Một số chỉ số kinh tế vĩ mô Nhật Bản nửa đầu năm 2026: Diễn biến và triển vọng
Trong số các chỉ báo phản ánh chu kỳ kinh doanh ngắn hạn của kinh tế Nhật Bản, năm nhóm được thị trường và giới hoạch định chính sách theo dõi sát nhất là tăng trưởng GDP, lạm phát, chính sách tiền tệ, cán cân thương mại và thị trường lao động - đây cũng là phạm vi được trình bày dưới đây.
Đồng yên Nhật
Các chỉ số nền
tảng khác như tỷ giá yen, tiêu dùng hộ gia đình theo chi tiết ngành hàng, đầu
tư công - tư, nợ công, sản xuất công nghiệp, niềm tin doanh nghiệp (chỉ số
Tankan) hay thị trường chứng khoán không được phân tích thành mục riêng; tỷ giá
yen được đề cập lồng ghép trong phần chính sách tiền tệ do có quan hệ trực tiếp
với quyết định lãi suất của BOJ. Nhìn tổng thể, năm nhóm chỉ số này phản ánh
một bức tranh có nhiều lớp mâu thuẫn hơn là một xu hướng đơn tuyến. Tăng trưởng
GDP phục hồi nhưng dựa nhiều vào xuất khẩu, trong khi đầu tư doanh nghiệp suy
yếu. Lạm phát duy trì trên ngưỡng mục tiêu 2% của BOJ, phần lớn do cú sốc giá
năng lượng từ xung đột tại Trung Đông, khiến tăng trưởng tiền lương danh nghĩa
khó chuyển hóa thành cải thiện thu nhập thực tế. BOJ, trong quá trình bình
thường hóa chính sách tiền tệ, phải cân nhắc giữa việc kiềm chế lạm phát nhập khẩu
qua kênh tỷ giá và nguy cơ làm chậm đà phục hồi còn mong manh. Thặng dư thương
mại được ghi nhận liên tiếp nhưng một phần đến từ sự sụt giảm của nhập khẩu
năng lượng hơn là sức cạnh tranh xuất khẩu được cải thiện bền vững. Thị trường
lao động tiếp tục căng thẳng về mặt số lượng, nhưng vẫn tồn tại khoảng cách
giữa mức tăng lương danh nghĩa tại các tập đoàn lớn và thu nhập thực tế của
phần đông người lao động, đặc biệt tại khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các
phần dưới đây trình bày chi tiết từng nhóm chỉ số theo mạch phân tích này.
1. Tăng trưởng GDP
(i). Diễn biến thực
tế: GDP quý
IV/2025 được điều chỉnh tăng lên 0,3% theo quý, so với ước tính sơ bộ 0,1%, nhờ
điều chỉnh tăng ở tiêu dùng tư nhân (lên 0,3%), đầu tư doanh nghiệp (lên 1,2%)
và chi tiêu chính phủ (0,4%), một phần được hỗ trợ bởi các biện pháp tài khóa
của chính phủ nhằm giảm áp lực chi phí sinh hoạt.
Sang quý I/2026,
số liệu điều chỉnh do Văn phòng Nội các công bố ngày 8/6 cho thấy GDP thực tế
tăng trưởng thường niên hóa 1,8%, thấp hơn ước tính sơ bộ 2,1% công bố hồi
tháng 5 nhưng vẫn vượt kỳ vọng thị trường trước đó; theo quý, GDP thực tế tăng
0,5%.
Nguyên nhân chính của việc điều chỉnh giảm là đầu tư doanh nghiệp, từ mức tăng
sơ bộ 0,3% chuyển thành giảm 0,7%, do đầu tư phần mềm và máy móc sản xuất yếu
hơn dự kiến. Ở chiều ngược lại, xuất khẩu và tiêu dùng tư nhân là hai động lực
tăng trưởng chính: tính theo quý ở dạng thường niên hóa, xuất khẩu hàng hóa và
dịch vụ tăng 7,1% so với 0,7% quý trước, còn tiêu dùng tư nhân tăng 1,1%, tăng
tốc từ 0,2%. Nhu cầu bên ngoài, đặc
biệt từ Mỹ và Trung Quốc, là động lực chính, được hỗ trợ bởi môi trường kinh tế
toàn cầu tương đối thuận lợi trong quý.
