image banner
Thương mại số tại Triều Tiên và những chuyển biến mới
Bài viết phân tích những chuyển biến gần đây của thương mại số tại Triều Tiên trong bối cảnh nền kinh tế đã có nhiều thay đổi kể từ sau thập niên 1990. Sự xuất hiện và mở rộng của các hình thức thanh toán điện tử, thương mại trực tuyến và dịch vụ số cho thấy một xu hướng số hóa ngày càng rõ nét, đặc biệt là tại các khu vực đô thị. Đồng thời, việc ban hành các khung pháp lý mới giai đoạn 2023–2024 cho thấy nỗ lực của Triều Tiên nhằm đưa các hoạt động này vào khuôn khổ quản lý chính thức.

1. Từ thị trường “phi chính thức” đến số hóa

Kinh tế Triều Tiên bước vào kỷ nguyên số không phải từ một nền kinh tế kế hoạch hóa thuần túy, mà trong bối cảnh các hoạt động kinh tế phi chính thức, đặc biệt là thương mại và trao đổi ngoài hệ thống bao cấp đã phát triển mạnh trong hơn ba thập kỷnạn đói, khi hệ thống phân phối công vốn là trụ cột của nền kinh tế Triều Tiên chưa đáp ứng được đầy đủ nhu cầu lương thực và hàng hóa thiết yếu một cách ổn định, người dân buộc phải tìm đến các kênh sinh tồn ngoài hệ thống chính thức (Haggard & Noland, 2007).

Trong bối cảnh đó, các chợ phi chính thức (jangmadang) nổi lên như một thiết chế kinh tế bổ sung. Ban đầu bị coi là bất hợp pháp hoặc tạm thời, các chợ này nhanh chóng trở thành trung tâm của hoạt động trao đổi hàng hóa, từ lương thực, quần áo đến hàng nhập khẩu từ Trung Quốc. Đến những năm 2000, jangmadang đã trở thành một phần cấu trúc của nền kinh tế, cung cấp nguồn thu nhập chính cho một tỷ lệ đáng kể hộ gia đình (Smith, 2015). Một số nghiên cứu cho thấy một phần thu nhập của người dân đến từ khu vực thị trường, thay vì khu vực nhà nước (Haggard & Noland, 2010).

Đáng chú ý, sự phát triển của thị trường không dẫn đến sự suy yếu hoàn toàn của nhà nước, mà tạo ra một mối quan hệ đan xen giữa nhà nước và thị trường. Điều này dẫn đến một mô hình thị trường hóa mà không đi kèm tự do hóa chính trị hay thể chế.

Nếu giai đoạn 1990-2010 được đặc trưng bởi sự nổi lên của thị trường vật lý (jangmadang), thì từ thập niên 2010 trở đi, số hóa bắt đầu định hình lại nền kinh tế Triều Tiên. Dưới thời Chủ tịch Kim Jong Un, việc phát triển công nghệ thông tin và truyền thông, dù trong một môi trường khép kín, được đẩy mạnh như một phần của chiến lược hiện đại hóa. Sự phổ biến của điện thoại di động, đặc biệt thông qua mạng nội địa như Koryolink, cùng với hệ thống intranet quốc gia (Kwangmyong), đã tạo ra nền tảng cơ bản cho các hoạt động kinh tế số (Lim, 2022).

Trên nền tảng đó, các hình thức thanh toán điện tử, dịch vụ số và thương mại trực tuyến nội địa bắt đầu xuất hiện. Mặc dù phạm vi còn hạn chế và chủ yếu phục vụ khu vực thành thị, sự xuất hiện của các công cụ này đánh dấu một bước chuyển quan trọng khi nền kinh tế chuyển từ trao đổi tiền mặt sang giao dịch số. Tuy nhiên, sự chuyển dịch này cũng tạo ra những áp lực đối với nhà nước. Một mặt, số hóa mở ra cơ hội cải thiện hiệu quả phân phối, giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy hoạt động thương mại trong bối cảnh bị trừng phạt quốc tế. Mặt khác, và quan trọng hơn, nó cung cấp cho nhà nước khả năng theo dõi, kiểm soát dòng tiền, hành vi tiêu dùng và hoạt động kinh tế của người dân ở mức độ mà tiền mặt không thể làm được.

