Đồng yên Nhật suy yếu và sự hỗ trợ của Mỹ đối với Nhật Bản trong can thiệp ngoại hối
Ảnh: THX/TTXVN
Đặt vấn đề
Sự suy yếu của đồng yên không chỉ tác động đến kinh tế Nhật
Bản mà còn ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính và dòng vốn quốc tế, đặc biệt khi
Nhật Bản là một nền kinh tế lớn trên thế giới, nắm lượng lớn trái phiếu chính
phủ Mỹ và JPY là một trong những đồng tiền được nhiều NHTW nắm giữ trong dự trữ
ngoại hối chính thức cùng với đô la Mỹ (USD), euro (EUR), nhân dân tệ (CNY) và
bảng Anh (GBP).
Trong bối cảnh JPY giảm giá mạnh, Nhật Bản đã tăng cường
can thiệp vào thị trường ngoại hối, trong khi Mỹ có những hỗ trợ đồng minh ổn định
đồng yên. Bài viết phân tích những nguyên nhân chính khiến JPY suy yếu, quá
trình và lý do Mỹ hỗ trợ Nhật Bản trong can thiệp ngoại hối, đồng thời đánh giá
hiệu quả và giới hạn của biện pháp này. Trên cơ sở đó, bài viết chỉ ra một số
tác động và vấn đề Việt Nam cần lưu ý trước những biến động của thị trường tài
chính - tiền tệ quốc tế.
1.
Đồng
yên suy yếu: Nguyên nhân và ứng phó của Nhật Bản
1.1. Vấn đề đồng yên yếu
trong những năm gần đây
Trong nhiều giai đoạn, đồng yên yếu (giảm giá) so với đô
la Mỹ được xem là một lợi thế đối với Nhật Bản khi giúp tăng khả năng cạnh
tranh về giá của hàng xuất khẩu và thu hút du khách quốc tế.
Tuy nhiên, khi đồng yên giảm giá - ngoại tệ tăng giá, chi
phí nhập khẩu tăng lên sẽ khiến lợi nhuận của doanh nghiệp giảm sút, chi phí
sinh hoạt của người dân, trong đó có thực phẩm, điện, xăng dầu và khí đốt, tăng
lên. Chi phí sinh hoạt tăng vọt thậm chí đã trở thành vấn đề chính trị khi góp
phần làm giảm sự ủng hộ đối với các chính phủ tiền nhiệm của Nhật Bản.
Biến
động tỷ giá USD/JPY trong 10 năm qua
Nguồn:日本経済新聞 [1]
Đồng yên bắt đầu suy yếu đáng kể so với đô la Mỹ từ tháng
3/2022, đưa tỷ giá USD/JPY tăng từ khoảng 115 yên/USD lên gần 150 yên/USD vào
tháng 12/2022. Xu hướng này tiếp tục trở nên nghiêm trọng vào năm 2024, khi tỷ
giá USD/JPY có lúc chạm mốc 160 yên/USD (BOJ. 2024), khiến Bộ Tài chính và Ngân
hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) phải nhiều lần can thiệp vào thị trường ngoại hối.
Đến cuối tháng 7/2026, tỷ giá USD/JPY đã có thời điểm tăng lên 164 yên/USD, mức
thấp nhất của đồng yên trong gần 40 năm [2].
1.2.Nguyên nhân
Sự suy yếu của đồng yên xuất phát từ nhiều yếu tố đan xen.
Trong đó trước hết phải kể đến sự chênh lệch lãi suất và chính sách tiền tệ giữa
Nhật Bản và Mỹ. Trong khi Cục dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì mặt bằng lãi suất
cao, BOJ lại rất thận trọng trong việc tăng lãi suất. Điều này khiến các tài sản
định giá bằng USD trở nên hấp dẫn hơn tài sản định giá bằng JPY. Một nghiên cứu
của BOJ đã cho thấy, biến động lãi suất Mỹ có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ giá
USD/JPY, cụ thể từ đầu năm 2021 đến 9/2023, có đến 24% mức mất giá của đồng yên
được giải thích bởi tác động của lãi suất Mỹ [3].
