Luật khung quản lý thảm hoạ và an toàn ở Hàn Quốc: Những giá trị thực tiễn
1.
Bối cảnh ra đời Luật khung Quản lý Thảm họa và An toàn
Năm 2004 đánh dấu bước ngoặt quan
trọng trong hệ thống quản lý thảm họa của Hàn Quốc khi Bộ An toàn Hành chính (Ministry of the Interior
and Safety - MOIS) ban hành Luật khung về Quản lý Thảm họa và
An toàn (Framework Act on the Management of Disaster and Safety). Tính đến
tháng 5/2026, luật này đã trải qua 46 lần sửa đổi
(bao gồm sửa đổi một phần và sửa đổi bổ sung thông qua các luật khác). Riêng
trong năm 2020, luật được sửa đổi 4 lần. Năm 2025, luật được sửa đổi 5 lần. Lần
sửa đổi gần đây nhất là ngày 1/10/2025 và bắt đầu có hiệu lực từ 2/1/2026. Song
hành với đó, Hàn Quốc cũng ban hành Nghị định của Tổng thống quy định chi tiết
thi hành luật, và tính đến năm 2024, nghị định này đã được sửa đổi khoảng 103 lần.
Trước khi luật được ban hành năm
2004, Hàn Quốc đã liên tiếp chịu nhiều thảm họa nghiêm trọng. Trong thập niên
1990, từ năm 1993 đến 1997, hàng loạt tai nạn lớn xảy ra: chìm phà Seohae
(1993), sập cầu Seongsu (1994), nổ khí ga tại công trường tàu điện ngầm Daegu
(1995), và đặc biệt là vụ tai nạn máy bay Korean Air năm 1997 khiến 228/254
người thiệt mạng.
Sang đầu những năm 2000, thảm họa tiếp tục dồn dập với hai cơn bão mạnh Rusa
(2002) và Maemi (2003), cùng vụ cháy tàu điện ngầm Daegu năm 2003 gây tổn thất
đặc biệt nặng nề về người và tài sản.
Chuỗi thảm họa liên tiếp về cả thiên
nhiên lẫn nhân tạo đã trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy Hàn Quốc cải tổ toàn
diện hệ thống quản lý thảm họa. Việc ban hành Luật khung về Quản lý Thảm họa và
An toàn năm 2004 chính là kết quả của quá trình đó, đánh dấu sự chuyển mình từ
cách ứng phó phân tán sang một hệ thống quản lý thảm họa thống nhất, chuyên
nghiệp và toàn diện hơn.
2.
Một số nét cơ bản về Luật khung Quản lý Thảm họa và An toàn
Luật khung Quản lý Thảm họa và An toàn là
một trong những luật đồ sộ ở Hàn Quốc với 10 chương. Luật không chỉ đưa ra định
nghĩa chi tiết về thảm họa, xác định các cơ quan nhà nước có thẩm quyền quản lý
thảm họa, quản lý an toàn mà còn thiết lập những biện pháp phòng, ngừa thiên
tai; xác định quy trình trong chuẩn bị, ứng phó, khắc phục thảm họa; tăng cường
văn hóa an toàn. Đóng vai trò nền tảng, định hình nên cách thức quản lý thảm họa
của Hàn Quốc, luật gồm 10 chương như sau:
Chương 1. Những quy định chung; Chương 2.
Chức năng và tổ chức cơ quan quản lý thảm họa và an toàn; Chương 3. Kế hoạch quản
lý an toàn; Chương 4. Phòng ngừa thảm họa; Chương 5. Hoạt động chuẩn bị chống
thảm họa; Chương 6: Ứng phó với thảm họa; Chương 7: Khắc phục hậu quả sau thảm
họa; Chương 8: Thúc đẩy văn hóa An toàn; Chương 9: Điều khoản bổ sung; Chương
10: Quy định về hình phạt.
Thứ nhất, theo Điều 3 của
Luật, thảm họa được định nghĩa rộng rãi là mọi sự cố thực tế hoặc có nguy cơ
gây tổn hại đến tính mạng, thân thể, tài sản của người dân và quốc gia. Hệ
thống pháp luật này phân định rõ hai nhóm chính:
Thảm họa tự
nhiên (Natural Disaster - 자연재난): Phát sinh từ các hiện tượng thiên
nhiên như bão, lũ lụt, mưa lớn, gió mạnh, triều cường, tuyết rơi dày, sét, sóng
lạnh, hạn hán, nắng nóng, động đất, bụi cát, tảo nở hoa, hoạt động núi lửa,
hoặc các va chạm vật thể từ không gian (tiểu hành tinh, thiên thạch).
Thảm họa xã
hội (Social Disaster - 사회재난): Bao gồm các sự cố vượt mức quy định
tại Nghị định thi hành của Tổng thống như cháy nổ, sập công trình, tai nạn giao
thông (hàng không, hàng hải), tai nạn hóa chất, sinh học, phóng xạ và ô nhiễm
môi trường. Nhóm này cũng bao gồm tình trạng tê liệt hạ tầng cốt lõi, sự lây
lan dịch bệnh (trên người và động vật), cũng như thảm họa từ bụi mịn .
