Chiến lược giáo dục đến năm 2035 của Trung Quốc: Hướng tới mục tiêu cường quốc nhân tài và cường quốc khoa học công nghệ
Mở đầu
Trong thế kỷ XXI, khi cạnh tranh quốc tế ngày càng dựa
vào tri
thức, khoa học - công nghệ và năng lực
đổi mới sáng tạo, Trung Quốc đã xác định giáo
dục là nền tảng chiến lược của công cuộc hiện đại hóa đất nước và phục hưng dân
tộc Trung Hoa. Quan điểm này được thể hiện xuyên suốt trong các văn kiện quan
trọng của Đảng Cộng sản Trung Quốc và Chính phủ Trung Quốc, đặc biệt là Kế hoạch hiện đại hóa giáo dục Trung Quốc
đến năm 2035 và Quy hoạch xây dựng cường quốc giáo dục giai đoạn 2024-2035. Thay vì tập trung vào quy mô và số lượng như các
thập kỷ trước, chiến lược này đặt mục tiêu đưa Trung Quốc từ một nước có nền
giáo dục “lớn” thành một “cường quốc nhân tài” có tầm ảnh hưởng toàn
cầu vào năm 2035. Điểm cốt lõi khác biệt nhất của chiến lược này là
sự gắn kết hữu cơ và đồng bộ giữa giáo dục - khoa học công nghệ - nhân tài, định vị giáo dục là bệ đỡ và động lực trực tiếp cho quá trình
hiện đại hóa kiểu Trung Quốc và tự chủ công nghệ. Chiến lược này được thiết kế để
giải quyết bài toán “nghẽn cổ chai” về công nghệ cốt lõi bằng cách tự chủ đào
tạo nhân tài đổi mới sáng tạo đỉnh cao ngay trong nước, khẳng định rõ giáo dục
phải phục vụ sự phục hưng vĩ đại của dân tộc Trung Hoa, phục vụ hiện đại hóa xã
hội chủ nghĩa và phục vụ chiến lược cường quốc khoa học - công nghệ cũng như
cường quốc nhân tài.(1)
Để đạt được mục tiêu
cường quốc giáo dục, Trung Quốc đặt ra 8 tiêu chí cụ thể, là:
(1) Xây dựng hệ thống giáo dục hiện đại phục vụ việc
học tập suốt đời cho toàn dân;
(2) Phổ cập giáo dục mầm non có chất lượng;
(3) Thực hiện giáo dục bắt buộc chất lượng cao và phát
triển cân bằng;
(4) Phổ cập toàn diện giáo dục trung học phổ thông;
(5) Nâng cao rõ rệt năng lực phục vụ của giáo dục nghề
nghiệp;
(6) Nâng cao đáng kể năng lực cạnh tranh của giáo dục
đại học;
(7) Bảo đảm trẻ em và thanh thiếu niên khuyết tật được
tiếp cận nền giáo dục phù hợp với nhu cầu của mình;
(8) Hình thành cục diện mới về quản trị giáo dục với
sự tham gia chung của toàn xã hội.(2)
Trung Quốc đặt mục tiêu đến năm
2035 tỷ lệ dân số có trình độ đại học đạt khoảng 45%, số năm học trung bình của
lực lượng lao động đạt 12,5 năm và thời gian giáo dục kỳ vọng vượt quá 17 năm. Đây vừa là giai đoạn đặt
nền móng cho mục tiêu xây dựng cường quốc giáo dục, vừa là thời kỳ then chốt
mang tính kết nối giữa giai đoạn trước và giai đoạn sau trong công cuộc này.(3)
Xây dựng hệ thống giáo
dục chất lượng cao và công bằng
Điểm nhấn đầu tiên, xuyên suốt trong chiến lược giáo
dục này chính là xây dựng hệ thống giáo dục chất lượng cao đồng thời bảo đảm
công bằng giáo dục. Kế hoạch đề ra là mở rộng giáo dục công lập và phát triển hệ thống trường
mầm non phổ cập nhằm nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục của trẻ em, đặc biệt ở
khu vực nông thôn. Kế hoạch này nhấn mạnh
việc “lấy khu vực nông thôn làm trọng điểm để nâng cao mức độ phổ cập giáo dục
mầm non; xây dựng hệ thống quản lý, cơ chế tổ chức trường lớp và cơ chế đầu tư
cho giáo dục mầm non ngày càng hoàn thiện hơn”.(4)
Đối với giáo dục bắt buộc, mục tiêu không chỉ là bảo
đảm tất cả trẻ em được đến trường mà còn là nâng cao chất lượng giáo dục và thu
hẹp khoảng cách giữa các vùng miền. Chính phủ Trung Quốc thúc đẩy chuẩn hóa
trường học, tăng cường phân bổ nguồn lực cho khu vực nông thôn và miền Tây,
đồng thời cải thiện điều kiện học tập cho con em lao động di cư.(5)
Vấn đề công bằng giáo dục được thực hiện qua việc mở rộng phạm vi giáo dục miễn phí, thí điểm kéo dài
thời gian giáo dục bắt buộc lên cấp trung học phổ thông. Đây là bước đi quan
trọng nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong bối cảnh nền kinh tế đang
chuyển sang mô hình phát triển dựa trên tri thức. Các yêu cầu cụ thể như “đưa tỷ
lệ nhập học đúng độ tuổi của giáo dục mầm non lên 95%; mở rộng nguồn lực giáo
dục trung học phổ thông; triển khai sâu rộng kế hoạch chấn hưng trường trung
học phổ thông cấp huyện; nâng tỷ lệ hoàn thành giáo dục ở giai đoạn trung học
lên 88%”.(6)
Như vậy, công bằng giáo dục không chỉ được xem là mục
tiêu xã hội mà còn là điều kiện để bảo đảm phát triển bền vững và khai thác tối
đa tiềm năng nguồn nhân lực quốc gia.
