QUAN HỆ VIỆT NAM - NHẬT BẢN TRONG BỐI CẢNH MỚI: TỪ MỞ RỘNG HỢP TÁC ĐẾN LÀM SÂU “ĐỐI TÁC CHIẾN LƯỢC TOÀN DIỆN”
Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản là kết quả của một quá trình tích lũy lịch sử dài hạn về lòng tin chính trị, thể chế hợp tác và sự tương thích về lợi ích chiến lược. Việc hai nước từng bước nâng cấp quan hệ qua các mốc: năm 2002 - Đối tác tin cậy, ổn định lâu dài, năm 2009 - Đối tác chiến lược, năm 2014 - Đối tác chiến lược sâu rộng và đặc biệt là năm 2023 - Đối tác chiến lược toàn diện đã phản ánh một logic phát triển mang tính “tiệm tiến chiến lược”, trong đó mỗi giai đoạn đều đóng vai trò củng cố nền tảng cho giai đoạn tiếp theo.
Hiện nay, quan hệ Việt Nam - Nhật Bản
đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, không chỉ mở rộng về phạm vi hợp
tác mà còn gia tăng chiều sâu và tính thực chất. Chuyến thăm chính thức Việt
Nam của Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae từ ngày 1 đến mùng 3 tháng 5 năm 2026
là một dấu mốc quan trọng, phản ánh rõ xu hướng chuyển dịch từ “mở rộng hợp
tác” sang “làm sâu quan hệ chiến lược toàn diện”.
1.
Sự tích lũy lòng tin
tin chính trị và thể chế hóa quan hệ
Khác với nhiều quan hệ song phương khác
trong khu vực vốn chịu ảnh hưởng mạnh bởi biến động địa chính trị, quan hệ Việt
Nam - Nhật Bản nổi bật ở tính ổn định và độ tin cậy cao. Điều này được hình
thành thông qua cơ chế đối thoại thường niên cấp cao, sự nhất quán trong chính
sách đối ngoại của cả hai bên, đặc biệt hai nước đều coi nhau là đối tác ưu
tiên chiến lược tại khu vực.
Bên cạnh đó, việc thể chế hóa hợp tác thông qua các hiệp định, khuôn khổ pháp
lý và chương trình hành động cụ thể đã giúp quan hệ hai nước vượt qua giai đoạn
“hợp tác kinh tế đơn thuần” để tiến tới một cấu trúc hợp tác có tính chiến lược
và lâu dài. Nếu như trong giai đoạn đầu, quan hệ Việt Nam - Nhật Bản chủ yếu
xoay quanh ODA, đầu tư và thương mại thì hiện nay quan hệ hai nước đã chuyển
sang có sự tích hợp đa lĩnh vực: về quan hệ chiều ngang, mở rộng sang các lĩnh vực
mới như công nghệ cao, an ninh kinh tế, chuyển đổi số, năng lượng xanh; về chiều
sâu, quan hệ hai nước đi vào các lĩnh vực cốt lõi như đào tạo nhân lực chiến lược,
chuỗi cung ứng bán dẫn, quản trị dữ liệu; về chiều dọc, quan hệ hai bên có sự
liên kết từ cấp chính phủ đến doanh nghiệp, từ địa phương tới toàn xã hội. Có
thể nói, sự hợp tác giữa hai nước hiện nay không còn là hợp tác theo lĩnh vực
riêng lẻ, mà dần được nâng cấp, mở rộng thành một hệ sinh thái hợp tác toàn diện.
Bên cạnh đó, sự phát triển của quan hệ
Việt Nam - Nhật Bản không thể tách rời bối cảnh khu vực, đặc biệt là chiến lược
“Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP)” do cố Thủ tướng Shinzo
Abe khởi xướng. Trong khuôn khổ này, Việt Nam được định vị như một đối tác
trung tâm của Nhật Bản tại Đông Nam Á, một quốc gia có vai trò cầu nối trong
khu vực và đồng thời là một đối tác có khả năng chia sẻ trách nhiệm duy trì trật
tự dựa trên luật lệ. Trước thềm chuyến thăm Việt Nam lần đầu tiên của Thủ tướng
Takaichi Sanae kể từ khi nhậm chức, Đại sứ Đặc mệnh toàn quyền Nhật Bản tại Việt
Nam Ito Naoki cho rằng Việt Nam được nhìn nhận là một “trung tâm chiến lược” tại
Đông Nam Á, với vai trò cân bằng trong cấu trúc khu vực; và Nhật Bản mong muốn
thông qua hợp tác với Việt Nam để duy trì trật tự khu vực dựa trên luật lệ, đồng
thời giảm thiểu rủi ro địa chính trị. Điều này cho thấy Nhật Bản đang đánh giá
cao vai trò và vị thế quốc tế ngày càng tăng của Việt Nam. Sự
“tự chủ chiến lược” của Việt Nam có thể trở thành một điểm tương đồng quan trọng,
tạo nền tảng cho sự tin cậy chính trị và hợp tác lâu dài.
Hiện nay, Nhật Bản là đối tác kinh tế
quan trọng hàng đầu của Việt Nam: là Nhà đầu tư lớn thứ ba của Việt Nam với 5.722 dự án FDI, tổng
vốn đầu tư là
78,9 tỷ USD; Đối tác thương mại lớn thứ
tư với
kim ngạch thương mại đạt 52 tỷ USD năm 2025 (gấp đôi năm 2014) và là Đối tác hợp tác lao động lớn nhất với hơn 600.000 lao động Việt Nam tại Nhật. Những con số
này cũng có thấy quan hệ kinh tế hai nước đã chuyển dần từ “đối tác cho - nhận
ODA” sang giai đoạn phụ thuộc lẫn nhau ở mức cao, đặc biệt có sự chuyển dịch từ
“hỗ trợ phát triển (ODA)” sang “hợp tác tạo giá trị (co-creation)”. Với việc Nhật
Bản cam kết giúp Việt Nam đào tạo nhân lực trong ngành bán dẫn, đẩy mạnh hợp
tác AI, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh với danh mục 15 dự án năng lượng xanh trị
giá ~20 tỷ USD... Nhật Bản không còn chỉ là “nhà tài trợ”, mà trở thành đối tác
cùng kiến tạo mô hình tăng trưởng mới cho Việt Nam.
2. Bốn trụ cột hợp tác chính trong quan hệ hai nước
Phát biểu của Thủ tướng Takaichi Sanae
trước thềm chuyến thăm Việt Nam cho thấy Nhật Bản sẽ tăng cường hợp tác với Việt
Nam trên nhiều lĩnh vực, trong đó nổi bật là bốn trụ cột chính: (i) công nghệ
và đổi mới sáng tạo; (ii) năng lượng và hạ tầng chiến lược; (iii) ngoại giao -
an ninh; và (iv) giao lưu nhân dân - văn hóa.
Về hợp tác cộng
nghệ và đổi mới sáng tạo: Trụ cột thứ
nhất, hợp tác về công nghệ cao, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang trở thành
động lực chính thúc đẩy quan hệ song phương. Nhật Bản không chỉ đóng vai trò là
nhà tài trợ ODA truyền thống mà đang chuyển sang mô hình “ODA thế hệ mới”, kết
hợp giữa hỗ trợ tài chính và chuyển giao công nghệ. Các nội dung hợp tác nổi bật
sẽ bao gồm: Đào tạo nguồn nhân lực bán dẫn (Nhật Bản cam kết đào tạo khoảng 250
tiến sĩ cho Việt Nam); Hỗ trợ chuyển đổi
xanh thông qua các khoản vay và công nghệ giảm phát thải; Thúc đẩy trí tuệ nhân
tạo, đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái khoa học công nghệ. Điểm đáng chú ý là
cách tiếp cận của Nhật Bản mang tính “đồng kiến tạo” (co-creation), không chỉ hỗ
trợ mà còn gắn với lợi ích kinh tế song phương, điều này cũng giúp quan hệ kinh
tế Việt Nam - Nhật Bản chuyển từ “phụ thuộc viện trợ” sang “đối tác phát triển”.
Về hợp tác năng lượng
và hạ tầng - chiến lược hóa trước rủi ro toàn cầu: Việc hai nước bổ sung các dự án năng lượng xanh quy mô lớn:
15 dự án năng lượng xanh (~20 tỷ USD) triển khai tại Thái Bình, Nghi Sơn, Yên
Bái, gắn với sáng kiến AZEC và “Power Asia” cho thấy hợp tác năng lượng không
còn đơn thuần là kinh tế mà đã chú trọng vào lĩnh vực “an ninh năng lượng”, chuyển
đổi mô hình phát triển và ứng phó biến đổi khí hậu. Có thể thấy từ góc độ chiến
lược, Nhật Bản đang xuất khẩu công nghệ xanh, đồng thời thiết lập ảnh hưởng dài
hạn tại Việt Nam và Đông Nam Á. Nhu cầu hợp tác năng lượng và hạ tầng chiến lược
cũng đồng thời phản ánh sự thích ứng của hai quốc gia trước các cú sốc toàn cầu
như khủng hoảng năng lượng và gián đoạn chuỗi cung ứng. Các sáng kiến như AZEC
2.0, “Power Asia”, hỗ trợ tài chính 10 tỷ USD cho khu vực cho thấy Nhật Bản
đang định vị mình là đối tác bảo đảm an ninh năng lượng cho Đông Nam Á. Đối với
Việt Nam, hợp tác này có ý nghĩa đặc biệt ở các khía cạnh: đảm bảo nguồn năng
lượng ổn định cho tăng trưởng kinh tế, tiếp cận công nghệ năng lượng sạch và
nâng cấp hạ tầng chiến lược theo tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, thách thức đặt
ra là Việt Nam cần nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ và quản trị dự án để tận
dụng hiệu quả nguồn lực từ Nhật Bản.
Hợp tác ngoại giao
- an ninh - củng cố lòng tin chiến lược: Đây là trụ cột thứ ba trong quan hệ hai nước hiện nay, hợp tác ngoại giao
và an ninh đóng vai trò “trụ đỡ” cho toàn bộ quan hệ song phương. Trong bối cảnh
cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc gia tăng, việc hai nước tăng cường phối
hợp cho thấy Nhật Bản coi Việt Nam là đối tác quan trọng trong duy trì ổn định
khu vực. Ngược lại, Việt Nam có thể tận dụng quan hệ với Nhật Bản để đa dạng
hóa đối tác và nâng cao vị thế quốc tế. Sự tương đồng về lợi ích, đặc biệt là
mong muốn duy trì hòa bình, ổn định và trật tự dựa trên luật lệ chính là nền tảng
để hai nước mở rộng hợp tác trong lĩnh vực này.
Và cuối cùng, Giao lưu nhân dân và
văn hóa là nền tảng bền vững của mối quan hệ: Đây chính là trụ cột thứ tư,
là yếu tố tạo nên chiều sâu và tính bền vững của quan hệ Việt Nam - Nhật Bản. Số
lượng người Việt Nam sang Nhật Bản hiện nay ngày càng tăng, cùng với các hoạt động
giao lưu văn hóa, giáo dục và nghệ thuật đã góp phần củng cố “lòng tin xã hội”
giữa hai quốc gia. Hiện nay, lượng khách du lịch và du học sinh tăng mạnh ở cả
hai nước, chỉ tính riêng 3 tháng đầu năm 2026 đã có 200.000 người Việt Nam sang
Nhật. Hai nước đặt mục tiêu 2 triệu lượt trao đổi/năm vào 2030. Bên cạnh đó là
thành công của các nghệ sĩ Việt Nam tại Nhật Bản là minh chứng cho việc quan hệ
hai nước không chỉ dựa trên lợi ích kinh tế mà còn được nâng đỡ bởi sự gắn kết
văn hóa và xã hội. Điểm đáng chú ý là quan hệ văn hóa không áp đặt một chiều từ
trên xuống (chính phủ) mà đang chuyển sang phát triển từ dưới lên, trên nền tảng
giao lưu con người, giao lưu toàn xã hội. Một nguồn vốn xã hội xuyên quốc gia
đang dần hình thành giữa hai nước, đảm bảo cho sự bền vững dài hạn của mối quan
hệ.
3. Đánh giá
Từ các phân tích trên, có thể rút ra một
số nhận định. Hiện nay, quan hệ Việt Nam - Nhật Bản đang chuyển từ “hợp tác
kinh tế” sang đối tác chiến lược toàn diện nhiều tầng, nhiều cấp độ. Bốn trụ cột
hợp tác có tính bổ trợ lẫn nhau, tạo thành một cấu trúc quan hệ ổn định và linh
hoạt. Nhật Bản hiện vẫn đang điều chỉnh chính sách đối ngoại theo hướng chủ động
hơn, trong đó Việt Nam giữ vị trí ưu tiên. Ngược lại, Việt Nam luôn coi Nhật Bản
là đối tác chiến lược quan trọng hàng đầu, là quốc gia có lòng tin chính trị
cao đối với Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số thách thức trong quan hệ
hai nước, đó là sự chênh lệch về trình độ công nghệ và năng lực thể chế, nguy
cơ phụ thuộc vào nguồn vốn và công nghệ bên ngoài của Việt Nam và biến động địa
chính trị có thể ảnh hưởng đến định hướng hợp tác giữa hai quốc gia.
Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản hiện nay có
thể được xem là một trong những mô hình hợp tác song phương thành công nhất
trong khu vực châu Á. Với nền tảng tin cậy chính trị, lợi ích chiến lược tương
đồng và sự gắn kết xã hội ngày càng sâu sắc, quan hệ này có tiềm năng tiếp tục
phát triển mạnh mẽ trong thời gian tới. Chuyến thăm Việt Nam của Thủ tướng
Takaichi Sanae không chỉ mang ý nghĩa ngoại giao mà còn là biểu tượng cho một
giai đoạn mới của quan hệ hai nước - Giai đoạn của sự hợp tác sâu rộng, đa chiều
và hướng tới tương lai bền vững.
TS.Ngô Hương Lan
Trung tâm
Nghiên cứu Nhật Bản, Viện Nghiên cứu Châu Á – Thái Bình Dương
Tài liệu tham khảo chính:
1.
Lý do Thủ tướng Nhật Bản chọn phát biểu về chính sách đối
ngoại tại Việt Nam, Báo
Vietnamnet, truy cập ngày 1/5/2026.
2.
Thúc đẩy hợp tác Việt Nam-Nhật Bản trên 4 trụ cột chính |
Báo Nhân Dân điện tử, truy cập
ngày 1/5/2026.
3.
(リプレイ) 高市首相 コメント ベトナム・オーストラリア訪問を前に ──政治ニュースライブ[2026年5月1日午後](日テレNEWS LIVE), Bản tin Nihon TV, truy cập ngày 1/5/2026.
4.
Trang web Bộ Ngoại giao Nhật Bản, truy cập ngày 1/5/2026: https://www.mofa.go.jp/mofaj/kaidan/s_takaichi/pageit_000001_02904.html
5.
高市総理きょうからベトナム・オーストラリア訪問 安全保障やエネルギー・重要鉱物の安定供給など連携協力確認へ(2026年05月01日), FNN online, truy cập ngày 1/5/2026.
6. “Thủ tướng Takaichi lên đường thăm Việt Nam và Australia: bày tỏ mong muốn “truyền
tải các hợp tác cụ thể”” (高市首相、ベトナム・豪州歴訪へ出発 「具体的協力を発信したい」Báo Mainichi shinbun online, truy cập
1/5/2026.