(ii).Nguyên nhân: Sự suy giảm của đầu tư doanh nghiệp
là điểm cần lưu ý khi đánh giá chất lượng tăng trưởng. Diễn biến này có thể một
phần phản ánh tâm lý thận trọng của doanh nghiệp trước bất ổn địa chính trị tại
Trung Đông và áp lực chi phí năng lượng, đồng thời một phần chịu tác động của
môi trường lãi suất cao hơn sau các đợt tăng lãi suất của BOJ; tuy nhiên, đầu
tư doanh nghiệp theo quý vốn cũng chịu ảnh hưởng của chu kỳ đầu tư thiết bị,
biến động tỷ giá và nhu cầu nội địa, nên cần tiếp tục theo dõi số liệu các quý tiếp
theo trước khi xác định nguyên nhân chủ đạo. Do đó, mức tăng trưởng GDP quý I,
dù tích cực trên bề mặt, cần được nhìn nhận cùng với sự suy yếu của khu vực đầu
tư tư nhân, thay vì được xem là một sự phục hồi toàn diện. Diễn biến của đầu tư
doanh nghiệp trong quý này cũng có mối liên hệ với phần chính sách tiền tệ được
trình bày ở mục 3, khi môi trường lãi suất cao hơn là một trong các kênh tác
động đến quyết định đầu tư.
(iii).Triển vọng và rủi ro: Giới phân tích nhìn chung
thận trọng về phần còn lại của năm. Chuyên gia kinh tế phụ trách Nhật Bản tại
Oxford Economics cho rằng kết quả quý I đã thuộc về quá khứ, và nền kinh tế sẽ
bắt đầu chịu sức ép từ chi phí năng lượng cao trong các quý tiếp theo.
BOJ, trong Báo cáo Triển vọng công bố cuối tháng 4, cũng cảnh báo tăng trưởng
có khả năng giảm tốc do cú sốc giá dầu thô từ khủng hoảng Trung Đông có thể bào
mòn lợi nhuận doanh nghiệp và thu nhập thực tế hộ gia đình thông qua sự suy
giảm điều kiện thương mại. Tính đến thời điểm các báo cáo trên được công bố (cuối
tháng 4/2026), một số tổ chức phân tích dự báo tăng trưởng GDP có thể chậm lại
xuống dưới 1% trong quý II và duy trì ở mức thấp đến hết năm 2026, với điều
kiện chi phí năng lượng cao và gián đoạn chuỗi cung ứng liên quan đến xung đột
tại Trung Đông tiếp tục kéo dài; đây là kịch bản dự báo, chưa phải kết quả đã
được xác nhận bằng số liệu thực tế, và có thể thay đổi tùy diễn biến của xung
đột.
2. Lạm phát (CPI - chỉ số giá
tiêu dùng)
(i). Diễn biến thực tế: Diễn biến lạm phát Nhật Bản trong nửa đầu năm 2026 trải qua
hai giai đoạn khác biệt. Đầu năm, lạm phát toàn phần hạ nhiệt xuống 1,3% vào
tháng 2, mức thấp nhất kể từ tháng 3/2022 nhờ giá thực phẩm hạ nhiệt cùng tác
động của các gói trợ cấp năng lượng.
Trên cơ sở đó, BOJ từng dự báo CPI lõi (loại trừ thực phẩm tươi) sẽ giảm xuống
dưới 2% trong nửa đầu tài khóa 2026, khi hiệu ứng giá gạo tăng vọt trước đó dần
tan biến[6].
(ii).Nguyên
nhân: Diễn
biến này đảo chiều trùng với thời điểm xung đột tại Trung Đông leo thang từ
cuối tháng 2, và có thể một phần phản ánh tác động của cú sốc giá năng lượng
liên quan. Trong Báo cáo Triển vọng cuối tháng 4, BOJ nâng dự báo lạm phát lõi
tài khóa 2026 lên 2,8%, từ mức 1,9% trước đó, đồng thời cảnh báo giá dầu thô
tăng có thể đẩy chi phí năng lượng và hàng hóa lên cao, từ đó góp phần bào mòn
thu nhập thực tế của hộ gia đình[7]. Lạm phát thực tế
cũng tăng tốc trở lại từ tháng 3, sau một giai đoạn hạ nhiệt liên tục; diễn
biến này trùng thời điểm với đà tăng giá năng lượng nói trên nhưng cần tiếp tục
theo dõi thêm để tách bạch mức độ đóng góp của các yếu tố khác như tỷ giá yen
và cầu nội địa.
