Gìn giữ tiếng Việt trong gia đình Việt-Hàn tại Hàn Quốc: Kết nối thế hệ trẻ với quê hương
Cùng với quá trình di cư và giao lưu Việt Nam – Hàn Quốc, cộng đồng người Việt tại Hàn Quốc ngày càng đa dạng, trong đó các gia đình đa văn hóa Việt–Hàn là nhóm đáng chú ý bởi việc nuôi dạy con cái gắn với hai ngôn ngữ và môi trường văn hóa. Trong các gia đình này, tiếng Hàn giúp trẻ học tập và hòa nhập xã hội, còn tiếng Việt tạo điều kiện giao tiếp với người thân, tiếp cận văn hóa Việt Nam và duy trì kết nối với quê hương. Tuy nhiên, việc lớn lên trong môi trường tiếng Hàn chiếm ưu thế khiến khả năng duy trì tiếng Việt của trẻ không được bảo đảm một cách tự nhiên.
Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 2/8/2026 của Bộ Chính trị về
công tác người Việt Nam ở nước ngoài đặt việc gìn giữ tiếng Việt, bản sắc văn
hóa và kết nối với thế hệ trẻ trong định hướng chung đối với cộng đồng. Vì vậy,
duy trì tiếng Việt trong các gia đình Việt–Hàn không chỉ là lựa chọn giáo dục của
phụ huynh, mà còn cần được xem xét trong mối quan hệ giữa gia đình, cộng đồng
và chính sách hỗ trợ.
1. Tiếng Việt trong gia đình Việt –
Hàn
Ngôn ngữ
không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn góp phần duy trì các mối quan hệ gia
đình và truyền tải kinh nghiệm văn hóa giữa các thế hệ. Đối với trẻ em trong
gia đình Việt – Hàn, tiếng Việt có thể giúp các em trò chuyện với ông bà, họ
hàng tại Việt Nam, hiểu những câu chuyện gia đình và tiếp cận các giá trị văn
hóa được truyền lại qua đời sống thường ngày.
Tuy
nhiên, việc duy trì ngôn ngữ di sản , tức ngôn ngữ gắn với nguồn gốc gia đình
nhưng không nhất thiết là ngôn ngữ chủ đạo của môi trường sống phụ thuộc vào
nhiều điều kiện. Trẻ cần có cơ hội sử dụng tiếng Việt thường xuyên, được tiếp cận
tài liệu phù hợp và nhận được sự hỗ trợ từ các thành viên trong gia đình. Nếu
tiếng Việt chỉ xuất hiện trong những tình huống giao tiếp hạn chế, khả năng
nghe, nói, đọc và viết của trẻ có thể phát triển không đồng đều.
Việc
giáo dục tiếng Việt liên quan đến nhiều yếu tố: sự chủ động của người mẹ là người
Việt, sự ủng hộ của người cha và gia đình bên phía Hàn Quốc, thái độ học tập của
trẻ, cũng như sự hiện diện của các lớp tiếng Việt trong cộng đồng. Nghiên cứu
cũng nhấn mạnh vai trò của sự hỗ trợ từ cộng đồng và chính sách xã hội đối với
việc duy trì song ngữ. [1] Kết quả trên cho thấy không nên xem việc duy trì tiếng
Việt là trách nhiệm riêng của người mẹ hoặc một thành viên trong gia đình. Khả
năng sử dụng ngôn ngữ của trẻ còn chịu ảnh hưởng từ môi trường giao tiếp, quan
điểm của cha mẹ và cơ hội thực hành ngoài gia đình.
Bên cạnh
đó, cần tránh đồng nhất năng lực ngôn ngữ với bản sắc văn hóa. Một đứa trẻ chưa
thành thạo tiếng Việt không nhất thiết mất đi sự gắn bó với Việt Nam; ngược lại,
việc biết tiếng Việt cũng không tự động bảo đảm trẻ có hiểu biết sâu sắc về lịch
sử và văn hóa Việt Nam. Điều quan trọng là tạo điều kiện để ngôn ngữ trở thành
phương tiện giao tiếp có ý nghĩa, thay vì chỉ là một môn học bổ sung.
