lẻ, Nhật Bản giới thiệu Washoku như
một hệ giá trị văn hóa phản ánh mối quan hệ hài hòa giữa
con người và thiên nhiên [3]. Washoku không chỉ được nhận diện qua sushi,
sashimi hay tempura mà còn gắn với các đặc trưng như tôn trọng mùa vụ, cân bằng
dinh dưỡng, sự tinh tế trong trình bày món ăn, tinh thần hiếu khách
(omotenashi) và sự coi trọng tay nghề của người chế biến. Việc UNESCO ghi danh
Washoku - văn hóa ẩm thực truyền thống của người Nhật, đặc biệt gắn với lễ đón
năm mới - vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2013
đã tạo thêm cơ sở quốc tế quan trọng cho hoạt động
bảo tồn và quảng bá. Sau sự kiện này, hình ảnh ẩm thực Nhật Bản ngày càng gắn với
các giá trị như sự lành mạnh, tinh tế, an toàn và chất lượng cao, góp phần củng
cố thương hiệu quốc gia và nâng cao sức hấp dẫn
của Nhật Bản đối với khách du lịch quốc tế.
Thứ
ba, Nhật Bản đã xây dựng hệ sinh thái công nghiệp văn hóa dựa trên sự kết nối
giữa ẩm thực với các lĩnh vực kinh tế - văn hóa khác [5]. Trong chiến lược phát
triển của Nhật Bản, ẩm thực không tồn tại như một ngành độc lập mà được tích hợp
với quảng bá du lịch, xuất khẩu nông sản, điện ảnh, truyền hình, truyện tranh,
anime và truyền thông số. Hình ảnh các món ăn Nhật Bản xuất hiện thường xuyên
trong phim ảnh, chương trình truyền hình, manga hay anime đã tạo nên sự hấp dẫn
đối với công chúng quốc tế, thúc đẩy nhu cầu trải nghiệm văn hóa và du lịch Nhật
Bản. Đồng thời, sự phát triển của hệ thống nhà hàng Nhật Bản ở nước ngoài (đạt
khoảng 187.000 nhà hàng vào năm 2023, tăng hơn ba lần so với năm 2013) [6] đã
trở thành kênh phân phối trực tiếp đóng góp hiệu quả vào việc gia tăng nhu cầu
đối với nguyên liệu thực phẩm, gia vị và các sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu của
Nhật Bản. Nhờ đó, ẩm thực không chỉ tạo ra giá trị trong lĩnh vực dịch vụ mà
còn tạo hiệu ứng lan tỏa sang nhiều ngành kinh tế khác, hình thành chuỗi giá trị
tương đối đồng bộ của công nghiệp văn hóa.
Thứ tư, Nhật Bản chú trọng mở rộng sự tham gia của nhiều chủ thể trong hoạt động ngoại
giao văn hóa, qua đó phát huy vai trò của nhà hàng, đầu bếp, doanh nghiệp, hiệp
hội nghề nghiệp và cộng đồng người Nhật ở nước ngoài trong quảng bá văn hóa.
Bên cạnh các cơ quan nhà nước, khu vực tư nhân, các tổ chức xã hội và cộng đồng cũng tham gia thông qua lễ hội ẩm thực, tuần lễ
văn hóa Nhật Bản, hội chợ thương mại, hoạt
động giao lưu đầu bếp và các nền tảng truyền thông số.
Những hoạt động này tạo ra không gian trải nghiệm trực tiếp, giúp công chúng quốc
tế tiếp cận văn hóa Nhật Bản qua ẩm thực. Sự
tham gia rộng rãi của nhiều chủ thể góp phần đa dạng hóa nguồn lực, hình thành
mạng lưới quảng bá có tính xã hội và tăng khả
năng duy trì ảnh hưởng lâu dài.
Tuy
nhiên, mô hình của Nhật Bản cũng đặt ra một số vấn đề cần
được xem xét thận trọng khi tham khảo. Việc chuẩn hóa và thương mại hóa ẩm thực,
nếu được áp dụng thiếu linh hoạt, có thể làm giảm khả năng thích ứng với đặc điểm
văn hóa và thị hiếu của từng thị trường. Bên cạnh đó, thực tiễn hoạt động của một
số chương trình và quỹ đầu tư thuộc khuôn khổ Cool Japan cho thấy yêu cầu phải
nâng cao hiệu quả phối hợp công - tư, năng lực thẩm định dự án và mức độ am hiểu
thị trường tiếp nhận. Vì vậy, kinh nghiệm Nhật Bản cần được nghiên cứu có chọn
lọc, trên cơ sở nhận thức đầy đủ sự khác biệt về
thể chế, nguồn lực, năng lực quản trị và trình độ phát triển thị trường giữa
các quốc gia.
4.
Gợi mở
cho Việt Nam trong triển khai Nghị quyết số 80-NQ/TW
từ kinh nghiệm của Nhật Bản
Việc
vận dụng kinh nghiệm quốc tế cần được thực hiện có chọn lọc, phù hợp với điều
kiện phát triển, nguồn lực và đặc điểm thể chế của Việt Nam. Nghị quyết số
80-NQ/TW đã xác lập
định hướng quan trọng nhằm phát triển công nghiệp
văn hóa trở thành một ngành kinh tế quan trọng, đồng thời phát huy vai trò của
văn hóa như một nguồn lực nội sinh và sức mạnh mềm quốc gia [1].
Cần
nhấn mạnh rằng, việc phát triển công nghiệp văn hóa tại Việt Nam phải đặt trong
tổng thể xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, dưới
sự lãnh đạo của Đảng và sự quản lý thống nhất của Nhà nước [2]. Quá trình chuyển
hóa tài nguyên văn hóa ẩm thực thành giá trị kinh tế cần bảo đảm sự hài hòa giữa
phát triển thị trường với việc giữ gìn bản sắc,
củng cố nền tảng tinh thần của xã hội và bảo vệ lợi ích quốc gia. Cần tránh khuynh hướng thương mại hóa đơn thuần, chạy theo lợi ích ngắn
hạn hoặc làm giản lược, sai lệch các giá trị di sản văn hóa truyền thống của
dân tộc. Trong quá trình hiện thực hóa
các mục tiêu này, Việt Nam có thể nghiên cứu một số định hướng cụ thể sau:
Trước hết, Việt Nam cần chuyển từ tư duy quảng
bá từng sản phẩm văn hóa riêng lẻ sang xây dựng thương hiệu quốc gia dựa trên hệ
giá trị văn hóa đặc trưng. Trong lĩnh vực ẩm thực, bên
cạnh việc tiếp tục quảng bá các món ăn nổi tiếng như phở, bún chả hay
bánh mì, cần xây dựng một câu chuyện chung về ẩm thực Việt Nam với những giá trị cốt
lõi như sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên, tính đa dạng vùng miền, sự
cân bằng dinh dưỡng, tri thức bản địa và tinh thần gắn kết cộng đồng. Đây sẽ là
nền tảng để ẩm thực không chỉ được nhận diện như một sản phẩm tiêu dùng mà còn trở thành biểu tượng văn hóa phản
ánh bản sắc dân tộc và hình ảnh đất nước.
Thứ
hai, cần chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo phát triển
trong xây dựng hệ sinh thái công nghiệp văn hóa. Đây cũng là định hướng được Tổng
Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh khi yêu cầu tạo lập thể chế, chính sách và môi trường
thuận lợi để các nguồn lực xã hội tham gia phát triển văn hóa [2]. Kinh nghiệm
của Nhật Bản cho thấy hiệu quả rõ rệt của ngoại giao văn hóa ẩm thực không đến
từ nỗ lực đơn lẻ của một ngành hay một doanh nghiệp, mà là kết quả của sự phối
hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng. Đối với Việt
Nam, việc triển khai Nghị quyết số 80-NQ/TW cần thúc đẩy cơ chế phối hợp đa tầng
giữa Nhà nước (đóng vai trò dẫn dắt, tạo thể chế), doanh nghiệp (đóng vai trò động
lực thị trường), địa phương, các hiệp hội nghề nghiệp, cộng đồng sáng tạo và
người dân nhằm phát huy tổng lực các nguồn lực văn hóa.
Thứ ba, việc nâng
cao chất lượng và xây dựng thương hiệu cho các không gian văn hóa Việt Nam ở nước
ngoài là một hướng đi cần được quan tâm đầu tư bài bản. Trong tiến trình này, cộng
đồng người Việt Nam ở nước ngoài đóng vai trò là chủ thể quan trọng và là cầu nối
tự nhiên đưa ẩm thực Việt Nam tiếp cận công chúng quốc tế. Mỗi nhà hàng Việt
Nam do người Việt Nam ở nước ngoài làm chủ có thể trở thành một không gian giới
thiệu văn hóa sống động. Nhà nước cần xây dựng các chương trình hỗ trợ định hướng,
cung cấp tài liệu quảng bá thống nhất, đào tạo nhân lực chuyên nghiệp, đồng thời
hỗ trợ kết nối chuỗi cung ứng nguyên liệu, nông sản có xuất xứ Việt Nam và đáp ứng
các tiêu chuẩn của thị trường sở tại. Việc từng
bước hình thành hệ thống tiêu chí hoặc chứng nhận có uy tín sẽ góp phần nâng
cao chất lượng và mức độ nhận diện của ẩm
thực Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Thứ
tư, cần thúc đẩy sự liên kết chiến lược giữa ẩm thực với các ngành công
nghiệp văn hóa và sáng tạo khác. Trong thời đại kinh tế số, trải nghiệm văn hóa
của công chúng không còn giới hạn trong không gian vật lý mà được mở rộng thông
qua điện ảnh, truyền hình, âm nhạc, mạng xã hội và các nền tảng số. Việc lồng
ghép quảng bá ẩm thực vào các tác phẩm điện ảnh, chương trình truyền hình, sự
kiện du lịch, nghệ thuật biểu diễn hay thiết kế sáng tạo sẽ góp phần tạo nên một
hệ sinh thái trải nghiệm đa dạng, nâng cao sức hấp dẫn và tối ưu hóa chuỗi giá
trị của văn hóa Việt Nam đối với công chúng toàn cầu.