Vấn đề cốt lõi
không chỉ nằm ở việc CPI vượt hay dưới ngưỡng mục tiêu 2%, mà ở khả năng duy
trì vòng xoáy tích cực giữa tiền lương và giá cả mà BOJ xem là điều kiện để
bình thường hóa chính sách tiền tệ một cách bền vững. Khi lạm phát tăng chủ yếu
do cú sốc chi phí nhập khẩu - giá dầu, giá năng lượng thay vì do cầu nội địa mở rộng, tác động ròng
lên thu nhập khả dụng thực tế của hộ gia đình có xu hướng tiêu cực, bất kể tiền
lương danh nghĩa có tăng hay không. Cơ chế này - lạm phát nhập khẩu bào mòn
lương thực tế - được phân tích cụ thể hơn ở mục 5 (Thị trường lao động), nơi số
liệu Shunto cho thấy lương thực tế đã giảm năm thứ tư liên tiếp dù lương danh
nghĩa tăng trên 5%.
(iii)
.Triển vọng và rủi ro: Theo dự báo của BOJ công bố trong Báo cáo Triển vọng cuối
tháng 4/2026, CPI toàn phần được dự báo trong khoảng 2,5-3,0% trong tài khóa
2026, trước khi giảm dần về 2,0-2,5% trong tài khóa 2027 và tiệm cận mục tiêu
2% vào tài khóa 2028, với điều kiện tác động của giá dầu cao dần suy yếu như
kịch bản cơ sở của BOJ[8]. Rủi ro được giới phân tích nhắc đến
nhiều nhất là một kịch bản gần với đình lạm - tăng trưởng trì trệ đi kèm lạm
phát duy trì trên mục tiêu trong bối cảnh thu nhập khả dụng thực tế đã ở trạng
thái âm trong một thời gian dài. Ở chiều ngược lại, kết quả đàm phán tiền lương
Shunto liên tiếp vượt 5% trong ba năm gần đây cùng các gói kích thích tài khóa
được kỳ vọng sẽ hỗ trợ lạm phát lõi duy trì trên 2% đến cuối năm 2026, dù mức
độ lan tỏa của tăng lương đến toàn bộ nền kinh tế còn hạn chế.
3. Chính sách tiền tệ
(i).Diễn biến thực tế: Trong phần lớn nửa đầu năm 2026, BOJ duy trì
lập trường thắt chặt thận trọng, giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 0,75% qua
các cuộc họp tháng 1, 3 và 4, trong khi phát tín hiệu sẵn sàng tiếp tục chu kỳ
tăng lãi suất nếu dữ liệu cho phép. Mức độ đồng thuận trong Hội đồng chính sách
thu hẹp dần theo thời gian: tại cuộc họp tháng 1, quyết định giữ nguyên lãi
suất được thông qua với tỷ lệ 8-1, với ông Takata Hajime là thành viên duy nhất
ủng hộ tăng lãi suất[9]. Đến cuộc họp tháng 4, tỷ lệ đồng thuận
thu hẹp còn 6-3, khi ba thành viên đề xuất nâng lãi suất lên 1% ngay lập tức,
với lập luận rằng căng thẳng tại Trung Đông đã làm lệch cán cân rủi ro giá cả
về phía tăng[10].
Tại cuộc họp ngày
15-16/6, BOJ chính thức nâng lãi suất chính sách thêm 0,25 điểm phần trăm, lên
mức 1,0% mức cao nhất kể từ năm 1995, với tỷ lệ đồng thuận 7-1. Theo BOJ, quyết
định này phản ánh đánh giá của cơ quan này rằng rủi ro suy giảm tăng trưởng liên
quan đến bất ổn tại Trung Đông đã giảm bớt, trong khi rủi ro lạm phát lõi vượt
mục tiêu 2% gia tăng - một phần được cho là do các gói trợ cấp năng lượng hộ
gia đình (áp dụng từ tháng 1-3 và dự kiến tái áp dụng từ tháng 7-9) có thể đang
che khuất áp lực giá thực tế trong ngắn hạn[11].
