Nhật Bản chuẩn bị sửa đổi ba văn kiện chiến lược an ninh, quốc phòng và những tác động
Chính phủ Nhật Bản đã tổ chức cuộc họp đầu tiên của hội đồng chuyên gia nhằm thảo luận việc sửa đổi ba văn kiện an ninh quan trọng. Ảnh: Reuters.
Mở đầu
Nhật Bản đang
tiến hành xem xét, sửa đổi ba văn kiện chiến lược an ninh, quốc phòng được Nội
các thông qua ngày 16/12/2022,
gồm Chiến lược an ninh quốc gia (NSS), Chiến lược Quốc phòng quốc gia (NDS) và
Chương trình Tăng cường năng lực quốc phòng (DBP).
Theo định hướng của Chính phủ Nhật Bản, quá trình sửa đổi dự kiến hoàn thành
vào cuối năm 2026. Đây là bước điều chỉnh đáng chú ý trong chính sách an ninh,
quốc phòng của Tokyo, trong bối cảnh môi trường an ninh khu vực và thế giới tiếp
tục diễn biến phức tạp.
Việc sửa đổi
xuất phát từ những thay đổi trong môi trường an ninh xung quanh Nhật Bản, đặc
biệt là sự gia tăng năng lực quân sự và hoạt động của Trung Quốc, chương trình
tên lửa, hạt nhân của Triều Tiên, cũng như sự hợp tác ngày càng chặt chẽ giữa
các nước liên quan. Bên cạnh đó, những bài học từ cuộc xung đột Nga-Ukraine và
sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), phương tiện không người
lái cùng các công nghệ mới đang đặt ra yêu cầu điều chỉnh phương thức tác chiến
và xây dựng lực lượng quốc phòng.
Những điều chỉnh
này không chỉ tác động đến định hướng quốc phòng của Nhật Bản mà còn có thể tác
động đến môi trường an ninh khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Đối với Việt
Nam, việc theo dõi quá trình sửa đổi ba văn kiện có ý nghĩa trong việc đánh giá
những chuyển biến về cạnh tranh chiến lược, an ninh hàng hải, thương mại và chuỗi
cung ứng, đồng thời nhận diện các cơ hội hợp tác phù hợp với Nhật Bản.
1. Nội dung và vai trò của
ba văn kiện chiến lược an ninh, quốc phòng Nhật Bản
Ba văn kiện
chiến lược an ninh, quốc phòng của Nhật Bản tạo thành khuôn khổ định hướng cho
chính sách an ninh và phát triển năng lực quốc phòng của nước này. Chiến lược
an ninh quốc gia (NSS) là văn kiện có tính định hướng tổng thể, xác
định lợi ích quốc gia, mục tiêu an ninh, nhận thức về môi trường chiến lược và
các phương hướng chính sách bảo vệ Nhật Bản. Văn kiện này không chỉ đề cập đến
quốc phòng mà còn bao quát các lĩnh vực như ngoại giao, kinh tế, công nghệ và hợp
tác quốc tế. Chiến lược Quốc phòng quốc gia (NDS) cụ thể hóa định hướng
an ninh thành các mục tiêu và phương hướng xây dựng năng lực quốc phòng. Văn kiện
xác định những thách thức quân sự chủ yếu, yêu cầu đối với Lực lượng Phòng vệ
Nhật Bản và các năng lực cần phát triển để ngăn chặn, ứng phó với những tình huống
đe dọa an ninh. Chương trình Tăng cường năng lực quốc phòng (DBP) tập
trung triển khai các mục tiêu phát triển quốc phòng thông qua xác định những
lĩnh vực đầu tư, trang bị và yêu cầu về nguồn lực trong trung hạn. Văn kiện gắn
định hướng chiến lược với các chương trình tăng cường năng lực thực tế, tạo cơ
sở cho việc lập kế hoạch trang bị và bố trí ngân sách quốc phòng.
Như vậy, ba
văn kiện có chức năng khác nhau nhưng liên kết chặt chẽ: NSS xác định định hướng
an ninh tổng thể; NDS xác định mục tiêu và phương hướng phát triển năng lực quốc
phòng; DBP cụ thể hóa các mục tiêu thành chương trình và nguồn lực thực hiện.
Do đó, việc sửa đổi đồng thời cả ba văn kiện sẽ tác động không chỉ đến tư duy
chiến lược mà còn đến định hướng phát triển lực lượng, đầu tư quốc phòng và
cách thức Nhật Bản tham gia vào môi trường an ninh khu vực.
