1. Khái quát tình
hình cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội
nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài đã trở
thành một bộ phận quan trọng của dân tộc Việt Nam, đồng thời là nguồn lực góp
phần thúc đẩy phát triển kinh tế, văn hóa, khoa học, công nghệ và quan hệ đối
ngoại của đất nước. Trong số các khu vực có nhiều người Việt Nam sinh sống, học tập và làm việc, Hàn Quốc là một trường hợp
tiêu biểu phản ánh rõ nét sự phát triển của quan
hệ song phương cũng như quá trình dịch chuyển lao động, giáo dục và gia đình
xuyên quốc gia tại khu vực Đông Á.
Sự gia tăng của cộng đồng người Việt
Nam tại Hàn Quốc gắn liền với quá trình bình thường hóa quan hệ ngoại giao Việt
Nam - Hàn Quốc từ năm 1992, sự mở rộng
hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư và nhu cầu nhân lực của nền kinh tế Hàn
Quốc. Trong những thập niên tiếp theo, các dòng di cư ngày càng đa dạng, bao
gồm lao động theo hợp đồng, du học sinh, người kết hôn với công dân Hàn Quốc,
chuyên gia, nhà nghiên cứu, doanh nhân và những người hoạt động trong lĩnh vực
dịch vụ. Vì vậy, cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc không chỉ được nhìn nhận
như một nhóm lao động di cư mà đã trở thành một cộng đồng xã hội đa dạng về
nghề nghiệp, trình độ học vấn, mục đích cư trú và mức độ hội nhập.
Theo thông tin của Đại sứ quán Việt
Nam tại Hàn Quốc công bố trong tài liệu cơ bản về quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc tháng 2 năm 2026, tính đến hết năm 2025, có khoảng 352.000 người Việt Nam sinh sống tại Hàn
Quốc, trong đó có trên 100.000 du học sinh, trên 100.000 lao động và khoảng
100.000 gia đình đa văn hóa Việt - Hàn, số còn lại thuộc các nhóm cư trú khác, gồm hợp tác đầu tư, thăm thân và làm
việc ngắn hạn[1]. Những con số này cho thấy quy mô đáng kể và cơ cấu đa dạng
của cộng đồng người Việt Nam tại nước sở tại.
Người Việt Nam đứng đầu danh
sách số người nước ngoài lưu trú dài hạn tại Hàn Quốc; Nguồn: https://baoninhbinh.org.vn/viet-nam-dung-dau-danh-sach-nguoi-nuoc-ngoai-luu-tru-dai-han-tai-han-quoc-260710143421169.html
2. Những thành tựu
nổi bật của cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc
2.1. Đóng góp vào
phát triển kinh tế và tăng cường quan hệ hợp tác song phương
Một trong những thành tựu nổi bật của
cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc là sự tham gia ngày càng rộng rãi vào thị
trường lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực dịch vụ của
nước sở tại. Lực lượng lao động Việt Nam góp phần đáp ứng nhu cầu nhân lực tại
một số ngành nghề, đồng thời tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp, kỹ năng chuyên
môn và tác phong lao động công nghiệp. Đối với nhiều người, quá trình làm việc
tại Hàn Quốc còn tạo điều kiện nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống gia đình và
tích lũy nguồn lực phục vụ phát triển kinh tế sau khi trở về Việt Nam.
Bên cạnh lao động phổ thông, cộng đồng
ngày càng có sự hiện diện của chuyên gia, kỹ sư, nhà khoa học, người làm việc
trong lĩnh vực công nghệ và doanh nhân. Sự đa dạng này tạo ra tiềm năng kết nối
thị trường, chuyển giao tri thức, phát triển mạng lưới hợp tác kinh doanh và
thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp hai nước. Đặc biệt, những người có kinh
nghiệm làm việc trong môi trường doanh nghiệp Hàn Quốc có thể đóng vai trò
trung gian về ngôn ngữ, văn hóa và phương thức quản trị, góp phần giảm chi phí
giao dịch và tăng hiệu quả hợp tác kinh tế Việt Nam – Hàn Quốc.
Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc cũng
ghi nhận các hội đoàn người Việt đã triển khai hoạt động giao lưu, xúc tiến đầu
tư, quảng bá văn hóa và hỗ trợ cộng đồng, qua đó góp phần tăng cường quan hệ
hữu nghị giữa hai nước [2]. Như vậy, đóng góp
kinh tế của cộng đồng không chỉ thể hiện ở thu nhập cá nhân hay nguồn lực tài chính gửi về gia đình mà còn ở khả năng tạo lập các mạng lưới hợp tác xuyên
quốc gia.