(
ii) .Nguyên nhân: Thách thức cốt lõi của BOJ trong suốt nửa đầu năm là sự đánh đổi giữa hai
mục tiêu: kiểm soát lạm phát nhập khẩu qua kênh tỷ giá và tránh làm gián đoạn
đà phục hồi kinh tế còn mong manh. Trước đợt tăng lãi suất tháng 6, chênh lệch
lãi suất giữa Nhật Bản và Mỹ khoảng 300 điểm cơ bản tạo áp lực mất giá liên tục
lên đồng yen, trong khi tăng lãi suất quá nhanh có nguy cơ kìm hãm đầu tư doanh
nghiệp vốn đã suy yếu trong quý I[12]. Một số thành viên Hội đồng,
trong đó có ông Naoki Tamura, cho rằng lộ trình phù hợp là tăng lãi suất theo
bước 0,25 điểm phần trăm mỗi vài tháng, hướng tới mức lãi suất trung lập khoảng
2%, và có thể đẩy nhanh nhịp độ nếu rủi ro lạm phát gia tăng. Về định hướng dài
hạn, IMF trước đó nhận định BOJ đang thu hồi nới lỏng tiền tệ theo hướng phù
hợp và khuyến nghị tiếp tục tăng lãi suất một cách thận trọng, phụ thuộc vào dữ
liệu. Diễn biến tỷ giá yen trong giai đoạn này gắn liền với chênh lệch lãi suất
Nhật - Mỹ nói trên: đồng yen yếu làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng và hàng
hóa, qua đó là một trong các kênh góp phần vào áp lực lạm phát được trình bày ở
mục 2.
(iii) .Triển vọng và rủi ro: Trước cuộc họp tháng 6, một
số tổ chức phân tích, trong đó có Oxford Economics, từng dự báo BOJ sẽ nối lại
chu kỳ tăng lãi suất vào khoảng tháng 7[13]. Trên thực tế, BOJ đã hành
động sớm hơn dự kiến, ngay trong tháng 6. Sau đợt tăng này, phần lớn giới phân
tích không kỳ vọng BOJ có động thái tiếp theo trước quý IV/2026, do Hội đồng
muốn theo dõi tác động của đợt tăng vừa qua cũng như diễn biến tại Trung Đông
trước khi quyết định bước đi kế tiếp[14]. Việc lãi suất chính sách
tiến gần hơn đến mức trung lập cũng đồng nghĩa dư địa để BOJ ứng phó với các cú
sốc bất lợi - chẳng hạn một đợt leo thang mới tại Trung Đông - trở nên hạn chế
hơn so với giai đoạn lãi suất còn ở vùng 0,75%.
4. Cán cân thương mại
(i) .Diễn biến thực tế: Cán cân thương mại Nhật Bản
trong nửa đầu năm 2026 chuyển biến rõ rệt, từ thâm hụt vào tháng 1 sang thặng
dư liên tiếp trong ba tháng tiếp theo. Tháng 1/2026, thâm hụt thương mại thu
hẹp còn 1.152,7 tỷ yen, từ mức 2.741,7 tỷ yen cùng kỳ năm trước, khi xuất khẩu
tăng 16,8% - mức cao nhất kể từ tháng 11/2022 - nhờ nhu cầu từ Trung Quốc và
các thị trường châu Á trước dịp Tết Nguyên đán[15]. Từ tháng 2, cán cân chuyển
sang thặng dư: tháng 2 ghi nhận thặng dư 57,3 tỷ yen dù xuất khẩu tăng chậm lại
còn 4,2%[16]; tháng 3 đạt mức thặng dư cao nhất
trong chuỗi này, 643 tỷ yen; và tháng 4 đạt thặng dư 301,9 tỷ yen, được hỗ trợ
bởi xuất khẩu tăng 14,8% cùng nhập khẩu năng lượng giảm sâu[17].