2. Những
nguyên nhân thúc đẩy Nhật Bản sửa đổi ba văn kiện
Theo Chính phủ
Nhật Bản, môi trường an ninh xung quanh nước này ngày càng phức tạp và nghiêm
trọng, đòi hỏi Tokyo phải củng cố năng lực bảo vệ đất nước, đồng thời thích ứng
với những thay đổi trong phương thức tiến hành chiến tranh.
Trong bài
phát biểu chính sách ngày 20/2/2026, Thủ tướng Takaichi Sanae nhấn mạnh rằng kể
từ khi ba văn kiện được xây dựng năm 2022, môi trường an ninh đã thay đổi nhanh
chóng trên nhiều lĩnh vực, bao gồm sự xuất hiện của các phương thức chiến đấu mới
và yêu cầu chuẩn bị cho những cuộc xung đột kéo dài. Vì vậy, Nhật Bản cần chủ động
tăng cường căn bản năng lực phòng thủ của mình. Vì lý do này, Nhật Bản sẽ sửa đổi
ba văn kiện ngay trong năm 2026.
Chủ trương này tiếp tục được bà Takaichi tái khẳng định trong bài phát biểu
trong phiên họp Quốc hội ngày 5/10/2026.
Bộ trưởng Quốc phòng Shinjiro Koizumi cũng xác nhận kế hoạch sửa đổi và công bố
các văn kiện trong năm nay tại Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN lần thứ 13
ngày 29/10/2026 khi ông đề cập đến những thách thức và các mối đe dọa từ môi
trường an ninh khu vực và trách nhiệm của Nhật Bản.
Sách trắng Quốc
phòng Nhật Bản năm 2026 cũng ghi nhận kế hoạch sửa đổi ba văn kiện, đồng thời
chỉ ra lý do dẫn đến việc Nhật Bản tiến hành sửa đổi đó là:
Thứ nhất: những thách thức đối với
trật tự quốc tế tự do và rộng mở dựa trên pháp quyền ngày càng gia tăng, thể
hiện qua các cuộc xung đột và diễn biến phức tạp, nổi bật là cuộc xung đột
Nga-Ukraine. Những diễn biến này đặt ra yêu cầu đối với Nhật Bản trong việc
đánh giá lại khả năng bảo vệ đất nước và duy trì năng lực phòng thủ trước những
tình huống an ninh kéo dài.
Thứ hai: cán cân sức mạnh và
tình hình an ninh tại khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương có những thay đổi
đáng kể. Trung Quốc và Triều Tiên tiếp tục tăng cường sức mạnh quân sự;
trong khi hợp tác giữa Trung Quốc với Nga và giữa Nga với Triều Tiên ngày càng
chặt chẽ. Nhật Bản quan ngại trước việc Trung Quốc gia tăng chi tiêu quốc
phòng, mở rộng hoạt động hải quân ra Thái Bình Dương và tăng cường các hoạt động
tại Biển Hoa Đông, Biển Đông, trong đó có những hoạt động xung quanh quần đảo
Senkaku. Những diễn biến này được Tokyo nhìn nhận là thách thức trực tiếp đối với
môi trường an ninh và lợi ích của Nhật Bản.
Thứ ba: phương thức tác chiến hiện
đại đang thay đổi nhanh chóng. Cuộc xung đột Nga-Ukraine cho thấy vai trò
ngày càng lớn của các phương tiện không người lái có chi phí thấp, được triển
khai với số lượng lớn và kết hợp với pháo binh, tên lửa để thực hiện các cuộc tấn
công phức tạp. Bên cạnh đó, chiến tranh điện tử, AI, không gian, mạng và chiến
tranh thông tin ngày càng được sử dụng rộng rãi. Đặc biệt, việc cuộc xung đột
kéo dài hơn bốn năm cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì chiến đấu lâu dài,
bao gồm dự trữ đạn dược, bảo đảm hậu cần, năng lực sản xuất và sửa chữa trang bị
quốc phòng.
Trước những thay đổi trên,
Nhật Bản không chỉ cần tăng cường số lượng và chất lượng trang bị mà còn phải bảo
đảm khả năng duy trì hoạt động quốc phòng trong các tình huống xung đột kéo
dài. Chính phủ nước này đang từng bước thực hiện mục tiêu nâng chi tiêu liên
quan đến quốc phòng lên mức 2% GDP theo định hướng trong NSS hiện hành, thông
qua kết hợp ngân sách ban đầu và ngân sách bổ sung năm tài chính 2025, đồng thời
chuẩn bị sửa đổi ba văn kiện trong năm 2026.