2.2. Phát triển giáo
dục, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực hội nhập
Du học sinh là một bộ phận quan trọng
trong cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc. Việc học tập tại các trường đại
học, cơ sở đào tạo nghề và viện nghiên cứu của Hàn Quốc tạo điều kiện để người
Việt tiếp cận tri thức chuyên môn, công nghệ hiện đại, phương pháp nghiên cứu
và kinh nghiệm quản trị tiên tiến. Đây là nguồn lực có ý nghĩa đối với quá
trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh đất
nước đẩy mạnh chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế dựa trên
tri thức.
Ngoài giá trị của bằng cấp, quá trình
học tập ở nước ngoài còn góp phần nâng cao năng lực ngoại ngữ, kỹ năng giao
tiếp liên văn hóa và khả năng thích ứng với môi trường làm việc quốc tế. Một bộ
phận du học sinh sau tốt nghiệp có thể tiếp tục làm việc tại Hàn Quốc, tham gia
các doanh nghiệp có hoạt động đầu tư tại Việt Nam hoặc trở về nước để phát
triển nghề nghiệp. Những lựa chọn này tạo nên các kênh lưu chuyển tri thức giữa
hai quốc gia.
2.3. Gìn giữ bản sắc
văn hóa và tăng cường giao lưu nhân dân
Cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc
có vai trò quan trọng trong việc duy trì tiếng Việt, truyền thống gia đình,
phong tục, tập quán và các giá trị văn hóa dân tộc. Thông qua hoạt động của các
hội đoàn, chương trình đón Tết cổ truyền, sự kiện văn hóa, lớp học tiếng Việt
và các hoạt động hướng về quê hương, cộng đồng tạo dựng không gian sinh hoạt
chung, tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên và hỗ trợ thế hệ trẻ duy trì
mối liên hệ với nguồn cội.
Đối với các gia đình đa văn hóa Việt –
Hàn, việc bảo tồn tiếng Việt và truyền đạt văn hóa Việt Nam cho con em có ý
nghĩa đặc biệt. Trẻ em trong các gia đình này thường tiếp xúc đồng thời với hai
ngôn ngữ và hai môi trường văn hóa. Nếu được hỗ trợ phù hợp, các em có thể phát
triển năng lực song ngữ, hiểu biết liên văn hóa và trở thành cầu nối giữa hai dân tộc Việt - Hàn. Ngược lại, nếu thiếu môi trường học tiếng Việt, sự gắn kết với văn
hóa của cha hoặc mẹ người Việt có thể suy giảm theo thời gian.
Nghiên cứu của Bae Kyung-ran và cộng sự (2020) về du học sinh và phụ nữ Việt Nam kết hôn với người
Hàn Quốc cho thấy quá trình thích ứng văn hóa chịu tác động của các yếu tố ngôn
ngữ, môi trường gia đình và khác biệt chuẩn mực xã hội [3]. Kết quả này cho thấy việc gìn giữ bản sắc văn hóa không thể chỉ dựa
vào nỗ lực cá nhân mà cần sự phối hợp giữa gia đình, hội đoàn, cơ quan đại diện
Việt Nam và các thiết chế hỗ trợ tại Hàn Quốc.
2.4. Củng cố vai trò
cầu nối đối ngoại và phát huy tinh thần đoàn kết cộng đồng
Các hội đoàn người Việt tại Hàn Quốc
ngày càng đa dạng về hình thức tổ chức và lĩnh vực hoạt động. Những tổ chức này
có thể hỗ trợ người mới sang ổn định cuộc sống, cung cấp thông tin về pháp luật
và thủ tục hành chính, tổ chức hoạt động tương trợ, kết nối du học sinh, người
lao động và doanh nhân, đồng thời phối hợp với cơ quan đại diện Việt Nam trong
các hoạt động cộng đồng.
Thông qua những hoạt động trên, cộng
đồng góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam, thúc đẩy giao lưu
nhân dân và tạo điều kiện để người dân hai nước hiểu biết lẫn nhau. Vai trò này
đặc biệt quan trọng trong bối cảnh quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc ngày càng mở
rộng trên các lĩnh vực kinh tế, giáo dục, văn hóa và khoa học công nghệ.