(ii) .Nguyên nhân: Động lực xuất khẩu chủ yếu đến từ bán
dẫn: xuất khẩu linh kiện điện tử tăng 41,6% so với cùng kỳ, trong khi nhập khẩu
dầu thô từ Trung Đông giảm 67,2% - mức thấp nhất kể từ năm 1979 - diễn biến
trùng thời điểm với chiến sự liên quan đến Iran, dù mức độ đóng góp của các yếu
tố khác như giá dầu thế giới và cơ cấu nguồn cung thay thế cũng cần được xem
xét[18]. Diễn biến này cho thấy tính bền
vững của thặng dư thương mại cần được nhìn nhận thận trọng: một phần đáng kể
của thặng dư đến từ sự sụt giảm nhập khẩu năng lượng do gián đoạn nguồn cung và
biến động giá dầu, chứ không hoàn toàn phản ánh sức cạnh tranh xuất khẩu được
cải thiện một cách bền vững. Cơ cấu xuất khẩu phụ thuộc nhiều vào nhu cầu từ Mỹ
và Trung Quốc cũng như chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu cũng khiến cán cân
thương mại Nhật Bản nhạy cảm với biến động chính sách thương mại của các đối
tác lớn và các cú sốc địa chính trị tại Trung Đông.
(iii).
Triển vọng và rủi ro: Triển vọng cuối năm chịu tác
động của hai lực kéo trái chiều; đây là đánh giá dựa trên diễn biến đến thời
điểm biên soạn báo cáo (giữa năm 2026), có thể thay đổi tùy thuộc diễn biến địa
chính trị. Về phía thuận lợi, nhu cầu từ làn sóng đầu tư trí tuệ nhân tạo toàn
cầu và chiến lược thúc đẩy xuất khẩu máy móc sang các nước Nam Bán Cầu của Thủ
tướng Takaichi được kỳ vọng duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu bán dẫn[19]. Về phía rủi ro, nếu xung đột tại
Trung Đông kéo dài hoặc gián đoạn tuyến vận chuyển qua eo biển Hormuz tái diễn,
nhu cầu toàn cầu đối với các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng có thể chậm lại,
từ đó có thể bào mòn thặng dư thương mại trong những tháng cuối năm - một rủi
ro có liên hệ trực tiếp với cú sốc giá năng lượng đã phân tích ở mục 2 (Lạm
phát) và có thể ảnh hưởng đến quyết định lãi suất tiếp theo của BOJ nêu ở mục
3.
5. Thị trường lao động
(i) .Diễn biến thực tế: Thị trường lao động Nhật Bản
trong nửa đầu năm 2026 duy trì trạng thái căng thẳng cung - cầu, dù xuất hiện
một số tín hiệu hạ nhiệt cục bộ. Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 2,7% vào tháng 1
mức cao nhất kể từ tháng 7/2024, với số người thất nghiệp đạt 1,91 triệu người,
mức cao nhất trong 48 tháng[20]. Đến tháng 3, tỷ lệ này vẫn
ở mức 2,7%, đánh dấu tháng thứ tám liên tiếp tăng. Số lao động phi chính thức
giảm 210.000 người lần giảm đầu tiên trong hai tháng - cho thấy doanh nghiệp
đang thắt chặt chi phí nhân sự linh hoạt. Dù vậy, mức thất nghiệp 2,7% vẫn
thuộc nhóm thấp nhất thế giới, và tỷ lệ việc làm trên người tìm việc ở mức
1,18, tương đương 118 vị trí trống trên 100 người tìm việc tiếp tục phản ánh
tình trạng thiếu hụt lao động cơ cấu, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông
tin, xây dựng và chăm sóc sức khỏe[21].
Về tiền lương,
kết quả sơ bộ vòng đàm phán Shunto 2026 công bố tháng 3 cho thấy mức tăng lương
bình quân 5,26%, năm thứ ba liên tiếp vượt 5%, với các tập đoàn lớn như Toyota,
Hitachi và NEC chấp nhận toàn bộ yêu cầu của công đoàn[22]. Đây tuy nhiên chỉ là kết quả sơ bộ,
dựa trên khảo sát ở nhóm doanh nghiệp công bố kết quả sớm trong quá trình đàm
phán. Kết quả tổng hợp cuối cùng của Liên đoàn Lao động Nhật Bản (Rengo), công
bố ngày 3/7/2026 sau khi mở rộng khảo sát sang nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ,
cho thấy mức tăng lương bình quân thực tế tại 5.368 công ty thành viên là
5,01% vẫn đạt mục tiêu 5% của Rengo và
là năm thứ ba liên tiếp vượt ngưỡng này, nhưng thấp hơn đáng kể so với con số
sơ bộ ban đầu và cũng thấp hơn mức 5,25% của năm 2025[23]. Chênh lệch giữa số liệu sơ bộ và số
liệu cuối cùng là điểm cần lưu ý khi trích dẫn kết quả Shunto, bởi các vòng
khảo sát càng về sau càng bao gồm nhiều doanh nghiệp nhỏ, vốn thường có mức
tăng lương thấp hơn.
