Thúc đẩy hợp tác kinh tế biển qua Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 48
Quang cảnh lễ công bố kết quả Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 48 và các hội nghị liên quan. (Ảnh: TTXVN)
Mở đầu
Hội nghị Cấp cao
ASEAN lần thứ 48 được tổ chức tại Cebu, Philippines vào ngày 8 tháng 5 năm
2026, diễn ra trong giai đoạn mang tính bước ngoặt đối với cấu trúc an ninh và
kinh tế khu vực. Dưới chủ đề "Cùng nhau định hướng tương lai"
(Navigating Our Future, Together), hội nghị không chỉ là một diễn đàn ngoại
giao định kỳ, mà còn là phản ứng chiến lược của ASEAN trước áp lực ngày càng
tăng từ sự đối đầu giữa các cường quốc và biến động phức tạp của tình hình địa
chính trị thế giới.
Hợp tác hàng hải
đã trở thành chủ đề then chốt trong chương trình nghị sự do những gián đoạn
nghiêm trọng đối với chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu và an ninh năng lượng, đặc
biệt là sau những tác động từ cuộc khủng hoảng tại Trung Đông vào đầu năm 2026.
Lãnh đạo các nước ASEAN tái khẳng định rằng sự ổn định chính trị là tiền đề
không thể tách rời cho các nỗ lực hợp tác kinh tế; chỉ khi duy trì được một
không gian biển hòa bình dựa trên luật pháp quốc tế, ASEAN mới có thể đảm bảo
dòng chảy thương mại và sự thịnh vượng bền vững cho hơn 700 triệu dân. [2]
1. UNCLOS 1982 - Nền tảng
pháp lý cho mọi hợp tác hàng hải
Tại Hội nghị Cấp
cao ASEAN lần thứ 48, các nhà lãnh đạo đã tái khẳng định cam kết mạnh mẽ đối với
việc thượng tôn luật pháp quốc tế, trong đó nhấn mạnh Công ước Liên hợp quốc về
Luật Biển (UNCLOS 1982) là khung pháp lý toàn diện và duy nhất điều chỉnh mọi
hoạt động trên các đại dương và vùng biển [1], [4].
ASEAN đặc biệt nhấn
mạnh tính chất phổ quát và nhất quán của UNCLOS [1], coi đây là nền tảng chiến
lược cho các hành động và hợp tác trong lĩnh vực hàng hải ở cả cấp độ quốc gia,
khu vực và toàn cầu. Việc tuân thủ nghiêm túc các quy định của Công ước không
chỉ nhằm đảm bảo an ninh, mà còn là cơ sở để duy trì quyền tự do hàng hải, hàng
không và các hoạt động thương mại hợp pháp không bị cản trở, tạo môi trường ổn
định cho sự phát triển của kinh tế biển [4].
Bên cạnh đó, các
nhà lãnh đạo ASEAN cũng bày tỏ quyết tâm thực hiện đầy đủ và hiệu quả Tuyên bố
về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC), đồng thời nỗ lực sớm hoàn thiện Bộ Quy
tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) hiệu quả, thực chất và phù hợp với UNCLOS 1982[1],
[3]. Sự thống nhất này khẳng định vai trò trung tâm của ASEAN trong việc định
hình một cấu trúc khu vực dựa trên luật lệ, bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ và lợi ích
biển của các quốc gia thành viên [2].
Từ nền tảng pháp
lý này, ASEAN đang chủ động cụ thể hóa các cơ chế thực thi mới, nhằm chuyển hóa
các cam kết thành hoạt động thực tiễn trên thực địa.
2. Đưa các cơ chế quản
lý khu vực vào thực tiễn: Trung tâm Hàng hải ASEAN (AMC) và Diễn đàn Cảnh sát
biển (ACF)
Để tăng cường
năng lực quản trị biển, ASEAN đã thông qua việc thiết lập các thực thể chuyên
trách nhằm tối ưu hóa nguồn lực và tránh chồng chéo. Đáng chú ý nhất là việc
thành lập Trung tâm Hàng hải ASEAN (ASEAN Maritime Centre) tại Philippines. Tổng
thống Ferdinand Marcos Jr. đã tái xác nhận vai trò trung tâm này là một nền tảng
thúc đẩy hợp tác xuyên trụ cột và khẳng định rõ: "Trung tâm không nhằm đối
đầu với bất kỳ quốc gia nào", mà tập trung vào mục tiêu hòa bình và điều
phối quản trị biển khu vực [3], [4].
Song song đó, Diễn
đàn Cảnh sát biển ASEAN (ACF) đang trong lộ trình nâng cấp để trở thành một cơ
quan chính thức trực thuộc ASEAN. Việc chính thức hóa ACF sẽ tạo đòn bẩy cho
các lực lượng thực thi pháp luật ứng phó với tội phạm xuyên quốc gia và các
thách thức an ninh phi truyền thống [2].