Nhìn chung,
việc sửa đổi xuất phát từ sự kết hợp giữa những thách thức an ninh truyền thống
và sự thay đổi căn bản trong phương thức tiến hành chiến tranh. Nhật Bản cần
đánh giá lại năng lực phòng thủ, khả năng phối hợp giữa các lực lượng, dự trữ vật
tư, bảo đảm hậu cần và ứng dụng công nghệ mới nhằm duy trì năng lực tác chiến
trong những tình huống phức tạp, kéo dài.
3. Những nội
dung dự kiến điều chỉnh
Việc rà soát,
sửa đổi ba văn kiện lần này hướng tới cập nhật nhận thức về môi trường an ninh,
điều chỉnh phương thức bảo vệ đất nước và xác định những năng lực quốc phòng cần
ưu tiên trong giai đoạn tới. Một số nội dung đáng chú ý đã được lãnh đạo Nhật Bản
đề cập gồm:
Thứ nhất:
tăng cường ứng dụng AI và phương tiện không người lái, nâng cao khả năng ứng
phó với xung đột kéo dài. Trong bài phát biểu với các chỉ huy cấp cao của Lực lượng Phòng vệ Nhật
Bản ngày 2/9/2026, Thủ tướng Takaichi nhấn mạnh việc khai thác AI, máy bay
không người lái và chuẩn bị cho những tình huống xung đột kéo dài là các vấn đề
trọng yếu trong quá trình sửa đổi ba văn kiện.
Theo bà, chỉ trong chưa đầy bốn năm kể từ khi các văn kiện được ban hành, môi
trường an ninh đã trở nên phức tạp hơn, trong khi nhiều quốc gia đang đẩy nhanh
việc xây dựng các hệ thống ứng dụng AI và vận hành số lượng lớn máy bay không
người lái.
Nếu được cụ
thể hóa thành chính sách và chương trình đầu tư, định hướng này có thể dẫn đến
việc Nhật Bản tăng cường các hệ thống không người lái, năng lực giám sát, trinh
sát, xử lý dữ liệu và tác chiến trên nhiều lĩnh vực. Đồng thời, yêu cầu chuẩn bị
cho xung đột kéo dài sẽ thúc đẩy việc tăng dự trữ đạn dược, củng cố năng lực sản
xuất quốc phòng trong nước, bảo đảm nguồn cung linh kiện và nâng cao khả năng sửa
chữa trang bị. Đây là những yếu tố quan trọng nhằm duy trì hoạt động của lực lượng
quốc phòng trong điều kiện chiến đấu liên tục.
Thứ hai:
xem xét khả năng nghiên cứu và sở hữu tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân. Một nội dung thu hút sự chú
ý là khả năng đưa việc nghiên cứu sở hữu tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân
vào các văn kiện sửa đổi. Trong họp báo ngày 9/10/2026, Bộ trưởng Quốc phòng
Koizumi cho biết Chính phủ chưa đưa ra quyết định cụ thể và sẽ tiếp tục thảo luận
các phương án. Những người ủng hộ cho rằng
tàu ngầm hạt nhân có ưu thế về thời gian hoạt động dưới nước, tốc độ và khả
năng triển khai trên phạm vi rộng, qua đó có thể tăng cường năng lực răn đe và ứng
phó.
Thứ ba:
tranh luận về tương lai của Ba nguyên tắc phi hạt nhân. Ba nguyên tắc phi hạt nhân của
Nhật Bản gồm: không sở hữu, không sản xuất và không cho phép đưa vũ khí hạt
nhân vào lãnh thổ Nhật Bản. Trong quá trình rà soát chính sách an ninh, một số
ý kiến đề nghị xem xét lại nguyên tắc thứ ba, trong bối cảnh Nhật Bản dựa vào
cơ chế răn đe mở rộng của Mỹ, bao gồm cam kết bảo vệ đồng minh trước các mối đe
dọa hạt nhân. Những ý kiến ủng hộ điều chỉnh cho rằng cần có cách tiếp cận linh
hoạt hơn đối với nguyên tắc này nhằm tạo thuận lợi cho sự phối hợp với Mỹ và
nâng cao hiệu quả của cơ chế răn đe hạt nhân mở rộng. Ngày 14/10/2026, tại
phiên họp Ủy ban Ngân sách Hạ viện, Thủ tướng Takaichi Sanae cho biết cách diễn
đạt nguyên tắc thứ ba vẫn còn dư địa xem xét. Phát biểu này mở ra khả năng điều
chỉnh cách diễn đạt hoặc làm rõ những tình huống ngoại lệ đối với nguyên tắc
trên. Tuy nhiên, vấn đề này vẫn gây tranh luận và chưa có quyết định chính thức
về việc thay đổi Ba nguyên tắc phi hạt nhân. Nếu được đưa vào nội dung điều chỉnh,
đây sẽ là một trong những vấn đề nhạy cảm nhất, bởi nó liên quan trực tiếp đến
định hướng chính sách hạt nhân lâu nay của Nhật Bản.
Nhìn chung,
các nội dung đang được thảo luận cho thấy phạm vi sửa đổi ba văn kiện có thể vượt
ra ngoài việc bổ sung trang thiết bị, hướng tới điều chỉnh đồng bộ về công nghệ,
phương thức tác chiến, công nghiệp quốc phòng và cơ chế răn đe. Tuy nhiên, mức
độ thay đổi thực tế chỉ có thể xác định khi Nhật Bản công bố các văn kiện sau sửa
đổi vào cuối năm 2026.
4. Tác động
đối với khu vực và Việt Nam
Việc Nhật Bản
điều chỉnh chiến lược an ninh và tăng cường năng lực quốc phòng có thể tác động
đến môi trường an ninh khu vực theo cả chiều hướng tích cực và tiêu cực. Ở chiều
tích cực, năng lực phòng vệ được củng cố có thể giúp Nhật Bản nâng cao khả năng
răn đe, bảo vệ các tuyến giao thông biển và phối hợp với các đối tác ứng phó với
những thách thức an ninh. Trong bối cảnh các tuyến hàng hải tại Ấn Độ Dương -
Thái Bình Dương có vai trò đặc biệt quan trọng đối với thương mại quốc tế, việc
tăng cường năng lực giám sát, tìm kiếm cứu nạn và bảo đảm an toàn hàng hải của
Nhật Bản có thể đóng góp vào nỗ lực duy trì môi trường khu vực ổn định. Tuy
nhiên, ở chiều ngược lại, việc Nhật Bản mở rộng năng lực tác chiến, tăng cường
khả năng hoạt động tầm xa và xem xét những phương án mới như tàu ngầm hạt nhân
có thể làm gia tăng quan ngại từ Trung Quốc, thúc đẩy các phản ứng quân sự
tương ứng. Điều này có nguy cơ làm gia tăng cạnh tranh quân sự, nghi kỵ và tính
toán sai lầm giữa các bên, qua đó khiến môi trường an ninh khu vực trở nên phức
tạp hơn.
Đối với Việt
Nam, những thay đổi trong chính sách an ninh, quốc phòng của Nhật Bản trước hết
đặt ra yêu cầu theo dõi sát tình hình an ninh biển và cạnh tranh chiến lược tại
khu vực. Nhật Bản là đối tác quan trọng của Việt Nam trong hợp tác kinh tế,
chính trị và an ninh. Việc Tokyo tiếp tục tăng cường hợp tác an ninh hàng hải,
nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển, đào tạo nhân lực, tìm kiếm cứu
nạn và hỗ trợ trang bị phù hợp có thể mở ra thêm cơ hội hợp tác, đáp ứng nhu cầu
và lợi ích của Việt Nam. Bên cạnh đó, cạnh tranh quân sự gia tăng tại Tây Thái
Bình Dương có thể ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường chiến lược và các lợi ích
kinh tế của Việt Nam. Các tuyến hàng hải, thương mại và chuỗi cung ứng của Việt
Nam gắn chặt với khu vực này. Một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng quanh Đài Loan
hoặc tại các vùng biển lân cận có thể làm tăng chi phí vận tải, bảo hiểm, gây
gián đoạn thương mại và tạo sức ép ngoại giao đối với các nước trong khu vực.