(ii) .Nguyên nhân: Đây cũng là nơi bộc lộ nghịch lý mang
tính cấu trúc của thị trường lao động Nhật Bản: dù lương danh nghĩa tăng liên
tục ở mức trên 5% trong ba năm, lương thực tế vẫn giảm năm thứ tư liên tiếp, do
lạm phát, phí bảo hiểm xã hội và các khoản thuế mới hấp thụ gần 4 điểm phần
trăm trong tổng mức tăng[24]. Vấn đề này mang tính cấu trúc ở một
số khía cạnh. Thứ nhất, mật độ công đoàn tại Nhật Bản hiện chỉ khoảng 16%,
trong khi riêng Rengo - liên đoàn lớn nhất - đại diện cho khoảng 7 triệu lao
động, tương đương khoảng 10% lực lượng lao động cả nước; phần lớn người lao
động ngoài phạm vi đàm phán Shunto không được hưởng lợi trực tiếp từ kết quả
này.[28] Thứ hai, khả năng lan tỏa mức tăng lương từ doanh nghiệp
lớn sang doanh nghiệp nhỏ và vừa bị giới hạn bởi năng lực chuyển chi phí lao
động sang giá bán: theo Teikoku Databank, tỷ lệ chuyển chi phí lao động sang
giá bán tại doanh nghiệp Nhật Bản chỉ khoảng 32%, thấp hơn tỷ lệ chuyển chi phí
nguyên vật liệu (48,2%) hay logistics (35,1%).[27] Thứ ba, xu hướng
già hóa dân số và thiếu hụt lao động trong các ngành thiết yếu tiếp tục là áp
lực nền tảng buộc doanh nghiệp phải tăng lương dù năng suất lao động chưa cải
thiện tương ứng, làm gia tăng rủi ro chi phí đơn vị lao động tăng nhanh hơn
năng suất.
(iii).Triển vọng và rủi
ro: Với mật
độ công đoàn còn hạn chế, tác động lan tỏa của tăng lương danh nghĩa đến tiêu
dùng thực tế trên diện rộng vẫn còn hạn chế. Nếu lạm phát năng lượng tiếp tục
leo thang - một kịch bản gắn với diễn biến tại Trung Đông đã phân tích ở mục 2
và mục 4 - trong khi phí bảo hiểm xã hội có xu hướng tăng thêm, lương thực tế
có nguy cơ giảm sâu hơn; đây được giới phân tích xem là một trong những rủi ro
lớn kìm hãm cầu tiêu dùng nội địa đến cuối năm 2026, cần tiếp tục theo dõi diễn
biến thực tế thay vì xem là kịch bản chắc chắn.
Kết luận: mối liên hệ giữa các chỉ số và triển vọng bình thường
hóa chính sách tiền tệ
Năm nhóm chỉ số
trình bày ở trên không vận động độc lập mà có quan hệ qua lại với nhau, dù mức
độ chặt chẽ của từng mối liên hệ cần được nhìn nhận thận trọng thay vì khẳng
định chắc chắn. Đồng yen yếu, một phần do chênh lệch lãi suất Nhật - Mỹ, có thể
góp phần làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng và hàng hóa, qua đó là một trong
các yếu tố tác động đến lạm phát. Lạm phát duy trì trên mục tiêu, đặc biệt khi
xuất phát từ cú sốc chi phí nhập khẩu hơn là cầu nội địa, có xu hướng bào mòn
thu nhập thực tế của hộ gia đình, dù lương danh nghĩa tại các doanh nghiệp lớn
tiếp tục tăng trên 5% qua đàm phán Shunto. Thu nhập thực tế suy yếu, đến lượt
nó, có thể là một trong các yếu tố kìm hãm tiêu dùng tư nhân - vốn là động lực
quan trọng của tăng trưởng GDP bên cạnh xuất khẩu. Về phía chính sách tiền tệ,
việc BOJ cân nhắc tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát nhập khẩu qua kênh tỷ giá
đồng thời có thể tác động đến chi phí vốn và quyết định đầu tư của doanh
nghiệp, như thể hiện qua sự suy yếu của đầu tư doanh nghiệp trong quý I. Cuối
cùng, biến động giá năng lượng vừa là một kênh truyền dẫn của lạm phát, vừa
trực tiếp ảnh hưởng đến cán cân thương mại thông qua giá trị nhập khẩu dầu thô.