Các em nhỏ tham gia chương trình trải
nghiệm văn hóa đang tạo dáng chụp ảnh kỷ niệm khi đội nón lá truyền thống của
Việt Nam; Nguồn: https://www.jejumaeil.net/news/articleView.html?idxno=316869
2. Từ Nghị quyết 23-NQ/TW đến chính
sách hỗ trợ tiếng Việt cho thế hệ trẻ
Nghị quyết
23-NQ/TW tiếp tục khẳng định vai trò của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài
trong khối đại đoàn kết toàn dân tộc, đồng thời nhấn mạnh việc phát huy nguồn lực
cộng đồng, gìn giữ bản sắc văn hóa và tăng cường kết nối với thế hệ trẻ. Đối với
vấn đề tiếng Việt tại Hàn Quốc, những định hướng này gợi mở yêu cầu chuyển từ
việc khuyến khích các gia đình tự duy trì ngôn ngữ sang xây dựng môi trường hỗ
trợ có sự tham gia của nhiều chủ thể. [2]
Về phía
Việt Nam, Quyết định số 1373/QĐ-TTg ngày 30/7/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê
duyệt Đề án “Xây dựng xã hội học tập giai đoạn 2021–2030” đã đề cập đến trách
nhiệm phối hợp tổ chức lớp học tiếng Việt cho các thế hệ người Việt Nam ở nước
ngoài. [3] Đây là một
cơ sở chính sách quan trọng để xem xét việc phát triển các hoạt động dạy và học
tiếng Việt trong cộng đồng tại Hàn Quốc.
Ở phía Hàn Quốc, chính sách hỗ trợ gia
đình đa văn hóa cũng cung cấp kinh nghiệm thực tiễn đáng tham khảo. Bộ Bình đẳng
giới và Gia đình Hàn Quốc (MOGEF) xác định việc xây dựng môi trường song ngữ
trong gia đình là một nội dung hỗ trợ, hướng tới việc sử dụng tự nhiên tiếng
Hàn và ngôn ngữ mẹ đẻ trong đời sống gia đình. Các chương trình liên quan bao gồm
hỗ trợ phát triển ngôn ngữ cho trẻ em và cung cấp thông tin, tư vấn cho gia
đình đa văn hóa. [4]
Việc triển
khai các lớp học tiếng Việt tại một số Family Center cũng cho thấy hỗ trợ song
ngữ đã được đưa vào hoạt động cộng đồng. Chẳng hạn, cổng thông tin Danuri đăng
tải các chương trình học tiếng Việt dành cho trẻ em thuộc gia đình đa văn hóa tại
một số địa phương của Hàn Quốc. Tuy nhiên, những ví dụ này chỉ phản ánh hoạt động
tại các trung tâm cụ thể, không đồng nghĩa mọi địa phương đều có chương trình
hoặc mức độ hỗ trợ như nhau. [5] Đây
là cơ sở thực tiễn cho thấy các thiết chế hỗ trợ gia đình có thể trở thành cầu
nối giữa nhu cầu duy trì tiếng Việt trong mỗi gia đình với các hoạt động giáo dục
được tổ chức tại cộng đồng. Tuy nhiên, sự hiện diện của các chương trình riêng
lẻ chưa đủ để khẳng định cơ hội tiếp cận tiếng Việt đã đồng đều giữa các địa
phương. Vì vậy, cần tiếp tục khảo sát nhu cầu của các gia đình, khả năng tiếp cận
các lớp học và những khó khăn trong quá trình duy trì tiếng Việt của trẻ em thuộc
các nhóm gia đình khác nhau.
Trên cơ
sở đó, việc hỗ trợ tiếng Việt cho thế hệ trẻ trong các gia đình Việt–Hàn cần được
triển khai theo hướng phối hợp giữa gia đình, cộng đồng và các cơ quan, tổ chức
liên quan. Trước hết, cần tăng cường kết nối giữa cơ quan đại diện Việt Nam, hội
đoàn người Việt và các Family Center nhằm chia sẻ thông tin, học liệu và kinh
nghiệm tổ chức hoạt động giáo dục tiếng Việt. Đồng thời, nội dung giảng dạy cần
phù hợp với đặc điểm phát triển ngôn ngữ của trẻ em lớn lên trong môi trường
song ngữ, kết hợp rèn luyện kỹ năng giao tiếp với truyện kể, văn học thiếu nhi
và các hoạt động tìm hiểu văn hóa Việt Nam. Bên cạnh đó, việc khảo sát nhu cầu
và điều kiện thực tế của từng nhóm gia đình là cần thiết để lựa chọn mô hình hỗ
trợ phù hợp, thay vì áp dụng một phương thức thống nhất cho mọi đối tượng. Như
vậy, định hướng chính sách chỉ có thể chuyển hóa thành hiệu quả thực tế khi được
cụ thể hóa bằng các hình thức hỗ trợ thiết thực, có khả năng tiếp cận và đáp ứng
nhu cầu đa dạng của cộng đồng. Duy trì tiếng Việt vì thế không nên chỉ được xem
là trách nhiệm riêng của từng gia đình, mà cần được đặt trong một cơ chế hỗ trợ
cộng đồng nhằm góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa và củng cố mối liên hệ giữa thế
hệ trẻ gốc Việt với Việt Nam.