Thứ hai, hoạt động giao dịch chênh lệch lãi suất và tâm
lý thị trường có thể tạo thêm sức ép giảm giá lên JPY. Nếu cho rằng yên sẽ tiếp
tục mất giá, nhà đầu tư có xu hướng bán yên, khiến xu hướng này càng trầm trọng.
Ngược lại, khi kỳ vọng BOJ tăng lãi suất hoặc Fed nới lỏng chính sách tiền tệ,
tỷ giá USD/JPY có thể biến động theo hướng ngược lại.
Thứ ba, giá năng lượng và rủi ro địa chính trị như xung đột
Ukraine, căng thẳng Eo biển Hormuz cũng tạo áp lực lên đồng yên. Nhật Bản phụ
thuộc hầu hết vào năng lượng nhập khẩu, do đó khi giá dầu, khí đốt và các
nguyên liệu đầu vào tăng sẽ đẩy chi phí nhập khẩu lên cao, cán cân thương mại xấu
đi, nhu cầu mua USD và các ngoại tệ khác để thanh toán hàng nhập khẩu tăng lên,
đồng yên chịu thêm sức ép giảm giá.
Thứ tư, những lo ngại về tình hình tài khóa và nợ công của
Nhật Bản cũng ảnh hưởng không nhỏ đến tâm lý của nhà đầu tư. Định hướng tài
khóa mở rộng của chính phủ Thủ tướng Takaichi, trong khi BOJ thận trọng trong
việc tăng lãi suất cũng làm tăng lo ngại về sự phối hợp giữa chính sách tài
khóa và tiền tệ, qua đó tạo thêm sức ép giảm giá lên đồng yên. Ngày 30/7/2026,
Thủ tướng Takaichi công bố chủ trương giảm thuế tiêu thụ thực phẩm từ năm tài
khóa 2027 làm gia tăng quan ngại về thu ngân sách và tình hình tài khóa. Bên cạnh
đó, tại cuộc họp ngày 30-31/7/2026, BOJ vẫn giữ nguyên lãi suất ở khoảng 1,0%.
Trong bối cảnh đó đồng yên giảm mạnh, có lúc xuống thấp nhất kể từ tháng
12/1986, buộc Nhật Bản phải có giải pháp ngăn đà mất giá của đồng nội tệ mà
theo một số dự đoán có thể xuống mức 170 yên/USD [3].
Ảnh:
Kiyoshi Ota/Bloomberg (https://bbw.vn/su-can-thiep-vao-dong-yen-phat-di-tin-hieu-dang-ngai-cho-dong-usd-59593.html)
1.3.Ứng phó của Nhật Bản: Can thiệp ngoại hối
1.3.1.
Can thiệp ngoại hối là gì?
Về cơ bản tỷ giá hối
đoái được quyết định bởi cung và cầu trên thị trường. Các ngân hàng, nhà đầu tư
và doanh nghiệp mua, bán USD, JPY, EUR…,
qua đó tỷ giá hình thành. Tuy nhiên trong một số trường hợp, để giảm thiểu những tác động
tiêu cực của tỷ giá đối với nền kinh tế, chính phủ sẽ can thiệp vào thị trường thông
qua mua vào hoặc bán ra ngoại tệ. Hoạt động này được gọi là can thiệp ngoại hối.
Tại Nhật Bản, quyết
định can thiệp ngoại hối thuộc về Bộ trưởng Tài chính, còn BOJ thực hiện các
giao dịch can thiệp. Theo số liệu chính thức của Bộ Tài chính Nhật Bản, trong đợt
can thiệp đầu tiên năm 2026, số tiền sử dụng tương đương 6,2787 nghìn tỷ yên
vào ngày 30/4, 780,2 tỷ yên vào ngày 4/5 và 4,6759 nghìn tỷ yên vào ngày 6/5. Đối
với đợt can thiệp cuối tháng 7, các ước tính dựa trên dữ liệu tài khoản của BOJ
cho thấy Nhật Bản có thể đã chi khoảng 58,97 tỷ USD ngày 30/7 và 36,58 tỷ USD
ngày 31/7. Đây chưa phải là số liệu chính thức và đang chờ Bộ Tài chính Nhật Bản
công bố vào ngày 28/8/2026 [4].
1.3.2.