Anh-tin-bai
Ứng dụng Ví điện tử Samhung trên điện thoại thông minh, được chiếu trên Đài truyền hình Trung ương Triều Tiên ngày 22 tháng 10 năm 2023. (Nguồn: Đài truyền hình Trung ương Triều Tiên)

Trong bối cảnh đó, giai đoạn 2023-2024 đánh dấu một bước chuyển quan trọng khi Triều Tiên bắt đầu thể chế hóa các hoạt động kinh tế số thông qua khung pháp lý mới. Hàng loạt văn bản luật liên quan đến thương mại và thanh toán đã được sửa đổi hoặc ban hành, đáng chú ý nhất là Luật thanh toán điện tử (Electronic Payment Law - sửa đổi năm 2023) và Luật thương mại điện tử (Electronic Commerce Law - ban hành năm 2024) (Jeong, 2025).

Luật thanh toán điện tử đặt nền tảng cho việc chuẩn hóa các hình thức giao dịch không dùng tiền mặt, từ chuyển khoản, thanh toán qua thẻ đến các hình thức ví điện tử. Trong khi đó, Luật thương mại điện tử điều chỉnh các hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ trên nền tảng số, bao gồm đăng ký kinh doanh, bảo vệ người tiêu dùng, và quy định về giao dịch. Cùng với đó, các luật liên quan đến giá cả, lưu thông hàng hóa và quản lý thương mại cũng được điều chỉnh để phù hợp với môi trường mới.

Điểm đáng chú ý là các cải cách này không diễn ra một cách rời rạc, mà được thiết kế xoay quanh hai trụ chính: hệ thống phân phối thương mại và hệ thống dịch vụ thương mại (Jeong, 2025). Hệ thống phân phối thương mại liên quan đến cách hàng hóa được lưu thông, từ sản xuất đến tiêu dùng, trong đó thương mại điện tử đóng vai trò ngày càng lớn. Hệ thống dịch vụ thương mại liên quan đến các dịch vụ hỗ trợ giao dịch, như thanh toán vận chuyển.

Cách tiếp cận này cho thấy nhà nước Triều Tiên không chỉ quan tâm đến việc “cho phép” thương mại điện tử, mà đang xây dựng một hệ sinh thái thương mại số có kiểm soát, nơi mọi khâu, từ giao dịch đến thanh toán đều nằm trong khuôn khổ pháp lý do nhà nước thiết lập. Quan trọng hơn, các luật mới không thay thế hệ thống thương mại xã hội chủ nghĩa hiện có, mà bổ sung một lớp điều tiết số lên trên nền tảng cũ, tạo ra một mô hình lai giữa kế hoạch hóa và thị trường số.

2. Sự nổi lên của thương mại số trong nền kinh tế kế hoạch hoá

Sự phát triển của thương mại số tại Triều Tiên trong những năm gần đây phản ánh một quá trình chuyển đổi mang tính chọn lọc và có kiểm soát, trong đó các công cụ kinh tế số được triển khai không phải như một hệ quả tự nhiên của thị trường, mà như một phần của chiến lược quản trị kinh tế của nhà nước. Nếu giai đoạn trước đó được đặc trưng bởi sự nổi lên của các chợ phi chính thức và giao dịch tiền mặt, thì hiện nay một lớp hạ tầng giao dịch mới dựa trên công nghệ số đang dần hình thành và mở rộng, đặc biệtn là tại các khu vực đô thị. Tuy nhiên, sự mở rộng này không diễn ra đồng đều và mang những đặc trưng riêng biệt so với các nền kinh tế thị trường khác trên thế giới.

Trước hết, có thể thấy sự mở rộng của các hình thức thanh toán điện tử trong đời sống kinh tế đô thị. Các phương thức như thanh toán qua mã QR, thẻ điện tử và ví điện tử ngày càng xuất hiện phổ biến tại các cửa hàng, nhà hàng và dịch vụ công cộng ở Bình Nhưỡng và một số thành phố lớn. Đáng chú ý, nhóm người trẻ tuổi tại đô thị là lực lượng sử dụng tích cực nhất, phản ánh sự giao thoa giữa khả năng tiếp cận công nghệ và thay đổi trong hành vi tiêu dùng (Daily NK, 2023). Các báo cáo gần đây ghi nhận sự xuất hiện của nhiều loại ví điện tử, ứng dụng thanh toán và các nền tảng dịch vụ số, phục vụ các nhu cầu từ tiêu dùng hàng ngày đến dịch vụ công như giao thông, y tế và phân phối hàng hóa (Williams, 2025). Sự phát triển này cho thấy việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến tại Triều Tiên không chỉ giới hạn ở lĩnh vực tài chính, mà gắn liền với quá trình số hóa rộng hơn của các dịch vụ kinh tế và xã hội. Các nền tảng này đều nằm trong phạm vi kiểm soát của nhà nước, trực tiếp hoặc thông qua các cơ chế cấp phép và giám sát chặt chẽ, trong đó nhà nước vừa đóng vai trò nhà quản lý, vừa là nhà cung cấp hạ tầng.