Bạn trẻ
có gia đình Việt Hàn; Nguồn: The Korea Times
3. Xây
dựng môi trường tiếng Việt bền vững
Từ những định hướng chính sách và thực tiễn hỗ trợ đã
nêu, vấn đề đặt ra là làm thế nào để chuyển các chủ trương khuyến khích duy trì
tiếng Việt thành những hoạt động thiết thực, phù hợp với đời sống của các gia
đình Việt–Hàn tại Hàn Quốc. Điều này đòi hỏi xây dựng môi trường sử dụng tiếng
Việt thường xuyên, trong đó gia đình giữ vai trò nền tảng, còn cộng đồng và các
nguồn lực hỗ trợ khác tạo điều kiện để trẻ thực hành, phát triển và duy trì
ngôn ngữ lâu dài.
Trong gia đình, cha mẹ có thể tạo cơ hội để trẻ tiếp xúc
với tiếng Việt thông qua trò chuyện hằng ngày, đọc sách, kể chuyện và liên lạc
thường xuyên với ông bà, họ hàng tại Việt Nam. Đáng chú ý, việc duy trì tiếng
Việt không nên được xem là trách nhiệm riêng của người mẹ, mà cần có sự tham
gia của người cha và các thành viên khác trong gia đình. Khi tiếng Việt được sử
dụng và tôn trọng trong đời sống chung, trẻ sẽ có thêm cơ hội tiếp nhận ngôn ngữ
này như một phần tự nhiên trong các mối quan hệ gia đình, thay vì chỉ coi đó là
một môn học hoặc yêu cầu từ phía cha mẹ.
Trên nền tảng gia đình, các hội đoàn người Việt và lớp học
tiếng Việt có thể mở rộng không gian thực hành ngôn ngữ cho trẻ. Những hoạt động
như đọc sách, kể chuyện dân gian, trò chơi ngôn ngữ, biểu diễn nghệ thuật và
giao lưu giữa các thế hệ vừa tạo cơ hội sử dụng tiếng Việt, vừa giúp trẻ tiếp cận
văn hóa Việt Nam thông qua trải nghiệm cụ thể. Để đạt hiệu quả, nội dung và
phương thức tổ chức cần phù hợp với độ tuổi, trình độ tiếng Việt và nhu cầu của
từng nhóm trẻ, đồng thời khuyến khích các em chủ động giao tiếp thay vì chỉ tiếp
nhận kiến thức một chiều.
Bên cạnh hình thức trực tiếp, công nghệ số có thể góp phần
duy trì sự tiếp xúc với tiếng Việt thông qua học liệu trực tuyến, thư viện sách
điện tử, video giáo dục và các hoạt động kết nối từ xa với người thân tại Việt
Nam. Những công cụ này đặc biệt hữu ích khi gia đình gặp khó khăn trong việc tiếp
cận lớp học hoặc tài liệu phù hợp. Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả
khi nội dung có chất lượng, phù hợp với đặc điểm của người học và được kết hợp
với tương tác thực tế. Do đó, việc phát triển học liệu số cần hướng tới hỗ trợ
quá trình sử dụng ngôn ngữ trong đời sống, thay vì chỉ tăng thời lượng trẻ tiếp
xúc với màn hình.
Để các hình thức hỗ trợ đáp ứng đúng nhu cầu, cần chú trọng
thu thập thông tin và đánh giá hiệu quả triển khai. Khảo sát phụ huynh, giáo
viên và trẻ em có thể giúp xác định những khó khăn trong việc học tiếng Việt, mức
độ tiếp cận các lớp học, nhu cầu về học liệu và sự khác biệt giữa các nhóm gia
đình. Trên cơ sở đó, các tổ chức liên quan có thể điều chỉnh nội dung, phương
thức tổ chức và nguồn lực hỗ trợ cho phù hợp. Việc đánh giá cũng nên xem xét khả
năng sử dụng tiếng Việt trong các tình huống thực tế, mức độ tham gia của trẻ
và tính liên tục của hoạt động học tập, thay vì chỉ dựa vào số lượng lớp học hoặc
số người đăng ký.