Vì vậy, Việt Nam cần theo dõi nội dung cuối cùng của ba văn kiện, nhất là các
quyết định liên quan đến năng lực tác chiến tầm xa, tàu ngầm, chính sách phi hạt
nhân, chi tiêu quốc phòng và hợp tác an ninh với các đối tác. Trên cơ sở đó, cần
chủ động đánh giá những tác động đối với an ninh hàng hải, quan hệ đối ngoại và
lợi ích kinh tế, đồng thời khai thác các cơ hội hợp tác phù hợp với Nhật Bản. Định
hướng xuyên suốt là duy trì độc lập, tự chủ; đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ
đối ngoại; thúc đẩy hợp tác quốc phòng vì hòa bình và ổn định, không để cạnh
tranh giữa các nước lớn làm thu hẹp không gian lựa chọn chính sách của Việt
Nam.
5. Kết luận
Việc Nhật Bản
chuẩn bị sửa đổi ba văn kiện chiến lược an ninh, quốc phòng phản ánh những điều
chỉnh quan trọng trong tư duy và chính sách bảo vệ đất nước trước môi trường an
ninh đang biến đổi nhanh chóng. Những vấn đề được đặt ra, từ ứng dụng AI,
phương tiện không người lái, chuẩn bị cho xung đột kéo dài đến khả năng nghiên
cứu tàu ngầm hạt nhân và tương lai của Ba nguyên tắc phi hạt nhân, cho thấy phạm
vi điều chỉnh lần này có thể tác động sâu rộng đến định hướng phát triển năng lực
quốc phòng của Nhật Bản.
Đối với khu vực,
những điều chỉnh này vừa có thể góp phần tăng cường năng lực răn đe và bảo đảm
an ninh hàng hải, vừa tiềm ẩn nguy cơ thúc đẩy cạnh tranh quân sự và gia tăng
căng thẳng.
Đối với Việt
Nam, việc theo dõi sát quá trình sửa đổi sẽ giúp nhận diện những thay đổi của
môi trường chiến lược, chủ động ứng phó với các rủi ro về an ninh và kinh tế, đồng
thời tận dụng những cơ hội hợp tác phù hợp.
Tài
liệu tham khảo chính
1.Bộ Quốc phòng Nhật Bản (2022) Strategic Documents of National
Security and Defense (các văn kiện chiến lược về an ninh và quốc phòng quốc gia)
https://www.mod.go.jp/en/d_policy/basis/index.html?utm_source
2.Văn phòng Thủ tướng Nhật Bản (2026) 第221回国会における高市内閣総理大臣施政方針演説 (Bài phát biểu chính sách của Thủ tướng Takaichi tại Kỳ họp
thứ 221 của Quốc hội)
https://www.kantei.go.jp/jp/105/statement/2026/0220shiseihoshin.html?utm_source
3.NHK (2026)首相 所信表明演説
“経済の力で国民の暮らしを守る”【全文】Bài
phát biểu chính sách của Thủ tướng: "Bảo vệ sinh kế của người dân thông
qua sức mạnh của nền kinh tế" [Toàn văn] https://news.web.nhk/newsweb/na/nd-20261005de54430
4.Bộ Quốc phòng Nhật Bản (2026) Minister
of Defense Koizumi’s Participation in the 13th ASEAN Defense Ministers’ Meeting
Plus
(Bộ
trưởng Quốc phòng tham dự hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN lần thữ 13 mở rộng)
https://www.mod.go.jp/en/d_act/exc/admm/admmplus_13.html?utm_source
5.The Mainichi (2026) Bộ trưởng Quốc phòng Nhật Bản và Mỹ
gặp nhau tại Philippines để tăng cường liên minh an ninh https://mainichi.jp/english/articles/20261028/p2g/00m/0na/032000c
6. Bộ Quốc phòng Nhật Bản (2026) Sách trắng quốc phòng Nhật
Bản https://www.mod.go.jp/j/press/wp/wp2026/html/n210400000.html?utm_source
Nguyễn Ngọc Nghiệp
Trung Tâm Nghiên cứu Nhật Bản - Viện Nghiên
cứu Châu Á Thái Bình Dương
Bài phát biểu chính sách của Thủ tướng Takaichi tại Kỳ
họp thứ 221 của Quốc hội Nhật Bản
https://www.kantei.go.jp/jp/105/statement/2026/0220shiseihoshin.html?utm_source
Minister of Defense Koizumi’s Participation in the
13th ASEAN Defense Ministers’ Meeting Plus
https://www.mod.go.jp/en/d_act/exc/admm/admmplus_13.html?utm_source
Họp báo của Bộ trưởng Quốc phòng
ngày 11.9.2026
https://www.mod.go.jp/j/press/kisha/2026/0911a.html?utm_source