Sự lan rộng của thanh toán điện tử tại Triều Tiên không nên được hiểu như một quá trình tự phát theo logic thị trường, là một quá trình được thúc đẩy mạnh mẽ từ phía nhà nước. Một trong những cơ chế quan trọng là việc chuyển đổi dần các hình thức chi trả, bao gồm tiền lương và các khoản phân phối sang hệ thống tài khoản điện tử, qua đó buộc người dân tham gia vào hệ sinh thái số. Đồng thời, các đơn vị kinh doanh cũng được yêu cầu tích hợp các phương thức thanh toán điện tử vào hoạt động của mình. Đáng chú ý, khung pháp lý mới cho phép áp dụng các biện pháp chế tài đối với các đơn vị không triển khai hoặc từ chối thanh toán điện tử, cho thấy mức độ can thiệp trực tiếp của nhà nước vào quá trình chuyển đổi này (Williams, 2025).

Song song với sự phát triển của thanh toán điện tử, thương mại điện tử tại Triều Tiên cũng đã xuất hiện và từng bước mở rộng, dù vẫn bị giới hạn trong phạm vi nội địa. Một ví dụ tiêu biểu là nền tảng Manmulsang được ra mắt từ giữa những năm 2010. Nền tảng này cho phép người dùng tìm kiếm sản phẩm, đặt hàng và thực hiện thanh toán thông qua hệ thống mạng nội bộ. Sự tồn tại và vận hành của các nền tảng như vậy cho thấy Triều Tiên không hoàn toàn là một nền kinh tế “offline” như nhiều nhận định trước đây, mà đang hình thành một hệ sinh thái thương mại số nội địa, dù không kết nối với Internet toàn cầu (Lim, 2022). Trong hệ sinh thái này, các chức năng cơ bản của thương mại điện tử, từ niêm yết sản phẩm, giao dịch đến thanh toán, đã được thiết lập, dù ở quy mô và mức độ còn hạn chế. Các hệ thống này cũng thường có liên kết trực tiếp hoặc gián tiếp với các cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp quốc doanh.

Như vậy, có thể thấy sự phát triển của thương mại số tại Triều Tiên gắn liền với việc mở rộng khả năng giám sát kinh tế của nhà nước. Khác với tiền mặt, vốn cho phép các giao dịch diễn ra ẩn danh, các giao dịch điện tử để lại dấu vết dữ liệu, từ đó cho phép nhà nước theo dõi dòng tiền, phân tích hành vi tiêu dùng và kiểm soát thị trường ở mức độ chi tiết hơn. Việc mở rộng thanh toán điện tử giúp chính quyền tăng khả năng thu thuế và giám sát hoạt động kinh tế, đồng thời củng cố quyền kiểm soát đối với các khu vực từng nằm ngoài vòng kiểm soát của nhà nước (Williams, 2025). Bên cạnh đó, sự phổ biến của smartphone và các ứng dụng nội địa cũng tạo điều kiện cho việc thu thập dữ liệu cá nhân, từ đó mở rộng phạm vi quản lý từ cấp độ giao dịch kinh tế sang hành vi xã hội.

Từ góc độ này, có thể lập luận rằng thương mại số tại Triều Tiên không chỉ là một bước tiến công nghệ, mà là một phần của quá trình tái cấu trúc quyền lực trong nền kinh tế. Nếu thị trường hóa trong những thập niên trước đã làm suy yếu khả năng kiểm soát trực tiếp của nhà nước, thì số hóa lại cung cấp các công cụ mới để khôi phục và thậm chí mở rộng quyền kiểm soát đó.

3. Một số nhận xét, đánh giá

Những chuyển biến của thương mại trong kỷ nguyên kinh tế số tại Triều Tiên cho thấy một bức tranh phức tạp, trong đó các yếu tố cải cách và kiểm soát không loại trừ lẫn nhau mà cùng tồn tại trong một mô hình song song đặc thù.