Cuối cùng, mọi nỗ lực duy trì tiếng Việt cần tôn trọng sự
đa dạng trong lựa chọn ngôn ngữ và quá trình hình thành bản sắc của trẻ em
trong các gia đình Việt–Hàn. Giáo dục song ngữ không nên đặt ra yêu cầu trẻ phải
thể hiện bản sắc theo một khuôn mẫu cố định, mà cần mở rộng năng lực giao tiếp,
tạo điều kiện để các em hiểu biết cả hai môi trường văn hóa và tự xây dựng mối
liên hệ với mỗi bên gia đình. Xét từ góc độ này, duy trì tiếng Việt không chỉ
là bảo tồn một ngôn ngữ, mà còn là tạo thêm nguồn lực để thế hệ trẻ kết nối với
gia đình, di sản văn hóa và xã hội Việt Nam, đồng thời phát triển bản sắc đa
văn hóa theo cách riêng của mình.
Kết luận
Giữ gìn tiếng Việt trong các gia đình Việt – Hàn tại Hàn
Quốc là vấn đề giao thoa giữa giáo dục, văn hóa và chính sách cộng đồng. Tiếng
Việt có thể giúp thế hệ trẻ duy trì quan hệ với gia đình, tiếp cận di sản văn
hóa và mở rộng khả năng kết nối với Việt Nam. Tuy nhiên, việc duy trì ngôn ngữ
không thể chỉ dựa vào nỗ lực riêng của từng gia đình, mà cần có sự hỗ trợ từ cộng
đồng và các thiết chế liên quan.
Nghị quyết 23-NQ/TW tạo cơ sở để đặt vấn đề này trong định
hướng rộng hơn về công tác người Việt Nam ở nước ngoài, trong đó việc gìn giữ
tiếng Việt và tăng cường kết nối với thế hệ trẻ có ý nghĩa quan trọng. Kinh
nghiệm từ chính sách hỗ trợ song ngữ của Hàn Quốc cho thấy vai trò của môi trường
gia đình, các trung tâm hỗ trợ và chương trình cộng đồng trong việc tạo cơ hội
sử dụng ngôn ngữ.
Trong thời gian tới, việc tăng cường phối hợp Việt Nam –
Hàn Quốc, phát triển học liệu phù hợp và khảo sát nhu cầu thực tế của cộng đồng
có thể là những hướng đi cần được nghiên cứu và thúc đẩy. Khi tiếng Việt được
duy trì bằng những trải nghiệm giao tiếp có ý nghĩa, ngôn ngữ không chỉ kết nối
các thế hệ trong gia đình mà còn góp phần nuôi dưỡng quan hệ văn hóa giữa cộng
đồng người Việt tại Hàn Quốc với quê hương.
Th.S Vũ Thị Duyên
Trung tâm Nghiên cứu Hàn Quốc và Triều Tiên
TÀI LIỆU
THAM KHẢO
[1] Jiyoung Oh, Haejeon Kim,
Wooyong Jeun (2018), A case study on the bilingual education of the
Korean-Vietnamese multicultural families: Focusing on the necessary factors for
Vietnamese education. Multicultural Education Studies, 11(4), 55–85. https://doi.org/10.14328/MES.2018.12.31.55
[2] [X] Bộ Chính trị (2026), Nghị
quyết số 23-NQ/TW ngày 02/8/2026 về công tác người Việt Nam ở nước ngoài, Hệ thống
tư liệu Văn kiện Đảng, https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/van-ban-cua-dang/nghi-quyet-so-23-nq-tw-ngay-02-8-2026-cua-bo-chinh-tri-ve-cong-tac-nguoi-viet-nam-o-nuoc-ngoai.html?categoryId=102000092
[3] Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết
định số 1373/QĐ-TTg ngày 30/7/2021 phê duyệt Đề án “Xây dựng xã hội học tập
giai đoạn 2021–2030”, Thư viện Pháp luật, https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Giao-duc/Quyet-dinh-1373-QD-TTg-2021-De-an-Xay-dung-xa-hoi-hoc-tap-2021-2030-483017.aspx
[4] Ministry of Gender Equality and
Family, Republic of Korea, Policies for Multicultural Families; https://www.mogef.go.kr/eng/pc/eng_pc_f006.do
[5]
Cổng thông tin Danuri, hệ thống thông tin hỗ trợ gia đình đa văn hóa Hàn Quốc,
Chương trình học song ngữ tại các Family Center; https://www.liveinkorea.kr/VNM/index.do