Giới hạn của can thiệp
ngoại hối
Khi yên suy yếu, Nhật Bản có thể bán USD và mua yên, giúp
tăng nhu cầu với JPY, qua đó hỗ trợ tỷ giá. Tuy nhiên, hiệu quả của công cụ này
còn phụ thuộc vào quy mô can thiệp, diễn biến thị trường và những nguyên nhân
khiến cho đồng yên mất giá.
Trong số đó, giới hạn lớn nhất liên quan đến quy mô thị
trường toàn cầu. Theo Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), quy mô giao dịch ngoại
hối toàn cầu là rất lớn (trung bình khoảng 9,6 nghìn tỷ USD/ngày thời điểm tháng
4/2025). Vì vậy, quy mô can thiệp của BOJ dù lớn, nhưng vẫn chỉ chiếm một phần
nhỏ so với lượng giao dịch toàn cầu. Điều này cho thấy, can thiệp có thể giảm tốc
độ mất giá trong ngắn hạn, nhưng rất khó đảo ngược xu hướng mất giá, nếu các nguyên
nhân cơ bản khác vẫn tiếp tục gây sức ép lên tỷ giá yên. Một số quan điểm thậm
chí cho rằng, Nhật Bản khó có thể tự ngăn chặn xu thế mất giá JPY chỉ bằng cách
đơn phương can thiệp ngoại hối.
2. Sự hỗ trợ của Mỹ: Quá
trình, nguyên nhân và hiệu quả
2.1.Quá trình Mỹ hỗ trợ Nhật Bản
Trước sức ép mất giá của JPY, Nhật Bản đã tăng cường trao
đổi, tham vấn Mỹ. Tuyên bố chung của Bộ trưởng Tài chính Nhật - Mỹ tháng 9/2025
đã tạo khuôn khổ cho sự phối hợp về vấn đề tỷ giá, trong đó nhấn mạnh nguyên tắc
tỷ giá do thị trường quyết định và chỉ can thiệp khi xuất hiện những biến động
quá mức.
Quá trình Mỹ hỗ trợ
Nhật Bản trong can thiệp ngoại hối
|
Thời điểm
|
Diễn biến
|
|
9/2025
|
Bộ trưởng Tài chính Nhật Kato Katsunobu
và Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessent Scott ra Tuyên bố chung, khẳng định có thể
can thiệp khi tỷ giá biến động quá mức.
|
|
10/2025
|
Bộ trưởng Tài chính Katayama Satsuki và
Bộ trưởng Bessent hội đàm tại Nhật Bản, tái khẳng định tầm quan trọng của phối
hợp song phương.
|
|
12/01/2026
|
Bộ trưởng Tài chính hai nước hội đàm tại
Mỹ, chia sẻ quan ngại về xu hướng JPY giảm giá theo hướng một chiều.
|
|
23/01/2026
|
Mỹ tiến hành kiểm tra tỷ giá USD/JPY (レートチェック) với các ngân hàng lớn.
|
|
30/4
đầu 5/2026
|
Nhật Bản can thiệp ngoại hối, mua JPY,
bán USD.
|
|
12/5/2026
|
Bộ trưởng Tài chính hai nước hội đàm tại
Nhật Bản, tái khẳng định khả năng phối hợp theo Tuyên bố chung tháng 9/2025.
|
|
30/7/2026
|
Nhật Bản tiến hành can thiệp
Cơ quan tiền tệ Mỹ thực hiện kiểm tra tỷ
giá, cho thấy Mỹ đang theo dõi sát diễn biến thị trường và có tín hiệu phối hợp
can thiệp.
|
|
31/7/2026
|
Cơ quan tiền tệ Nhật - Mỹ phối hợp can
thiệp, mua JPY nhằm hỗ trợ tỷ giá.
|
|
03/8/2026
|
Bộ trưởng Tài chính hai nước xác nhận việc
phối hợp can thiệp.
Đồng yên tăng giá, đưa tỷ giá USD/JPY
có lúc giảm xuống 155,23 yên/USD.
Hai bên để ngỏ khả năng tiếp tục can thiệp.
|
Nguồn:
時事通信 [5].
Cuối tháng 7/2026, Mỹ mua JPY để hỗ trợ đồng tiền Nhật. Như
vậy sự hỗ trợ của Mỹ không diễn ra tức thời mà đã được chuẩn bị qua một quá
trình gồm các cuộc tham vấn, Tuyên bố chung và hoạt động theo dõi thị trường
trước khi chuyển sang can thiệp trực tiếp.
2.2. Nguyên nhân Mỹ hỗ trợ Nhật Bản ổn định đồng yên
Sự phối hợp can thiệp tỷ giá lần này với Nhật Bản là động
thái khá hiếm hoi của Mỹ. Trước đó, Mỹ chỉ từng phối hợp với các nền kinh tế lớn
để can thiệp thị trường ngoại hối trong những thời điểm rất đặc biệt như Hiệp định
Plaza năm 1985, Hiệp định Louvre năm 1987, Khủng hoảng tài chính châu Á năm 1998
và Động đất miền Đông Nhật Bản năm 2011. Do đó, việc Mỹ hỗ trợ Nhật Bản ổn định
JPY không nên chỉ được lý giải từ góc độ quan hệ đồng minh, mà cần được xem xét
trong bối cảnh lợi ích và tác động rộng hơn.
Thứ nhất, một giả thuyết phân tích cho rằng Mỹ muốn hạn
chế nguy cơ Nhật Bản phải bán ra lượng lớn tài sản bằng USD, trong đó có trái
phiếu chính phủ Mỹ, để hỗ trợ đồng nội tệ. Nhật Bản là một trong những nước nắm
giữ trái phiếu chính phủ Mỹ lớn nhất thế giới. Theo số liệu tháng 5/2026 của Bộ
Tài chính Mỹ, lượng trái phiếu chính phủ Mỹ do Nhật Bản nắm giữ đã giảm 67 tỷ
USD so với tháng 4, xuống còn 1,143 nghìn tỷ USD [6]. Tuy nhiên, việc lượng
trái phiếu nắm giữ giảm trùng với thời gian Chính phủ Nhật Bản và BOJ can thiệp
ngoại hối chưa đủ để khẳng định Nhật Bản đã bán trái phiếu nhằm lấy USD phục vụ
can thiệp. Nếu giả thuyết này đúng và việc bán trái phiếu diễn ra với quy mô lớn,
nguồn cung trái phiếu Mỹ trên thị trường có thể tăng, qua đó gây sức ép lên lãi
suất dài hạn của Mỹ. Vì vậy, có thể xem việc Mỹ hỗ trợ Nhật Bản như một biện
pháp vừa góp phần ổn định đồng yên, vừa hạn chế rủi ro tiềm tàng đối với thị
trường trái phiếu và lãi suất dài hạn của Mỹ. Việc Mỹ sử dụng euro để mua yên
thay vì bán USD cũng có thể được diễn giải theo hướng hạn chế tác động đến nguồn
cung USD; tuy nhiên, đây vẫn là một giả thuyết cần thêm bằng chứng xác thực.
Thứ hai, một giả thuyết khác cho rằng Mỹ có thể muốn hạn
chế việc USD tăng giá quá mạnh. Chính quyền Tổng thống Trump từ lâu đã coi thâm
hụt thương mại của Mỹ là vấn đề lớn và có xu hướng muốn điều chỉnh tình trạng
USD tăng giá quá mức. Việc hỗ trợ Nhật Bản đồng nghĩa với việc làm giảm sức mạnh
tương đối của USD so với JPY. Bởi vậy, Mỹ có thể xem việc hỗ trợ Nhật Bản là một
cách gián tiếp thúc đẩy điều chỉnh USD.
Thứ ba, Mỹ muốn hạn chế nguy cơ biến động của đồng yên
lan sang các đồng tiền và thị trường tài chính châu Á khác. Trả lời Nikkei
Shimbun ngày 5/8, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessent cho rằng “nhiều đồng tiền châu
Á có mối liên hệ chặt chẽ với đồng yên”, cảnh báo về nguy cơ biến động tỷ giá của
Nhật Bản tác động đến các nền kinh tế khác trong khu vực. Ông cũng viện dẫn những
bài học từ cuộc khủng hoảng tài chính châu Á thập niên 1990 và tác động của việc
JPY mất giá mạnh, đồng thời bày tỏ lo ngại về khả năng một cuộc khủng hoảng tiền
tệ bắt nguồn từ Nhật Bản có thể nhanh chóng lan sang thị trường vốn, hệ thống
ngân hàng và nền kinh tế của nhiều quốc gia [7].