Đột phá trong giáo dục
đại học và nghiên cứu
Nếu giáo dục cơ bản là nền tảng thì giáo dục đại học
được xem là động lực trực tiếp của chiến lược cường quốc nhân tài. Trong hai
thập niên gần đây, Trung Quốc đã đầu tư rất lớn để xây dựng các trường đại học
đẳng cấp thế giới thông qua các chương trình như “985”, “211” và đặc biệt là
chương trình “Hai hàng đầu”. Mục tiêu là hình thành một nhóm trường đại học và
ngành học có khả năng cạnh tranh với các cơ sở giáo dục hàng đầu thế giới.(7) Trong Báo cáo công tác của Chính
phủ năm 2026 nhấn mạnh “thúc đẩy
cải cách các cơ sở giáo dục đại học theo từng loại hình; điều chỉnh động thái
các ngành và chuyên ngành đào tạo; khởi động vòng xây dựng mới của chương trình
“hai hàng đầu” (Đại học và ngành học đẳng cấp hàng đầu); xây dựng các trung tâm
liên ngành cấp quốc gia; tăng cường năng lực tự chủ trong đào tạo nhân tài đổi
mới sáng tạo xuất sắc”.(8)
Một điểm đặc biệt quan trọng là gắn giáo dục đại học
với nhu cầu phát triển quốc gia. Cơ cấu ngành đào tạo được điều chỉnh liên tục
dựa trên nhu cầu của nền kinh tế và chiến lược khoa học - công nghệ. Những
ngành liên quan đến trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ thông tin, khoa học
vật liệu, năng lượng mới, công nghệ sinh học và quốc phòng được ưu tiên phát
triển.(9)
Văn kiện năm 2019 nhấn mạnh yêu cầu “tăng cường đào
tạo nhân tài đổi mới sáng tạo hàng đầu”, trong khi các định hướng năm 2026 tiếp
tục đề xuất mở rộng quy mô đào tạo nghiên cứu sinh, tăng tỷ lệ tiến sĩ và phát
triển mạnh các chương trình sau đại học theo định hướng ứng dụng, đồng thời phát triển mạnh giáo dục sau đại
học theo định hướng học vị nghề nghiệp.(10)
Những chính sách này phản ánh mục tiêu xây dựng lực
lượng nhân tài đủ khả năng đưa Trung Quốc từ vị thế “công xưởng thế giới” trở
thành trung tâm sáng tạo hàng đầu thế giới.
Gắn kết với đổi mới
sáng tạo và định vị lại giáo dục nghề nghiệp
Hiện nay, Trung Quốc đang
xây dựng cơ chế hình thành mô hình gắn kết giữa chuỗi vốn doanh nghiệp, chuỗi
đổi mới công nghiệp, chuỗi giáo dục đại học và chuỗi nhân tài, tạo thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo toàn diện: “Giáo dục đào tạo nhân tài → Nhân tài dẫn
dắt đổi mới sáng tạo → Đổi mới sáng tạo thúc đẩy phát triển → Phát triển quay
trở lại hỗ trợ giáo dục.”
Thực tế cho thấy các trường
đại học ở khu vực miền Đông đã khai thác một
cách hiệu quả
những lợi thế về bối cảnh ứng dụng thực tiễn, chủ động kết nối với các ngành
công nghiệp mới nổi mang tính chiến lược, đồng thời tích cực tìm tòi các mô
hình hợp tác như đào tạo thực hành liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp,
đào tạo theo nhu cầu đặt hàng và đồng nghiên cứu công nghệ. Qua đó, công tác
đào tạo nhân tài được lồng ghép hiệu quả vào toàn bộ chuỗi công nghiệp.