3. Thúc đẩy Kinh tế biển
xanh và kết nối hạ tầng hàng hải
Tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần
thứ 48, các nhà lãnh đạo đã chính thức nâng tầm kinh tế biển thành một trụ cột
ưu tiên chiến lược để hiện thực hóa mục tiêu đưa ASEAN trở thành nền kinh tế lớn
thứ tư thế giới vào năm 2030 [2].
Để đạt được điều này, ASEAN đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang mô hình "Kinh tế
Xanh dương" thông qua việc triển khai "Lộ trình Kế hoạch Thực hiện
Kinh tế Biển ASEAN 2026–2030"
và thực hiện dự án "Blue Carbon and Finance Profiling" nhằm lập bản đồ
tài sản biển và thu hút đầu tư bền vững.
Về hạ tầng cảng biển và kinh tế
hàng hải, ASEAN cam kết tăng cường kết nối vận tải hàng hải, phát triển cảng biển
và thúc đẩy vận tải biển bền vững [3]. Một trong những sáng kiến đáng chú ý được nhắc đến là phát triển các
cảng trung hòa carbon để giảm thiểu tác động môi trường [2]. Các nhà lãnh đạo nhấn mạnh tầm quan trọng
của việc duy trì chuỗi cung ứng năng lượng và hàng hóa thiết yếu thông qua các
tuyến vận tải biển toàn cầu ổn định, giảm thiểu sự gián đoạn đối với dòng chảy
thực phẩm và năng lượng. Một trong những trọng tâm là kết nối năng lượng thông
qua Lưới điện ASEAN (APG) với nhu cầu đầu tư hạ tầng cáp ngầm xuyên biển ước
tính lên đến 210 tỷ USD mỗi năm để đảm bảo an ninh năng lượng và chuyển đổi số
và chuyển đổi xanh [2][3].
4. Ứng phó với các thách thức an ninh phi thuyền
thống và bảo vệ mội trường biển
Trong tuyên bố chung, các nhà
lãnh đạo đã dành sự quan tâm đặc biệt đến việc ứng phó với các thách thức an
ninh phi truyền thống và bảo vệ môi trường biển, thừa nhận rằng các vấn đề hàng
hải hiện nay mang tính đa chiều và hết sức phức tạp [2].
Trong nỗ lực bảo vệ hệ sinh
thái, ASEAN cam kết xây dựng văn kiện kế tiếp cho "Kế hoạch Hành động Khu
vực ASEAN về chống rác thải nhựa đại dương (2021–2025)". Đây là bước đi
chiến lược nhằm duy trì tính liên tục trong quản trị môi trường và khẳng định
trách nhiệm của ASEAN đối với các cam kết toàn cầu như Thỏa thuận Đa dạng sinh
học ngoài vùng tài phán quốc gia (BBNJ). Những hành động nội khối này tạo nền tảng
vững chắc để ASEAN xử lý các vấn đề an ninh phức tạp hơn tại Biển Đông [3].
Đối với những thách thức hàng hải
mới nổi, ASEAN nhấn mạnh việc nâng cao nhận thức và khả năng phục hồi của các
cơ sở hạ tầng trọng yếu dưới nước (CUI), bao gồm hệ thống cáp quang và đường ống
dẫn ngầm dưới biển [2]. Đồng thời, ASEAN cần phải tăng cường hiệu quả đấu
tranh tội phạm xuyên quốc gia và IUU trên biển. Việc củng cố Diễn đàn Cảnh sát
biển ASEAN (ACF) được xem là ưu tiên hàng đầu để tăng cường năng lực phối hợp
giữa các cơ quan thực thi pháp luật trên biển. [2]
5. Một số kiến nghị cho Việt Nam trong thời gian tới
Thứ nhất, việc thực hiện các cam
kết từ Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48 đòi hỏi Việt Nam cần nhanh chóng hoàn
thiện đồng bộ khung pháp lý thông qua việc sửa đổi các bộ luật như “Luật Tài
nguyên, môi trường biển và hải đảo”; “Bộ luật Hàng hải” để tương thích với các
tiêu chuẩn mới về kinh tế xanh và chuyển đổi số trong khu vực. Ngoài ra, Việt
Nam cũng cần rà soát lại các văn bản quy phạm pháp luật khác liên quan đến kinh
tế biển, quản trị biển để tránh xung đột giữa nội luật và các cam kết quốc tế.