Cách tiếp cận của Hàn Quốc thể hiện
tầm nhìn toàn diện khi không chỉ bao quát các thiên tai truyền thống mà còn chú
trọng đến những rủi ro của xã hội hiện đại như sự cố hệ thống thông tin, dịch
bệnh xuyên loài và an ninh phi truyền thống. Đáng chú ý, danh mục thảm họa xã
hội tại đây đa dạng hơn nhiều so với thảm họa tự nhiên. Trong khi thảm họa tự
nhiên tập trung vào 6 loại hình chính (bão, mưa lớn, tuyết rơi, gió mạnh, sóng
gió, sóng nhiệt), thì thảm họa xã hội bao gồm 26 loại hình đặc thù. Các loại hình
này trải dài từ sự cố kỹ thuật (tràn dầu, sập đập, tai nạn tàu cao tốc), an
ninh mạng (viễn thông, nhiễu GPS), đến các rủi ro kinh tế - y tế như sự cố tài
chính, an toàn hạt nhân và đứt gãy chuỗi cung ứng năng lượng.
Thứ hai,
tại Chương 2, từ Điều 9 tới Điều 21, Luật đã chỉ rõ 03 chủ thể chính chịu trách
nhiệm chính trong quản lý thảm họa và an toàn tại Hàn Quốc.
+ Ủy ban Quản lý An toàn Trung ương (Central Safety
Management Committee - CSMC) là
cơ quan tư vấn và phối hợp chính sách cao nhất, được thành lập dưới thẩm quyền
của Thủ tướng Chính phủ. Thủ tướng kiêm Chủ tịch Ủy ban, các thành viên gồm Bộ
trưởng và người đứng đầu các cơ quan trung ương liên quan. Ủy ban này thành lập
Ủy ban Điều phối Chính sách An toàn
(SPCC) do Bộ trưởng Bộ An toàn Hành chính làm Chủ tịch để chuẩn bị và
kiểm tra các nội dung trước khi trình lên CSMC.
Ở
cấp địa phương có Ủy ban Quản lý An
toàn Thành phố/Tỉnh và Ủy ban
Quản lý Antoàn Si/Gun/Gu. Ngoài ra còn có các Ủy ban Quản lý An toàn hợp tác Công-tư và Ủy ban Tư vấn Thông báo Thảm họa ở cả cấp trung ương và địa
phương.
+ Trụ sở Trung tâm Đối phó Thảm họa và An toàn
(Central Disaster and Safety Countermeasures Headquarters - CDSCH)là cơ quan ứng phó khẩn cấp cấp quốc
gia, hoạt động dưới thẩm quyền của Bộ An toàn Hành chính. CDSCH chịu trách
nhiệm chỉ huy, điều phối và kiểm soát tổng thể việc ứng phó, khắc phục thảm họa
quy mô lớn.
Khi
xảy ra thảm họa thông thường: Bộ trưởng Bộ An toàn Hành chính làm Trưởng trụ
sở.
Khi
thảm họa đặc biệt nghiêm trọng cần ứng phó cấp chính phủ: Thủ tướng làm Trưởng
trụ sở, Bộ trưởng Bộ An toàn Hành chính làm Phó Trưởng trụ sở.
Khi
xảy ra thảm họa, người đứng đầu cơ quan quản lý phải nhanh chóng thành lập Trụ
sở Quản lý Thảm họa tại các cấp để chỉ huy và xử lý tình huống.
+ Trung tâm Quản lý Thảm họa và An toànlà các trung tâm thường trực tại cấp
trung ương và địa phương, chịu trách nhiệm thu thập thông tin, giám sát tình
hình, chỉ huy ban đầu và phổ biến thông tin thảm họa.
Bộ
trưởng Bộ An toàn Hành chính kiêm Giám đốc Trung tâm Trung ương. Thị trưởng,
Thống đốc tỉnh/thành phố và người đứng đầu Si/Gun/Gu đồng thời kiêm Giám đốc
Trung tâm Quản lý Thảm họa và An toàn tại địa phương.
Thứ ba,
tại Chương 3, từ Điều 22 đến Điều 25, Luật quy định việc xây dựng “Kế hoạch tổng
thể quản lý an toàn quốc gia” (Master Plan for National Safety Management).
Theo đó, người đứng đầu các cơ quan hành chính trung ương có trách nhiệm xây dựng
kế hoạch quản lý an toàn ở cấp thành phố và cấp Si/Gun/Gu phù hợp với “Kế hoạch
tổng thể quản lý an toàn quốc gia”, sau đó trình Thủ tướng Chính phủ. Trên cơ sở
tổng hợp các kế hoạch quản lý an toàn của từng địa phương, Thủ tướng Chính phủ
xây dựng Kế hoạch tổng thể quản lý an toàn quốc gia.