Ví
dụ, Đại học
Công nghệ Đông Hoản phối hợp với Tencent và SenseTime cùng xây dựng hệ thống
học phần theo định hướng dự án cho các ngành kỹ thuật mới; Đại học Giao thông
Tây An Trung Quốc ký kết thỏa thuận thành lập viện nghiên cứu liên kết với 270
doanh nghiệp đầu ngành. Đến nay, trường đã hỗ trợ giải quyết hơn 3.100 vấn đề
kỹ thuật then chốt cho doanh nghiệp.(11)
Trung Quốc cũng nhấn mạnh cần “đẩy nhanh phát triển
giáo dục nghề nghiệp hiện đại”, xây dựng các trường nghề chất lượng cao và tăng
cường liên kết giữa giáo dục nghề nghiệp với công nghiệp, coi giáo dục nghề
nghiệp trở thành một bộ phận quan trọng. Các trường nghề được khuyến khích hợp
tác với doanh nghiệp trong xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức thực tập và đánh
giá kỹ năng nghề nghiệp. Việc xây dựng đội ngũ “thợ lành nghề nước lớn” được
xem là điều kiện quan trọng để duy trì sức cạnh tranh của nền sản xuất Trung
Quốc trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư.(12)
Chuyển đổi số và ứng dụng
trí tuệ nhân tạo
Theo
chiến lược hiện đại hóa giáo dục, Trung Quốc xây dựng hệ thống giáo dục thông
minh dựa trên nền tảng dữ liệu lớn, điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo. Đáng chú ý, hiện nay Trung Quốc đã có 9
trường đại học bổ sung các chuyên ngành liên quan đến “trí tuệ hiện thân”
(embodied intelligence) - đưa AI thế hệ mới tích hợp sâu hơn vào nền kinh
tế thực. Trung
Quốc muốn biến AI thành hạ tầng cốt lõi của giáo dục: Tích hợp AI vào toàn bộ
hệ thống từ phổ thông đến giáo dục đại học và học tập suốt đời; hướng
tới cá nhân hóa học tập bằng thuật toán, sử dụng AI để hỗ trợ giáo
viên chấm điểm, đánh giá và dự báo nhu cầu nhân lực thị trường lao động theo
thời gian thực (thông qua nền tảng dữ liệu lớn quốc gia). Chủ trương xây dựng
“giáo viên tương lai”, “lớp học tương lai”, “trường học tương lai” và “trung
tâm học tập tương lai” dựa trên nền tảng công nghệ số(13).
Dù đạt được nhiều thành tựu nhưng giáo dục Trung Quốc
vẫn phải đối mặt với không ít thách thức. Trước hết, là áp lực cạnh
tranh thi cử. Chính phủ đã triển khai chính sách “giảm gánh nặng kép” nhưng kỳ thi tuyển sinh đại học vẫn là cuộc cạnh tranh khốc
liệt, tạo áp lực lớn đối với học sinh và gia đình. Thứ hai, sự mất cân đối giữa đào tạo và nhu cầu lao
động. Thứ ba, thách thức về đổi mới sáng tạo. Mặc dù Trung Quốc đã đạt
nhiều thành tựu khoa học - công nghệ, việc tạo ra các đột phá mang tính nền
tảng vẫn đòi hỏi môi trường học thuật cởi mở và khả năng tư duy sáng tạo độc
lập. Ngoài
ra, già hóa dân số, chênh lệch phát triển vùng miền, tác động của trí tuệ nhân
tạo và những biến động của kinh tế toàn cầu tiếp tục đặt ra yêu cầu điều chỉnh
đối với hệ thống giáo dục.
Lời kết
Với tầm nhìn đến năm
2035, Trung Quốc không chỉ hướng tới xây dựng một hệ thống giáo dục hiện đại mà
còn sử dụng giáo dục như công cụ chiến lược để phát triển khoa học - công nghệ,
đào tạo nhân tài và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, cho thấy một cách
tiếp cận toàn diện và có tính hệ thống cao. Trong bối cảnh cạnh tranh tri thức
toàn cầu ngày càng gay gắt, kinh nghiệm của Trung Quốc mang lại nhiều gợi mở
quan trọng cho các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, trong việc
xây dựng một nền giáo dục hiện đại, chất lượng cao và gắn chặt với chiến lược
phát triển đất nước để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia./.
Đào Lưu bt.
Chú thích: