Chính sách đối ngoại của Nhật Bản đối với các quốc gia tầm trung trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương
Mở đầu
Những
biến chuyển sâu sắc của bối cảnh quốc tế và khu vực châu Á - Thái Bình Dương
những năm gần đây đã tạo ra các động lực mới thúc đẩy các quốc gia, trong đó có
Nhật Bản, điều chỉnh chính sách đối ngoại. Cạnh tranh chiến lược giữa Hoa Kỳ và
Trung Quốc ngày càng gia tăng, không chỉ làm thay đổi cán cân quyền lực mà còn
tác động mạnh mẽ đến cấu trúc hợp tác an ninh, kinh tế và công nghệ tại khu
vực. Đồng thời, xung đột tại Ukraine và căng thẳng ở Trung Đông khiến môi
trường an ninh quốc tế trở nên phức tạp, khó dự đoán hơn. Xu hướng ngoại giao
thực dụng, coi trọng tính có đi có lại của Washington cũng đặt ra yêu cầu mới đối
với cách Tokyo quản lý liên minh Nhật Bản - Hoa Kỳ. Trước bối cảnh đó, Nhật Bản
đẩy mạnh đa dạng hóa quan hệ đối tác, qua đó giảm rủi ro phụ thuộc vào một khuôn
khổ hợp tác duy nhất [7]. Vì vậy, hợp tác với các quốc gia tầm trung ngày càng
được Tokyo coi trọng.
Bên
cạnh cạnh tranh giữa các cường quốc, sự nổi lên ngày càng rõ nét của nhóm quốc
gia tầm trung là một đặc điểm quan trọng của trật tự châu Á - Thái Bình Dương
hiện nay. Trong bài viết này, quốc gia tầm trung được hiểu là những nước không
thuộc nhóm siêu cường nhưng có năng lực, uy tín và mức độ chủ động đủ để tham
gia định hình các chương trình nghị sự khu vực. Australia, Hàn Quốc, Indonesia
và Việt Nam ngày càng thể hiện vai trò tích cực trong thúc đẩy hợp tác đa
phương, duy trì ổn định và hạn chế tác động tiêu cực của cạnh tranh nước lớn [11].
Đối với Nhật Bản, tăng cường quan hệ với các quốc gia này là một lựa chọn chiến
lược nhằm mở rộng mạng lưới đối tác và tạo thêm dư địa hành động trong môi trường
khu vực nhiều biến động.
1. Nội dung chính sách
Chính
sách đối ngoại của Nhật Bản duy trì tính linh hoạt và khả năng thích ứng cao
trước những thay đổi của môi trường chiến lược. Trong quá trình đó, Tầm nhìn Ấn
Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP) tiếp tục là khuôn khổ quan
trọng định hình cách Tokyo kết nối an ninh, phát triển và hợp tác khu vực. Kế
hoạch mới về FOIP năm 2023 xác định bốn trụ cột: các nguyên tắc vì hòa bình và
các quy tắc vì thịnh vượng; giải quyết thách thức theo cách tiếp cận Ấn Độ
Dương - Thái Bình Dương; kết nối đa tầng; và mở rộng nỗ lực bảo đảm an ninh, sử
dụng an toàn không gian biển và không phận [3]. Ngày 2/5/2026, tại Hà Nội, Thủ
tướng Takaichi Sanae công bố bản FOIP cập nhật, tập trung vào ba ưu tiên: xây dựng
hạ tầng kinh tế cho kỷ nguyên AI và dữ liệu, đồng thời tăng khả năng chống chịu
của chuỗi cung ứng; đồng kiến tạo cơ hội tăng trưởng thông qua hợp tác công -
tư và chia sẻ quy tắc; tăng cường hợp tác an ninh vì hòa bình và ổn định khu
vực [9]. Sự điều chỉnh này cho thấy hợp tác với các quốc gia tầm trung ngày càng
gắn với những chương trình cụ thể về kinh tế, công nghệ, chuỗi cung ứng và an ninh.
Bên
cạnh FOIP, định hướng hợp tác với các quốc gia tầm trung còn được thể hiện
trong Chiến lược An ninh quốc gia (NSS) năm 2022. NSS nhấn mạnh yêu cầu tăng
cường năng lực quốc gia và phối hợp với đồng minh, các quốc gia cùng chí hướng cùng
những đối tác khác để duy trì một trật tự quốc tế tự do, rộng mở và ổn định,
đặc biệt tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương [2]. Định hướng này cho phép
Tokyo kết hợp các giá trị, nguyên tắc với lợi ích thực tiễn, đồng thời mở rộng
hợp tác an ninh với nhiều đối tác. Sách xanh Ngoại giao Nhật Bản năm 2023 cũng
nhấn mạnh, bên cạnh liên minh Nhật Bản - Hoa Kỳ, Tokyo cần xây dựng mạng lưới
đa tầng với các quốc gia cùng chí hướng và tận dụng những khuôn khổ như Nhật
Bản - Hoa Kỳ - Hàn Quốc, Nhật Bản - Hoa Kỳ - Australia cùng các cơ chế hợp tác
khác [4].