Về chất lượng
tăng trưởng, số liệu quý I/2026 cho thấy GDP mở rộng chủ yếu nhờ xuất khẩu và
tiêu dùng tư nhân phục hồi, trong khi đầu tư doanh nghiệp suy giảm - một cơ cấu
tăng trưởng chưa đồng đều và phụ thuộc đáng kể vào nhu cầu bên ngoài, vốn có
thể biến động theo diễn biến kinh tế toàn cầu và chính sách thương mại của các
đối tác lớn.
Về khả năng hình
thành vòng tuần hoàn tiền lương - giá cả mà BOJ xem là điều kiện cho bình
thường hóa chính sách tiền tệ bền vững, bằng chứng đến giữa năm 2026 cho thấy
bức tranh chưa rõ ràng: lương danh nghĩa tại Shunto tăng trên 5% năm thứ ba
liên tiếp, nhưng lương thực tế vẫn giảm năm thứ tư liên tiếp, và mật độ công
đoàn thấp (khoảng 16%) giới hạn mức độ lan tỏa của tăng lương ra toàn bộ nền
kinh tế. Điều này cho thấy động lực lạm phát trong nửa đầu năm 2026 nghiêng về
phía cú sốc chi phí nhập khẩu hơn là một vòng xoáy lương - giá tự duy trì dựa
trên cầu nội địa, dù đây là nhận định cần tiếp tục được kiểm chứng bằng số liệu
các quý tới.
Về mức độ bền
vững của quá trình bình thường hóa chính sách tiền tệ, việc BOJ nâng lãi suất
lên 1,0% trong tháng 6/2026 diễn ra trong bối cảnh dư địa chính sách để ứng phó
với các cú sốc bất lợi mới - như một đợt leo thang tiếp theo tại Trung Đông -
đã thu hẹp so với giai đoạn lãi suất còn ở vùng 0,75%. Nếu tăng trưởng GDP chậm
lại như một số dự báo cho quý II và các quý còn lại của năm, trong khi lạm phát
vẫn chịu áp lực từ chi phí năng lượng, BOJ có thể đối mặt với đánh đổi khó khăn
hơn giữa mục tiêu ổn định giá cả và hỗ trợ tăng trưởng. Đây là các kịch bản cần
tiếp tục theo dõi, không phải kết luận đã được xác nhận bằng số liệu thực tế
tại thời điểm biên soạn báo cáo (giữa năm 2026).
Người viết báo cáo
Nghiên cứu viên Trần Ngọc Nhật
TÀI LIỆU THAM KHẢO
5.
Editorial Team , “Japan’s
economy grows at annualized 1.8% in Q1 despite business investment
contraction”, cryptobriefing, https://cryptobriefing.com/japan-economy-q1-gdp-growth
Farida Husna (2026), “Japan Q4 GDP Growth Revised Upward”, tradingeconomics, https://tradingeconomics.com/japan/gdp-growth/news/532015
Editorial Team , “Japan’s economy grows at annualized 1.8% in
Q1 despite business investment contraction”, cryptobriefing, https://cryptobriefing.com/japan-economy-q1-gdp-growth/.
FocusEconomics (2026), “Japan: Economic growth picks up in the first quarter of 2026”, focus-economics, https://www.focus-economics.com/countries/japan/news/gdp/japan-national-accounts-19-05-2026-economic-growth-picks-up-in-the-first-quarter-of-2026/
Lim Hui Jie (2026), “Japan’s
economy grows at annualized 2.1% rate in first quarter, beating expectations”, cnbc https://www.cnbc.com/2026/05/19/japan-first-quarter-gdp-economy-inflation-energy.html.