3. Những khó khăn và
thách thức đặt ra
3.1. Rào cản ngôn
ngữ, khác biệt văn hóa và hạn chế trong hội nhập xã hội
Mặc dù có nhiều cơ hội phát triển, một
bộ phận người Việt Nam tại Hàn Quốc vẫn gặp khó khăn trong việc sử dụng tiếng
Hàn, tiếp cận thông tin pháp luật, giao tiếp với cơ quan công quyền và hòa nhập
vào môi trường làm việc, học tập. Rào cản ngôn ngữ không chỉ
làm giảm khả năng tiếp cận các dịch vụ công mà còn có thể khiến người lao động
khó hiểu đầy đủ các điều khoản hợp đồng, quy định về an toàn lao động và quyền
lợi bảo hiểm.
Khó khăn này có thể nghiêm trọng hơn
đối với người mới nhập cư, người làm việc trong môi trường có cường độ lao động
cao hoặc phụ nữ kết hôn di trú sống tại những khu vực ít có mạng lưới
hỗ trợ. Sự khác biệt về quan niệm gia đình, giới, cách nuôi dạy con cái và quan hệ xã hội cũng có thể làm phát sinh xung đột
trong đời sống thường nhật.
Nghiên cứu của Park Jeong-ha (2025) về
sự thích ứng và hội nhập xã hội của người di cư Việt Nam tại Hàn Quốc chỉ ra
rằng phụ nữ di cư theo diện kết hôn có thể gặp trở ngại về ngôn ngữ, cô lập xã
hội và xung đột văn hóa trong gia đình, trong khi lao động
di cư đối mặt với những rào cản về vị thế trên thị trường lao động, tính ổn
định việc làm và khả năng tự chủ kinh tế [4]. Đây là những bằng chứng cho thấy hội nhập xã hội là quá trình nhiều
chiều, không thể chỉ đo lường bằng thời gian cư trú hoặc tình trạng việc làm.
3.2. Rủi ro trong
quan hệ lao động và tính dễ bị tổn thương về pháp lý
Đối với người lao động, các vấn đề như
điều kiện làm việc, thời giờ làm việc, tiền lương, chậm trả lương, an toàn nghề
nghiệp, chỗ ở và khả năng chuyển đổi nơi làm việc có thể ảnh hưởng trực tiếp
đến đời sống. Mức độ rủi ro phụ thuộc vào ngành nghề, loại thị thực, năng lực
tiếng Hàn, khả năng tiếp cận tư vấn pháp lý và vị thế thương lượng của người
lao động. Khi không nắm vững quy định của nước sở tại hoặc lo
ngại ảnh hưởng đến tình trạng cư trú, một số người có thể ngần ngại khiếu nại,
tìm kiếm trợ giúp hoặc phản ánh hành vi vi phạm. Bên cạnh đó, những người gặp
khó khăn về tình trạng cư trú hoặc thay đổi việc làm có thể rơi vào tình thế
bất lợi khi tìm kiếm dịch vụ xã hội.
3.3. Khó khăn của
phụ nữ di cư kết hôn và gia đình đa văn hóa
Phụ nữ Việt Nam kết hôn với công dân
Hàn Quốc phải đồng thời thích ứng với môi trường ngôn ngữ mới, các chuẩn mực
gia đình khác biệt, trách nhiệm chăm sóc con cái và kỳ vọng hỗ trợ kinh tế cho
gia đình ở quê nhà. Trong một số trường hợp, sự phụ thuộc về kinh tế, hạn chế
về ngôn ngữ và thiếu mạng lưới hỗ trợ có thể làm tăng nguy cơ bị cô lập hoặc
gặp khó khăn khi xử lý mâu thuẫn gia đình.
Nghiên cứu của Bae và cộng sự (2020)
cho thấy các hạn chế trong giáo dục ngôn ngữ và những đặc điểm khép kín của môi
trường gia đình có thể làm gia tăng căng thẳng thích ứng văn hóa đối với phụ nữ
Việt Nam di cư kết hôn [4]. Một nghiên cứu khác của Choi Ho-rim (2015) về phụ nữ Việt Nam hồi hương sau hôn nhân tại Hàn Quốc cũng ghi nhận
những vấn đề liên quan đến xung đột gia đình, bạo lực, cô lập xã hội, nuôi dạy
con và tình trạng cư trú sau ly hôn [5].
Những kết quả này không có nghĩa mọi
gia đình đa văn hóa đều gặp vấn đề tương tự. Tuy nhiên, chúng cho thấy cần phát
triển hệ thống hỗ trợ có tính phòng ngừa và nhạy cảm về giới, bao gồm tư vấn
ngôn ngữ, pháp lý, tâm lý, hỗ trợ khi xảy ra bạo lực và hướng dẫn về quyền,
nghĩa vụ trong hôn nhân cũng như thủ tục cư trú. Đồng thời, việc hỗ trợ cần
quan tâm đến trẻ em trong các gia đình đa văn hóa, nhất là quyền học tập, khả
năng tiếp cận ngôn ngữ và duy trì quan hệ với cả hai nền văn hóa.
3.4. Thách thức
trong việc duy trì tiếng Việt và gắn kết thế hệ trẻ
Khi sinh sống lâu dài tại Hàn Quốc,
thế hệ thứ hai trong các gia đình Việt - Hàn thường sử dụng
tiếng Hàn trong học tập và giao tiếp xã hội. Nếu thiếu môi trường thực hành
tiếng Việt thường xuyên, các em có thể gặp khó khăn khi giao tiếp với ông bà,
người thân tại Việt Nam và tiếp cận văn hóa nguồn cội.
Việc tổ chức các lớp tiếng Việt cũng
gặp trở ngại về nhân lực giảng dạy, giáo trình, địa điểm học, kinh phí và thời
gian tham gia của phụ huynh. Với những gia đình sinh sống xa các trung tâm cộng
đồng, cơ hội học tập càng hạn chế. Đây là vấn đề có ý nghĩa dài hạn vì sự suy
giảm năng lực tiếng Việt không chỉ ảnh hưởng đến giao tiếp gia đình mà còn tác
động đến khả năng duy trì bản sắc văn hóa và kết nối xuyên quốc gia.
Hội người Việt Nam tại Hàn
Quốc quyết định mở lớp dạy tiếng Việt cho con em các gia đình đa văn hoá Việt – Hàn; Nguồn:
https://scov.gov.vn/dong-bao-vnon/tin-cong-dong/mo-cac-lop-tieng-viet-cho-con-em-gia-dinh-viet-han-tai-han-quoc.html
4. Một số giải pháp nâng cao
hiệu quả công tác người Việt Nam tại Hàn Quốc
Từ thực trạng nêu trên, việc phát huy
vai trò của cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc cần được triển khai theo
hướng đồng bộ giữa bảo vệ quyền lợi, hỗ trợ hội nhập, gìn giữ bản sắc và huy
động nguồn lực phục vụ phát triển đất nước.
Thứ nhất, nâng cao chất lượng công tác
thông tin và bảo hộ công dân. Cần tăng cường phổ biến pháp luật Hàn Quốc, quy
định về lao động, cư trú, bảo hiểm và các thủ tục hành chính bằng tiếng Việt, đồng thời phát triển mạng lưới tư vấn pháp lý và hỗ trợ ngôn ngữ. Nội
dung tuyên truyền cần phù hợp với từng nhóm đối tượng, đặc biệt là người lao
động mới xuất cảnh, du học sinh và phụ nữ di cư kết hôn.
Thứ hai, củng cố các tổ chức cộng đồng
theo hướng chuyên nghiệp, bao trùm và hiệu quả. Các hội đoàn cần tăng cường
phối hợp, mở rộng hoạt động đến những địa bàn có đông người Việt sinh sống, xây
dựng cơ chế tiếp nhận phản ánh và hỗ trợ nhóm yếu thế. Cần khuyến khích sự tham
gia của chuyên gia, doanh nhân, trí thức trẻ và những người có kinh nghiệm
trong hoạt động quản lý cộng đồng, đồng thời nâng cao tính minh bạch và trách
nhiệm giải trình trong tổ chức hoạt động.
Thứ ba, phát triển nguồn lực giáo dục,
khoa học và công nghệ. Cần xây dựng mạng lưới chuyên gia Việt Nam tại Hàn Quốc,
kết nối với trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trong nước. Các
chương trình hợp tác cần ưu tiên lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, như công
nghệ số, trí tuệ nhân tạo, công nghệ bán dẫn, công nghệ sinh học và quản trị
công nghiệp. Đồng thời, cần phát triển các chương trình thực tập, cố vấn và
chuyển giao tri thức nhằm tăng khả năng ứng dụng kinh nghiệm quốc tế vào thực
tiễn Việt Nam.
Thứ tư, bảo tồn tiếng Việt và phát huy
giá trị văn hóa dân tộc. Cần hỗ trợ các lớp tiếng Việt, phát triển học liệu
song ngữ và tổ chức hoạt động văn hóa dành cho thế hệ trẻ. Việc phối hợp giữa
gia đình, nhà trường và hội đoàn có ý nghĩa quyết định trong duy trì tiếng
Việt. Những hoạt động này cần gắn với giáo dục kỹ năng hội nhập, tôn trọng sự
đa dạng văn hóa và khuyến khích thế hệ trẻ tham gia các chương trình giao lưu
Việt Nam - Hàn Quốc.
5. Kết luận
Cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc
là một bộ phận quan trọng của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, có quy mô
lớn, cơ cấu đa dạng và tiềm năng đóng góp trên nhiều phương diện. Những thành
tựu về lao động, giáo dục, phát triển nghề nghiệp, giao lưu văn hóa và kết nối
nhân dân đã góp phần củng cố quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc, đồng thời tạo ra nguồn lực đáng kể cho sự nghiệp xây dựng và
phát triển đất nước. Tuy nhiên, những khó khăn liên quan đến ngôn ngữ, điều
kiện lao động, tình trạng cư trú, thích ứng văn hóa, bình đẳng giới và duy trì
tiếng Việt vẫn là những vấn đề cần được quan tâm.
Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 02/8/2026
của Bộ Chính trị cho thấy yêu cầu đặt ra không chỉ là duy trì sự gắn kết giữa
cộng đồng với quê hương mà còn phải đổi mới phương thức chăm lo, bảo vệ quyền
và lợi ích hợp pháp, chính đáng của kiều bào, đồng thời phát huy hiệu quả nguồn
lực trí tuệ, kinh tế và văn hóa của cộng đồng. Đối với địa bàn Hàn Quốc, việc
cụ thể hóa các định hướng này cần gắn với đặc điểm của từng nhóm cư trú, tăng
cường phối hợp giữa các chủ thể liên quan và chuyển từ hỗ trợ mang tính sự vụ sang
cơ chế đồng hành lâu dài.
Về bản chất, hiệu quả công tác người
Việt Nam ở nước ngoài cần được đánh giá đồng thời qua hai phương diện: mức độ
ổn định, an toàn và hội nhập của cộng đồng tại nước sở tại và khả năng chuyển hóa những nguồn lực, tri thức, kinh nghiệm của cộng
đồng thành đóng góp thiết thực cho Việt Nam. Khi hai phương diện này được kết
nối chặt chẽ, cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc sẽ có điều kiện phát huy
tốt hơn vai trò cầu nối hữu nghị, hợp tác và giao lưu nhân dân, góp phần củng
cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Tài liệu tham khảo
1.
Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc (2026). Tài liệu cơ bản về Đại Hàn
Dân Quốc và quan hệ với Việt Nam. Cổng thông tin Bộ Ngoại giao Việt Nam.
https://vnembassy-seoul.mofa.gov.vn/web/guest/tin-chi-tiet/chi-tiet/tai-lieu-co-ban-ve-dai-han-dan-quoc-va-quan-he-voi-viet-nam-59299-641.html
2.
Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc. Củng cố vị thế cộng đồng người Việt
Nam tại Hàn Quốc. Cổng thông tin Bộ Ngoại giao Việt Nam.
https://vnembassy-vientiane.mofa.gov.vn/web/guest/tin-chi-tiet/chi-tiet/cung-co-vi-the-cong-dong-nguoi-viet-nam-tai-han-quoc-51324-171.html
3.
Bae, K.-R., Shin, Y.-S., và cộng sự (2020). “A multicultural analysis on
the stress factors of Acculturation to Korean culture according to the purpose
of stay: Especially focused on Vietnamese Students and Vietnamese Married
Immigrant Women.” Multi-cultural Society and Education Studies, 5,
79–108.
https://doi.org/10.22957/mses.5..202002.79
4.
Park, J. (2025). “A Study on the Multiculturalism in South Korea:
Cultural Adjustment and Social Integration of Vietnamese Migrants.” Global
Culture Research, 16(2), 63–90. Cơ sở dữ liệu học thuật KCI, Hàn Quốc.
https://www.kci.go.kr/kciportal/landing/article.kci?arti_id=ART003277887
5. 최호림 (2015), 국제결혼에서 귀환까지: 베트남 여성의 한국행 결혼이주 경험에 관한 연구, 동아연구, 34 (1), 143–182 (Choi Ho-rim, Từ kết hôn quốc tế
đến nhập tịch: Nghiên cứu về trải nghiệm di cư kết hôn sang Hàn Quốc của phụ nữ
Việt Nam, Nghiên cứu Đông Á), https://doi.org/10.33334/sieas.2015.34.1.143
6.
Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 02/8/2026 về công tác
người Việt Nam ở nước ngoài. Cổng thông tin Chính phủ.
https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/nghi-quyet-so-23-nq-tw-cua-bo-chinh-tri-ve-cong-tac-nguoi-viet-nam-o-nuoc-ngoai-119260804152301071.htm
Phan Thị Oanh - Trung tâm Nghiên cứu Hàn Quốc và Triều Tiên