Thứ hai, để hiện thực hóa mục
tiêu trở thành quốc gia mạnh về biển theo tinh thần Nghị quyết 36-NQ/TW, Việt
Nam nên tập trung hiện đại hóa, kết nối hạ tầng cảng biển, năng lượng biển theo
hướng xanh và thông minh. Đồng thời, nên tích cực, chủ động tham gia vào các cơ
chế mới như Trung tâm Hàng hải ASEAN tại Philippines để tăng cường phối hợp bảo
vệ hạ tầng dưới nước, an ninh hàng hải, tranh thủ các cơ chế hợp tác để thu hút
nguồn lực, đẩy nhanh tốc độ chuyển đổi.
Thứ ba, Việt Nam cần nỗ lực quyết
liệt xử lý dứt điểm các khuyến nghị IUU thông qua số hóa dữ liệu tàu cá và giám
sát hành trình. Việc này không chỉ giúp sớm gỡ bỏ "thẻ vàng" của Ủy
ban Châu Âu mà còn khẳng định vai trò quốc gia biển có trách nhiệm, đóng góp hiệu
quả vào Lộ trình Kế hoạch Thực hiện Kinh tế Xanh ASEAN 2026–2030 trên nền tảng
luật pháp quốc tế và UNCLOS 1982. Đây nên được xem là nhiệm vụ ưu tiên, cần thực
hiện ngay, thực hiện sớm của Việt Nam.
Kết luận:
Sự thành công của Hội nghị Cấp
cao ASEAN lần thứ 48 đã gửi đi thông điệp mạnh mẽ về một ASEAN đoàn kết, tự cường
trước những biến động địa chính trị toàn cầu. Bằng việc thiết lập Trung tâm
Hàng hải ASEAN (AMC) và chính thức hóa Diễn đàn Cảnh sát biển ASEAN (ACF), khu
vực đã tạo ra những công cụ quản trị biển đa chiều, giúp ứng phó hiệu quả với cả
các thách thức truyền thống lẫn phi truyền thống như rác thải nhựa đại dương và
tội phạm xuyên quốc gia. Cam kết bảo vệ hạ tầng dưới nước trọng yếu và thúc đẩy
lưới điện ASEAN (APG) cho thấy tầm nhìn xa của các nhà lãnh đạo trong việc đảm
bảo an ninh năng lượng và chuyển đổi số cho toàn khu vực.
Việc chính thức nâng tầm kinh tế
biển thành trụ cột ưu tiên chiến lược là một minh chứng cho quyết tâm đưa ASEAN
trở thành nền kinh tế lớn thứ tư thế giới vào năm 2030. Những bước đi cụ thể
như triển khai "Lộ trình Kế hoạch Thực hiện Kinh tế Biển ASEAN
2026–2030", thực hiện dự án "Blue Carbon and Finance Profiling"
cho thấy ASEAN đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình tăng trưởng bền vững và hiện
đại
Về phía Việt Nam, việc thực hiện
các cam kết cấp cao này cần được lồng ghép chặt chẽ với quá trình tổng kết và
triển khai Nghị quyết 36-NQ/TW về phát triển bền vững kinh tế biển. Nhiệm vụ cấp
bách nhất hiện nay là quyết liệt xử lý các khuyến nghị về IUU, số hóa dữ liệu
tàu cá để sớm gỡ bỏ "thẻ vàng" của Ủy ban Châu Âu, qua đó chứng minh
năng lực thực thi pháp luật trên nền tảng UNCLOS 1982. Bằng cách chủ động tham
gia vào chuỗi cung ứng hàng hải xanh và các dự án tài chính carbon xanh của
ASEAN, Việt Nam không chỉ bảo vệ được lợi ích quốc gia mà còn góp phần xây dựng
một vùng biển Đông Nam Á hòa bình, thịnh vượng và kết nối bền vững.
Tài
liệu tham khảo
1. ASEAN. (2026, 8 tháng 5).
ASEAN Leaders’ Declaration on Maritime Cooperation. ASEAN. https://asean.org/asean-leaders-declaration-on-maritime-cooperation/
2. ASEAN. (2026, 8 tháng 5).
Chair’s Statement of the 48th ASEAN Summit. ASEAN. https://asean.org/chairs-statement-of-the-48th-asean-summit/
3. Asia News Network. (2026).
Asserting ASEAN presence in South China Sea. Asia News Network. https://asianews.network/asserting-asean-presence-in-south-china-sea/
4. Magadia, C. (2026, 8 tháng
5). ASEAN advances maritime center, South China Sea talks. Daily Tribune. https://tribune.net.ph/2026/05/08/asean-advances-maritime-center-south-china-sea-talks
Nguyễn
Thành Chung
Trung
tâm nghiên cứu Biển Đông và Nam Thái Bình Dương