Ngoài ra, đồng yên suy yếu cũng có thể tạo áp lực lên các
đồng tiền châu Á khác, buộc nhiều nước trong khu vực phải điều chỉnh chính sách
để tránh suy giảm năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Trong bối cảnh đó, Trung Quốc
có thể gặp khó khăn hơn trong việc tiếp tục chính sách tăng giá có kiểm soát đồng
nhân dân tệ như trước. Xét dưới góc độ giả thuyết phân tích, nếu phần lớn các đồng
tiền châu Á cùng mất giá, xu hướng này có thể đi ngược lại mục tiêu tái công
nghiệp hóa của chính quyền Trump, vốn cần một môi trường tỷ giá ổn định, thuận
lợi cho phục hồi và phát triển sản xuất trong nước.
Như vậy, bên cạnh quan hệ đồng minh gần gũi, sự hỗ trợ của
Mỹ đối với Nhật Bản có thể còn xuất phát từ những cân nhắc về lợi ích kinh tế,
tài chính của Mỹ và nguy cơ bất ổn từ thị trường tiền tệ Nhật Bản lan sang khu
vực. Tuy nhiên, quy mô can thiệp của Mỹ nhỏ hơn đáng kể so với Nhật Bản, nên
tác động quan trọng nhất nằm ở tín hiệu chính sách và tác động đến tâm lý thị
trường, hơn là khả năng đảo ngược xu hướng giảm giá của đồng yên.
2.3. Hiệu quả và diễn biến trong thời gian tới
Sau khi Nhật - Mỹ phối hợp can thiệp ngày 31/7/2026, đồng
yên tăng giá đáng kể, đưa tỷ giá USD/JPY giảm xuống khoảng 157 yên/USD, mức mạnh
nhất của đồng yên trong hai tháng rưỡi. Bộ trưởng Tài chính Nhật, Mỹ đều khẳng
định sẽ duy trì phối hợp và không loại trừ sự can thiệp tiếp theo nếu cần thiết
[8].
Sự phối hợp của Mỹ giúp tăng hiệu quả can thiệp so với việc
Nhật Bản hành động đơn phương, giảm nguy cơ JPY tiếp tục mất giá quá nhanh. Tuy
nhiên, tác dụng cũng chỉ trong một thời gian nhất định. Về dài hạn, nếu các
nguyên nhân làm suy yếu đồng yên như chênh lệch lãi suất Nhật - Mỹ, căng thẳng
Trung Đông và những lo ngại về tình hình tài chính của Nhật Bản vẫn còn, nỗ lực
can thiệp của Nhật Bản cũng như sự hỗ trợ của Mỹ vẫn khó có thể đảo ngược xu hướng
mất giá. Biện pháp can thiệp dù đơn phương hay phối hợp chủ yếu chỉ có thể kiềm
chế những biến động quá mức và tạo thời gian cho các chính sách khác phát huy
tác dụng, chứ không thay thế được việc điều chỉnh chính sách tiền tệ. Dự báo trong
những tháng cuối 2026, nếu có một yếu tố có thể đảo ngược xu hướng này, đó sẽ
là kịch bản Ngân hàng Nhật Bản tăng lãi suất mạnh. Theo một số dự báo lạc quan,
BOJ có thể tăng lãi suất vào tháng 9 và tiếp tục tăng vào tháng 12/2026 [9].
3. Tác động đối với Việt Nam
Nhật Bản là một đối tác kinh tế quan trọng của Việt Nam.
Năm 2025, thương mại hai chiều lần đầu vượt 50 tỷ USD, đạt 51,43 tỷ USD. Nhật Bản
đồng thời là nước cung cấp vốn vay ODA lớn nhất cho Việt Nam, trong đó phần lớn
bằng đồng yên. Vì vậy, những biến động lớn của JPY, dù theo hướng giảm hay tăng
giá, đều có thể tác động đáng kể đến Việt Nam.