2. Thực tiễn triển khai chính sách
Chính
sách đối ngoại đối với các quốc gia tầm trung trong khu vực châu Á - Thái Bình
Dương được Chính phủ Nhật Bản triển khai thông qua hệ thống công cụ đa tầng,
kết hợp giữa chính trị, an ninh, kinh tế và hợp tác phát triển. Cách tiếp cận
này giúp Tokyo vừa củng cố vị thế, vừa mở rộng mạng lưới hợp tác trong trật tự
khu vực đang chuyển biến.
2.1. Trong lĩnh vực chính trị - an ninh
Ở
cấp độ song phương, Nhật Bản coi việc xây dựng mạng lưới đối tác với các quốc
gia tầm trung là một nền tảng quan trọng của chính sách đối ngoại. Tokyo từng bước
nâng cấp và làm sâu sắc các khuôn khổ quan hệ, đồng thời gắn chúng với cam kết
hợp tác cụ thể trong các lĩnh vực an ninh, kinh tế, công nghệ, chuyển đổi năng
lượng và nâng cao năng lực thể chế. Những năm gần đây, Nhật Bản đã có nhiều
động thái nâng cấp quan hệ với các đối tác chủ chốt ở châu Á.
Với
Việt Nam, hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào tháng
11/2023. Tuyên bố chung khẳng định tầm quan trọng của Việt Nam trong việc triển
khai chính sách đối ngoại của Nhật Bản tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình
Dương. Việc thiết lập khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện vì hòa bình và
thịnh vượng tại châu Á và trên thế giới thể hiện mức độ tin cậy chính trị cao, đồng
thời tạo cơ sở mở rộng hợp tác về kinh tế, an ninh, chuyển đổi số, chuyển đổi
xanh và đổi mới sáng tạo [1].
Với Indonesia, quan hệ song phương
được nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 9/2023. Tuyên bố chung
xác định nhiều hướng hợp tác cụ thể, trong đó có thực thi pháp luật trên biển,
quốc phòng, cơ sở hạ tầng, thương mại và đầu tư, lao động, năng lượng, môi
trường, giảm nhẹ thiên tai, giáo dục và giao lưu nhân dân [5].
Bên cạnh đó, Nhật Bản tiếp tục đẩy
mạnh quan hệ với Australia, Hàn Quốc, Philippines, Malaysia, Singapore và Thái
Lan. Thông qua các quan hệ song phương, Tokyo không chỉ củng cố mạng lưới đối
tác mà còn thúc đẩy kết nối về tiêu chuẩn hạ tầng, năng lượng, công nghệ và
quản trị công.
Song song với kênh song phương,
Tokyo coi đa phương hóa và liên kết giữa các đối tác là một trụ cột quan trọng.
Nhật Bản không hướng tới việc hình thành một liên minh quân sự mới, mà ưu tiên
các mạng lưới hợp tác linh hoạt dựa trên những cơ chế sẵn có. Một ví dụ là nhóm
bốn đối tác Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của NATO (IP4), gồm Nhật Bản, Australia,
New Zealand và Hàn Quốc. Lãnh đạo bốn nước tham dự các Hội nghị thượng đỉnh
NATO liên tiếp vào các năm 2022, 2023 và 2024; hợp tác tập trung vào những thách
thức xuyên khu vực như an ninh mạng, khả năng chống chịu, công nghệ và an ninh hàng
hải [8].
Đặc biệt, Nhật Bản đóng vai trò tích
cực trong ASEAN và các cơ chế do ASEAN dẫn dắt. Bên cạnh ASEAN+1, hai bên còn
hợp tác thông qua ASEAN+3, Cấp cao Đông Á (EAS), Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và
Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+). Tuyên bố Tầm nhìn chung
ASEAN - Nhật Bản năm 2023 xác định ba trụ cột: đối tác từ trái tim đến trái tim
qua nhiều thế hệ; đối tác đồng kiến tạo nền kinh tế và xã hội tương lai; đối
tác vì hòa bình và ổn định [6]. Các cơ chế như Hợp tác Mekong - Nhật Bản và
ADMM+ tiếp tục là kênh phối hợp quan trọng trong nâng cao năng lực hàng hải,
quản lý thiên tai, ứng phó biến đổi khí hậu và an ninh mạng.
2.2. Trong lĩnh vực kinh
tế
Nhật Bản coi hợp tác với các quốc
gia tầm trung là một trụ cột quan trọng nhằm củng cố an ninh kinh tế, đa dạng
hóa chuỗi cung ứng và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Khác với cách tiếp cận
truyền thống chủ yếu dựa vào viện trợ phát triển, Tokyo hiện nay triển khai một
mô hình hợp tác kinh tế toàn diện hơn, kết hợp giữa đầu tư, thương mại, chuyển
giao công nghệ và liên kết chuỗi giá trị.
Trong quan hệ với Việt Nam, Nhật Bản
là một trong những đối tác kinh tế quan trọng hàng đầu. Theo Tuyên bố chung
tháng 11/2023, Nhật Bản là nhà cung cấp ODA lớn nhất, đối tác đứng thứ ba về
đầu tư và thứ tư về thương mại của Việt Nam tại thời điểm văn kiện được công bố
[1]. Doanh nghiệp Nhật Bản hiện diện rõ nét trong các ngành công nghiệp chế
biến, chế tạo, hạ tầng và công nghệ, góp phần nâng cao năng lực sản xuất và tạo
việc làm.
Nhật Bản còn thúc đẩy hợp tác với
các đối tác thông qua những cơ chế kinh tế khu vực như Hiệp định Đối tác kinh
tế toàn diện khu vực (RCEP), Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái
Bình Dương (CPTPP) và Khuôn khổ kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương vì sự thịnh
vượng (IPEF).
Một khía cạnh quan trọng khác là việc
Nhật Bản sử dụng các công cụ kinh tế và phát triển như đòn bẩy chiến lược. Hiến
chương Hợp tác phát triển sửa đổi năm 2023 nhấn mạnh cách tiếp cận “đồng kiến tạo”,
tăng cường hợp tác công - tư và triển khai hình thức hợp tác theo đề xuất,
trong đó Nhật Bản chủ động xây dựng các gói hợp tác phù hợp với nhu cầu của nước
đối tác. Các lĩnh vực ưu tiên gồm ứng phó biến đổi khí hậu và chuyển đổi xanh, tăng
cường khả năng chống chịu kinh tế, thúc đẩy số hóa và chuyển đổi số [10].
3. Đánh giá tác động
3.1. Đối với Nhật Bản
Việc mở rộng hợp tác với các quốc
gia tầm trung giúp Nhật Bản củng cố vai trò trong khu vực và gia tăng dư địa
chiến lược trong một môi trường quốc tế ngày càng phân cực. Thông qua mạng lưới
quan hệ với Australia, Việt Nam, Philippines và ASEAN, Tokyo bổ sung cho liên
minh Nhật Bản - Hoa Kỳ bằng các khuôn khổ hợp tác đa dạng hơn, qua đó nâng cao
khả năng tham gia định hình các vấn đề khu vực.
Trên phương diện an ninh, chính sách
này giúp Nhật Bản mở rộng mạng lưới đối tác có chung lợi ích trong duy trì tự
do hàng hải, ổn định chuỗi cung ứng và giải quyết tranh chấp bằng luật pháp
quốc tế. Trên phương diện kinh tế, hợp tác với các quốc gia tầm trung góp phần
duy trì vị thế của Nhật Bản như một nhà đầu tư và đối tác phát triển quan trọng
tại châu Á. Về hình ảnh, thông qua FOIP và các công cụ hợp tác phát triển mới, Tokyo
nhấn mạnh vai trò của một đối tác sẵn sàng chia sẻ công nghệ, kinh nghiệm quản
trị và nguồn lực phát triển.
3.2. Đối với khu vực
Ở cấp độ khu vực, chính sách này góp
phần hình thành mạng lưới hợp tác giữa các quốc gia tầm trung. Thay vì chỉ dựa
vào sự bảo trợ của các cường quốc, các nước có thể tăng cường liên kết trên cơ
sở lợi ích đan xen và những nguyên tắc cùng chia sẻ. Sự tham gia chủ động của
Nhật Bản cùng Việt Nam, Indonesia, Hàn Quốc và Australia trong các cơ chế đa
phương đang góp phần tạo nên một không gian hợp tác linh hoạt, giúp khu vực nâng
cao khả năng ứng phó với các cú sốc toàn cầu.
Như vậy, bằng việc thúc đẩy hợp tác
đa tầng và các liên kết linh hoạt, Nhật Bản góp phần hạn chế tác động đối đầu
của cạnh tranh chiến lược, đồng thời mở rộng không gian để các quốc gia vừa và
nhỏ tham gia kiến tạo trật tự khu vực. Cách tiếp cận này cũng hỗ trợ vai trò
trung tâm của ASEAN và cho phép Tokyo mở rộng ảnh hưởng theo hướng ít gây đối đầu
hơn.
3.3. Đối với Việt Nam
Đối với Việt Nam, tác động của chính
sách này vừa mang ý nghĩa chiến lược, vừa có giá trị thực tiễn. Việc nâng cấp
quan hệ Việt Nam - Nhật Bản lên Đối tác chiến lược toàn diện tạo thêm cơ sở để
Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chương trình hợp tác khu vực của Nhật Bản. Bản
FOIP cập nhật năm 2026 mở ra cơ hội hợp tác về hạ tầng số, AI, chuỗi cung ứng, chuyển
đổi năng lượng và an ninh [9]. Thông qua CPTPP, RCEP và các khuôn khổ liên quan,
hai nước có thể phối hợp duy trì thương mại mở, minh bạch và dựa trên luật lệ, đồng
thời đóng góp vào vai trò trung tâm của ASEAN.
Chính sách đối ngoại của Nhật Bản
đối với các quốc gia tầm trung không chỉ mang lại nguồn lực phát triển mà còn
mở rộng không gian hợp tác cho Việt Nam trong quan hệ với các đối tác lớn. Quan
hệ Việt Nam - Nhật Bản vì thế có thể trở thành một mô hình hợp tác thực chất
giữa hai quốc gia có lợi ích bổ sung, cùng hướng tới hòa bình, thịnh vượng và
phát triển bền vững ở khu vực.
Kết luận
Trong bối cảnh môi trường quốc tế và
khu vực chuyển biến sâu sắc, chính sách đối ngoại của Nhật Bản đang được điều
chỉnh theo hướng mở rộng mạng lưới hợp tác với các quốc gia tầm trung. Trên nền
tảng FOIP, Tokyo từng bước gắn mục tiêu duy trì trật tự dựa trên luật lệ với
cách tiếp cận đồng kiến tạo, trong đó các đối tác tầm trung giữ vai trò ngày càng
đáng chú ý. Thực tiễn cho thấy Nhật Bản vận dụng linh hoạt các kênh song
phương, đa phương, kinh tế, an ninh và hợp tác phát triển để làm sâu sắc quan hệ
với Australia, Indonesia, Việt Nam và các nước ASEAN. Cách tiếp cận này giúp
Nhật Bản gia tăng dư địa chiến lược, đồng thời góp phần mở rộng không gian hợp
tác linh hoạt tại châu Á - Thái Bình Dương. Đối với Việt Nam và ASEAN, đây là
cơ hội thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực hạ tầng chất lượng cao, chuyển đổi
năng lượng, kinh tế số, AI, chuỗi cung ứng và an ninh hàng hải.
Trong thời gian tới, dưới sự lãnh
đạo của Thủ tướng Takaichi Sanae, chính sách đối ngoại của Nhật Bản đối với các
quốc gia tầm trung nhiều khả năng sẽ được triển khai theo ba hướng ưu tiên của
bản FOIP cập nhật năm 2026: xây dựng hạ tầng kinh tế cho kỷ nguyên AI và dữ liệu;
đồng kiến tạo cơ hội tăng trưởng thông qua hợp tác công - tư và chia sẻ quy tắc;
tăng cường hợp tác an ninh vì hòa bình và ổn định khu vực [9]. Trong bối cảnh
trật tự khu vực tiếp tục vận động theo xu hướng đa cực, mạng lưới hợp tác giữa
Nhật Bản và các quốc gia tầm trung sẽ ngày càng có ý nghĩa đối với cân bằng
chiến lược, phát triển và ổn định lâu dài tại khu vực./.
Phan
Thị Diễm Huyền
Trung
tâm Nghiên cứu Nhật Bản
[11] Yoshihide Soeya, “Japan Can Lead the Way for
‘Middle-Power Diplomacy’ in the New Trump Era” (Tạm dịch: “Nhật Bản có thể dẫn
dắt ngoại giao cường quốc tầm trung trong kỷ nguyên Trump mới”), Global Asia,
tháng 12/2024, https://www.globalasia.org/v19no4/cover/japan-can-lead-the-way-for-middle-power-diplomacy-in-the-new-trump-era_yoshihide-soeya