Kế hoạch này bao gồm hai nội dung chính:
(1) Các biện pháp phòng, chống thảm họa;
(2) Các biện pháp bảo đảm an toàn tính mạng,
an toàn giao thông đường bộ, an toàn công nghiệp, an toàn trước tội phạm, an
toàn thực phẩm, an toàn cho các nhóm dễ bị tổn thương cùng các nội dung khác
liên quan đến quản lý an toàn.
3.
Giá trị thực tiễn của Luật khung về quản lý thảm họa và an toàn
Sau hơn 20 năm ban hành và triển khai, Luật
khung Quản lý Thảm họa và An toàn đã góp phần giảm thiểu thiệt hại về người,
tài sản và nâng cao hình ảnh Hàn Quốc như một quốc gia an toàn.
Thứ nhất, Chính phủ Hàn Quốc
đã tích cực triển khaicác dự án nhằm giảm thiểu thiệt hại do thảm họa gây ra. Tính đến
tháng 6/2020, quản lý rủi ro thảm họa được tiến hành ở 8.626 địa điểm. Nhờ đầu
tư liên tục vào các nỗ lực giảm nhẹ thiệt hại thảm họa, từ 225,5 tỷ won năm
2008 lên 657,7 tỷ won năm 2018, tổn thất về người và tài sản đã giảm đáng kể. Cụ
thể, số người chết và mất tích trung bình mỗi năm trong 30 năm (giai đoạn
1989-2018) là 123 người, đã giảm còn xuống 15 người trong 10 năm (giai đoạn
2008-2017), giảm 108 người (tương đương 87,8%). Thiệt hại về tài sản trung bình
hàng năm theo thời gian tương ứng đã giảm từ 887,1 tỷ won xuống còn 361 tỷ
won, tức giảm 526,1 tỷ won mỗi năm
(59,3%).
Thứ hai, theo
Điều 66 trong Luật khung Quản lý Thảm họa và An toàn, Hàn Quốc bắt đầu công bố “Chỉ
số an toàn khu vực” (지역안전지수-
Regional Safety Index) từ năm 2015 nhằm tăng cường trách nhiệm của chính quyền
địa phương trong quản lý an toàn và thúc đẩy cải thiện tại các khu vực dễ bị tổn
thương. Chỉ số này được đánh giá theo thang điểm từ 1 đến 5, gồm sáu hạng mục:
hỏa hoạn, tai nạn giao thông, an toàn sinh hoạt hằng ngày, tự tử, bệnh truyền
nhiễm và tội phạm.
Theo báo cáo mới nhất công bố đầu năm 2026
của Bộ An toàn Hành chính về Chỉ số an toàn khu vực theo tỉnh/thành phố và quận/huyện
ở Hàn Quốc năm 2025, dựa trên số liệu thống kê về thiên tai, an toàn, đã cho thấy
sự cải thiện về chỉ số này trên toàn quốc. Cụ thể, so với mức trung bình của
OECD, Hàn Quốc duy trì mức độ an toàn cao ở nhiều lĩnh vực. Tỷ lệ tử vong do tội
phạm thấp hơn khoảng 3,8 lần (0,6 so với 2,3), hỏa hoạn thấp hơn 2 lần (0,6 so
với 1,2), an toàn sinh hoạt hằng ngày thấp hơn khoảng 1,6 lần (21,7 so với
34,9) và tai nạn giao thông thấp hơn khoảng 1,1 lần (4,9 so với 5,5). Mặc dù tỷ lệ tự tử của
Hàn Quốc vẫn cao hơn mức trung bình OECD khoảng 2,6 lần, các chỉ số còn lại cho
thấy những cải thiện đáng kể về mức độ an toàn xã hội.
Sau hơn hai thập kỷ được ban hành,
Luật khung Quản lý Thảm họa và An toàn ở Hàn Quốc đã cho thấy hiệu quả thực
tiễn rõ rệt trong việc nâng cao năng lực quản lý rủi ro và bảo đảm an toàn xã
hội tại Hàn Quốc. Đồng thời, Luật giúp tăng cường trách nhiệm giải trình của
chính quyền địa phương trong quản lý an toàn, khuyến khích cải thiện tự chủ ở
các khu vực dễ bị tổn thông, từ đó giảm thiểu các tai nạn và thương vong liên
quan tới an toàn, góp phần tạo dựng hình ảnh về một quốc gia an toàn.
TÀI
LIỆU THAM KHẢO
2. Korea
Legislation Research Institute , Framework Act on the Management of Disasters
and Safety, https://elaw.klri.re.kr/kor_service/lawView.do?hseq=63021&lang=ENG.
7 loại dự án: quản
lý các huyện có nguy cơ cao về thảm họa; các khu dân cư có nguy cơ cao về bão
và lũ quét; các hồ chứa có nguy cơ thảm họa; sườn dốc có nguy cơ bị sập; các
khu dân cư đông đúc; sông lạch nhỏ; lắp đặt các công trình trữ nước mưa ổn định.
TS. TỐNG THÙY LINH
Trung tâm Nghiên cứu Hàn Quốc, Triều
Tiên/Viện Nghiên cứu Châu Á - Thái Bình Dương