Sức
mạnh của công nghiệp văn hóa không nằm ở việc khai thác riêng lẻ từng sản phẩm,
mà ở khả năng hình thành định hướng phát triển thống nhất
và cơ chế phối hợp đồng bộ, kết nối giữa bảo tồn và sáng tạo, giữa văn hóa và
kinh tế, giữa nguồn lực trong nước với mạng lưới hợp tác quốc tế. Nếu được đầu tư phù hợp và triển khai hiệu quả, ẩm thực
cùng nhiều loại hình văn hóa khác không chỉ có thể đóng góp vào tăng trưởng
kinh tế mà còn trở thành phương tiện quảng bá hình ảnh Việt Nam, nâng cao sức mạnh
mềm và vị thế quốc gia trong bối cảnh hội nhập
quốc tế.
5.
Kết luận
Tinh
thần của Nghị quyết số 80-NQ/TW cùng chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm về việc “từng bước chuyển mạnh tư duy từ quản lý văn hóa sang
kiến tạo phát triển” đã khẳng định yêu cầu đổi mới
sâu sắc cách tiếp cận đối với công nghiệp văn hóa trong giai đoạn mới [2]. Kinh
nghiệm của Nhật Bản cho thấy, sự phát triển bền vững của công nghiệp văn hóa
không chỉ đến từ việc sở hữu tài nguyên di sản đặc sắc mà còn từ khả năng xây dựng
chiến lược dài hạn, phát huy vai trò kiến tạo của Nhà nước và huy động hiệu quả
các nguồn lực xã hội. Đối với Việt Nam, trong quá trình triển khai Nghị quyết số
80-NQ/TW, ẩm thực có nhiều tiềm năng để trở
thành một lĩnh vực quan trọng của công nghiệp
văn hóa, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, nâng cao sức mạnh mềm và năng lực
cạnh tranh quốc gia trên trường quốc tế.
TÀI
LIỆU THAM KHẢO
[1] Báo Nhân Dân (2026), Phát triển công nghiệp văn hóa
theo tinh thần Nghị quyết 80-NQ/TW: Thực trạng và giải pháp, https://nhandan.vn/phat-trien-cong-nghiep-van-hoa-theo-tinh-than-nghi-quyet-80-nqtw-thuc-trang-va-giai-phap-post967585.html
(truy cập ngày 14/7/2026).
[2] Báo Quân đội nhân dân (2026), Tổng Bí thư, Chủ tịch nước
Tô Lâm: Từng bước chuyển mạnh tư duy từ quản lý văn hóa sang kiến tạo phát triển,
https://www.qdnd.vn/chinh-tri/tin-tuc/tong-bi-thu-chu-tich-nuoc-to-lam-tung-buoc-chuyen-manh-tu-duy-tu-quan-ly-van-hoa-sang-kien-tao-phat-trien-1048938
(truy cập ngày 14/7/2026).
[3] UNESCO (2013), Washoku, Traditional Dietary Cultures
of the Japanese, Notably for the Celebration of New Year, https://ich.unesco.org/en/RL/washoku-traditional-dietary-cultures-of-the-japanese-notably-for-the-celebration-of-new-year-00869.
[4] Cabinet Office, Government of Japan (2015), Cool
Japan Strategy: Public-Private Collaboration Initiative, https://www.cao.go.jp/cool_japan/kaigi/senryakusuishin/pdf/20150617_initiative_honbun_e.pdf.
[5] Cwiertka, K.J. & Yasuhara, M. (2020), Branding
Japanese Food: From Meibutsu to Washoku, University of Hawai'i Press,
Honolulu.
[6] Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries of Japan
(2025), Expansion of Japanese Restaurants Overseas, Japanese Restaurant
News, Vol. 34, No. 315, https://alljapannews.com/uploads/2025/03/23/JRN202502-web.pdf.