FocusEconomics (2026), “Japan: Economic growth picks up in the first quarter of 2026”, focus-economics, https://www.focus-economics.com/countries/japan/news/gdp/japan-national-accounts-19-05-2026-economic-growth-picks-up-in-the-first-quarter-of-2026/
Bank Of Japan (2026), “Outlook for Economic Activity and Prices”, BoJ, https://www.boj.or.jp/en/mopo/outlook/gor2601b.pdf.
Lim Hui Jie (2026), “Bank
of Japan keeps policy rate steady while raising inflation forecast on Iran war
worries”, cnbc, https://www.cnbc.com/2026/04/28/bank-of-japan-keeps-policy-rate-steady-cpi-iran-war-gdp.html
Lim Hui Jie (2026), “Bank
of Japan keeps policy rate steady while raising inflation forecast on Iran war
worries”, cnbc, https://www.cnbc.com/2026/04/28/bank-of-japan-keeps-policy-rate-steady-cpi-iran-war-gdp.html
Farida Husna (2026), “BoJ Holds Rate, Raises Growth and Inflation
Outlook”, tradingeconomics, https://tradingeconomics.com/japan/interest-rate/news/519434
Lim Hui Jie, Lee Ying
Shan (2026), “Japan may have
fired its yen bazooka twice, but markets are testing Tokyo’s resolve”, cnbc https://www.cnbc.com/2026/05/07/japan-yen-intervention-boj-rate-gap-currency-pressure.html
Bank of Japan (2026), “Change
in the Guideline for Money Market Operations”, BoJ, https://www.boj.or.jp/en/mopo/mpmdeci/mpr_2026/k260616a.pdf
Lim Hui Jie, Lee Ying
Shan (2026), “Japan may have
fired its yen bazooka twice, but markets are testing Tokyo’s resolve”, cnbc https://www.cnbc.com/2026/05/07/japan-yen-intervention-boj-rate-gap-currency-pressure.html
Oxfordeconomics (2026),
“The BoJ will continue raising rates in Japan, but the pace is highly uncertain”, Oxfordeconomics
https://www.oxfordeconomics.com/resource/the-boj-will-continue-raising-rates-in-japan-but-the-pace-is-highly-uncertain/
Sam
Jochim (2026), “Rising sun, rising rates: Bank of Japan lifts rates to 31-year high”, efginternational, https://www.efginternational.com/insights/2026/rising_sun_rising_rates_bank_of_japan_lifts_rates_to_31-year_high.html/
Farida Husna (2026), “Japan Logs First Trade Surplus in 5 Months”, tradingeconomics, https://tradingeconomics.com/japan/balance-of-trade/news/510493
Yoshiaki Nohara (2026), “Japan’s trade surplus remained in the black in April as energy imports
plunged”, japantimes, https://www.japantimes.co.jp/business/2026/05/21/economy/trade-balance-surplus/
Park Min-joo (2026), “Japan Posts Trade Surplus for Third Month on
Chip Boom”, sedaily, https://en.sedaily.com/international/2026/05/21/japan-posts-trade-surplus-for-third-month-on-chip-boom
Lim Hui Jie (2026), “Japan
exports jump 14.8% in April, beating expectations as semiconductor shipments
soar”, cnbc, https://www.cnbc.com/2026/05/21/japan-exports-semiconductor-autos-imports-trade.html
Danny Romero (2026), “Japan’s jobless rate edges up to 2.7% in March”, staffingindustry, https://www.staffingindustry.com/news/global-daily-news/japans-jobless-rate-edges-up-to-27-in-march
Kiên Dương (2026), “Doanh nghiệp Nhật Bản tăng lương cho người lao động”, vtv, https://vtv.vn/doanh-nghiep-nhat-ban-tang-luong-cho-nguoi-lao-dong-100260323232156756.htm
Naoya Yokota (2026), “5.26% Wage Hike, Fourth Straight Year of Negative Real Wages — How
Japan's Triple Squeeze Works”, isvd,
https://isvd.or.jp/en/columns/2026-05-01-wage-hike-real-wage-paradox-2026
Naoya Yokota (2026), “Why Wages Don't Feel Higher Despite 5%+ Shunto Gains — The Structure
Behind Four Consecutive Years of Negative Real Wages”, isvd, https://isvd.or.jp/en/columns/2026-04-12-real-wage-decline-structural-stagnation