3.1.Tài chính và ODA
Đáng chú ý nghĩa vụ trả nợ vốn ODA. Khi đồng yên tăng
giá, số tiền quy đổi sang VND để trả nợ gốc và lãi tăng, qua đó làm tăng áp lực
đối với ngân sách nhà nước, nhất là trong bối cảnh Việt Nam vẫn tiếp tục tiếp
nhận các khoản vay ODA mới của Nhật Bản. Ngược lại, đồng yên giảm giá sẽ giúp
giảm chi phí quy đổi sang VND đối với các khoản nợ này, giảm áp lực chi trả cho
ngân sách nhà nước.
3.2.Tác động đến thương mại
Đồng yên giảm giá khiến hàng nhập khẩu từ Nhật Bản rẻ
hơn, các doanh nghiệp nhập khẩu linh kiện, thiết bị và nguyên liệu từ Nhật Bản
tiết kiệm được chi phí đầu vào, từ đó hạ giá thành sản phẩm. Tuy nhiên, doanh
nghiệp xuất khẩu nhận thanh toán bằng yên sẽ bất lợi khi quy đổi doanh thu sang
VND.
Ngược lại, yên tăng giá sẽ khiến hàng hóa Việt Nam trở
nên rẻ hơn tương đối, qua đó có thể hỗ trợ xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường
này. Tuy nhiên, chi phí nhập khẩu hàng hóa, thiết bị, linh kiện và nguyên liệu
từ Nhật Bản sẽ bị đội lên khi quy đổi sang VND. Tác động thực tế vì vậy phụ thuộc
vào cơ cấu xuất nhập khẩu, đồng tiền thanh toán và mức độ sử dụng JPY của từng
doanh nghiệp.
3.3.Tác động đến đầu tư
Nhật Bản là một trong những nhà đầu tư quan trọng của Việt
Nam, với sự hiện diện lớn trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Theo khảo sát của
JETRO, tỷ lệ doanh nghiệp dự kiến mở rộng hoạt động trong 1-2 năm tới tiếp tục
đứng đầu ASEAN (JETRO. 2026).
Về lý thuyết, biến động của đồng yên làm thay đổi chi phí
đầu tư, lợi nhuận quy đổi của các doanh nghiệp. JPY mạnh sẽ tăng sức mua của
doanh nghiệp Nhật Bản đối với tài sản và chi phí đầu tư ở nước ngoài khi quy đổi
từ yên, qua đó có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động đầu tư và
M&A hoặc xây dựng nhà máy tại nước ngoài. Trường hợp JPY giảm giá làm giảm
sức mua đối với tài sản ở nước ngoài và có thể làm giảm động lực đầu tư ra nước
ngoài.
Tuy nhiên, dòng vốn FDI không chỉ phụ thuộc vào tỷ giá.
Doanh nghiệp Nhật Bản thường ra quyết định đầu tư căn cứ vào các yếu tố cốt lõi
như triển vọng thị trường, chi phí sản xuất, chuỗi cung ứng và môi trường đầu
tư của Việt Nam. Do đó, biến động của đồng yên có thể ảnh hưởng đến quy mô và
thời điểm đầu tư, nhưng khó có thể là yếu tố quyết định xu hướng FDI Nhật Bản
vào Việt Nam.
3.4.Tác động đến giao lưu con người và dòng kiều hối
Nhật Bản là một trong những thị trường tiếp nhận lao động
Việt Nam lớn nhất. Theo thống kê, tổng số lao động Việt Nam hiện đang làm việc
tại Nhật Bản khoảng 480.000 người, bao gồm thực tập sinh (khoảng 220.000 người),
lao động đặc định, lao động kỹ thuật. Riêng lao động diện kỹ sư khoảng hơn
100.000 người. Khi đồng yên tăng giá, người lao động Việt Nam tại Nhật Bản được
hưởng lợi khi cùng một khoản thu nhập bằng yên khi chuyển về Việt Nam sẽ có giá
trị cao hơn. Ngược lại, đồng yên giảm giá sẽ khiến thu nhập quy đổi ra VND của
người lao động gửi về nước giảm. Ở chiều ngược lại, đồng yên giảm giá lại tạo
thuận lợi, giúp giảm chi phí cho người Việt đi du lịch hoặc du học tự túc tại
Nhật Bản.