Trước hết, xét về bản chất, các thay đổi gần đây ở Triều Tiên khó có thể được xem là cải cách theo nghĩa thị trường tương tự như ở Trung Quốc thập niên 1980 hay Việt Nam thời kỳ Đổi mới. Trong những trường hợp đó, cải cách gắn liền với việc nới lỏng kiểm soát nhà nước, mở rộng khu vực tư nhân và hội nhập với thị trường quốc tế. Ngược lại, tại Triều Tiên các động thái liên quan đến kinh tế số dường như diễn ra trong một khuôn khổ vẫn duy trì vai trò trung tâm của nhà nước trong phân bổ nguồn lực và điều tiết hoạt động kinh tế. Vì vậy có thể cho rằng Triều Tiên đang theo đuổi một hình thức thích nghi thể chế, trong đó các công cụ mới, đặc biệt là công nghệ số được tích hợp vào hệ thống hiện có mà không làm thay đổi nền tảng chính trị - kinh tế cơ bản. Những cải cách hiện nay phản ánh một dạng “số hóa của chủ nghĩa xã hội nhà nước”, hơn là một quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường. Công nghệ số không thay thế cơ chế kế hoạch hóa, mà bổ sung thêm một lớp công cụ giúp nhà nước quản lý hiệu quả hơn các hoạt động kinh tế vốn đã trở nên phức tạp hơn do quá trình thị trường hóa trước đó.

Các luật mới về thanh toán điện tử và thương mại điện tử có thể được hiểu không phải là bước khởi đầu của kinh tế số, mà là nỗ lực đưa các thực tiễn đã tồn tại vào khuôn khổ pháp lý chính thức. Các cải cách này tập trung vào việc tái cấu trúc hệ thống phân phối và dịch vụ thương mại, qua đó tạo điều kiện để nhà nước giám sát và điều phối các hoạt động vốn trước đây diễn ra ngoài tầm kiểm soát.

Dù vậy, phạm vi và hiệu quả thực tế của các cải cách này vẫn còn nhiều giới hạn. Trước hết, mức độ tiếp cận công nghệ và hạ tầng số tại Triều Tiên không đồng đều, với sự chênh lệch rõ rệt giữa khu vực đô thị và nông thôn. Trong khi các dịch vụ thanh toán điện tử và thương mại trực tuyến có thể phát triển tại Bình Nhưỡng và một số trung tâm kinh tế, chúng vẫn khó lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế trong ngắn hạn. Bên cạnh đó, niềm tin của người dân vào hệ thống tài chính chính thức, vốn bị ảnh hưởng bởi các biến động trong quá khứ, có thể tiếp tục hạn chế mức độ chấp nhận của các hình thức thanh toán số (Haggard & Noland, 2010).

Tài liệu tham khảo

Haggard, S., & Noland, M. (2007). Famine in North Korea: Markets, aid, and reform. Columbia University Press.

Haggard, S., & Noland, M. (2010). Markets and famine in North Korea. Columbia University Press.

Smith, H. (2015). North Korea: Markets and military rule. Cambridge University Press.

Lim, J. (2022). Digital Joseon: Digital Transformation Under North Korea’s Five-Year Plan. North Korean Review, 18(1), 72–105. https://www.jstor.org/stable/27160576

Williams, M. (2025). A nascent fintech industry appears in Pyongyang. 38 North. https://www.38north.org/2025/10/a-nascent-fintech-industry-appears-in-pyongyang/

Jeong, E. (2025). A legal study on North Korea’s commercial reforms in the digital economy era. Studies on North Korean Law, 34, 289-334. https://doi.org/10.31999/SONKL.2025.34.289

Daily NK. (2023). North Korean e-payment services popular among young people. https://www.dailynk.com/english/north-korean-e-payment-services-popular-young-people/

Haggard, S., Noland, M., & others. (2026). Studying economic black holes: Lessons from North Korea. World Development. https://doi.org/10.1016/j.worlddev.2026.107315

Tin nổi bật
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1

CƠ QUAN CHỦ QUẢN: Viện Nghiên cứu Châu Á - Thái Bình Dương
Địa chỉ: Số 176 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội 
Email: iaps@iaps.org.vn
Ghi rõ nguồn: Cổng thông tin điện tử Viện Nghiên cứu Châu Á - Thái Bình Dương khi bạn phát hành lại thông tin từ Website này.

Website được thiết kế bởi VNPT