Kết luận
Sự hỗ trợ của Mỹ đối với Nhật Bản trong can thiệp ngoại hối
cho thấy vấn đề của đồng yên không chỉ nằm ở tỷ giá, mà còn gắn với chênh lệch
lãi suất, chính sách tiền tệ, thị trường trái phiếu và bất ổn kinh tế - tài
chính khu vực. Việc hai nền kinh tế hàng đầu thế giới cùng tham gia can thiệp vào
thị trường ngoại hối lần đầu sau hơn một thập kỷ cho thấy những áp lực đang
tích tụ bên dưới hệ thống tài chính toàn cầu thực tế có thể lớn hơn nhiều, chứ
không chỉ đơn thuần là vấn đề tỷ giá.
Đối với Việt Nam, diễn biến này cho thấy sự cần thiết phải
theo dõi, nắm bắt kịp thời các biến động tài chính - tiền tệ quốc tế, nhất là tỷ
giá, lãi suất, dòng vốn để chủ động xây dựng phương án ứng phó, quản lý tốt hơn
rủi ro đối với nợ nước ngoài, thương mại và thị trường tài chính. Trong lĩnh vực
đầu tư, biến động đồng yên cho thấy tỷ giá có thể ảnh hưởng đến thời điểm và
quy mô đầu tư của doanh nghiệp Nhật Bản, nhưng không quyết định xu hướng FDI
dài hạn. Vì vậy, dựa trên định hướng của Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026
của Bộ Chính trị, Việt Nam cần tiếp tục chú trọng nâng cao chất lượng môi trường
đầu tư, ưu tiên FDI công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn và tăng cường liên kết
với doanh nghiệp trong nước. Đây chính là những cơ sở quan trọng để Việt Nam
nâng cao khả năng ứng phó với các cú sốc từ bên ngoài, tăng cường năng lực
thích ứng và sức chống chịu của nền kinh tế, theo tinh thần Nghị quyết số
19-NQ/TW ngày 28/7/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về đổi mới
mô hình phát triển của đất nước.
Tài liệu tham khảo chính
[1] Bank
for International Settlements. (2025). OTC
foreign exchange turnover in April 2025. https://www.bis.org/statistics/rpfx25_fx.htm
[2] CFR.
(2026). Why the U.S. intervened to
prop up Japan’s yen.
https://www.cfr.org/articles/why-the-u-s-intervened-to-prop-up-japans-yen
[3]International
Monetary Fund. (2026). Currency
composition of official foreign exchange reserves (COFER). https://data.imf.org/en/datasets/IMF.STA:COFER
[4]JETRO.
(2026). 業績や事業拡大意欲は好調継続、採用難の課題感は高まる(ベトナム). https://www.jetro.go.jp/biz/areareports/2026/21fcf2689cf256b0.html
[5]Reuters.
(2026). Japan yen intervention: Can
Tokyo reverse the yen’s slide?
https://jp.reuters.com/opinion/forex-forum/D2SDBD5WCRIWDHOSZ6TWJRTTVI-2026-08-03/
[6]Reuters.
(2026). Japan's yen intervention:
Japan may see more yen intervention, faster BOJ rate hikes, ex-top FX diplomat
says. https://jp.reuters.com/opinion/5HWPG3YF6VMFXAFP24H4WOO5EM-2026-07-14/
[7] Yamazaki, M. (2026). Japan’s April
yen intervention set daily record as pressure persists. Reuters. https://www.reuters.com/world/asia-pacific/japans-april-yen-buying-intervention-sets-fresh-daily-record-2026-08-07
[8] 大和総研. (2026). 消費税減税を巡る議論~食料品の税率引下げの影響~.
https://www.dir.co.jp/report/column/20260708_012450.html
[9] 唐鎌大輔. (2026). 15年ぶりの日米協調介入、米国が守りたいのは円相場だけではなく米国債市場の安定――米国はなぜ円買い介入に動いたのか?投機を潰しても消えない実需の円売り. JBpress.
https://jbpress.ismedia.jp/articles/-/96301
TS. Đỗ Thị Ánh
Trung
tâm Nghiên cứu Nhật Bản, Viện Nghiên cứu Châu Á - Thái
Bình Dương