Kinh nghiệm của Nhật Bản trong việc nâng cao sức khỏe người dân và hàm ý chính sách cho Việt Nam trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết 72
TS. Ngô Hương Lan
Chi bộ 3 – Đảng bộ Viện nghiên cứu
Châu Á – Thái Bình Dương
Mở đầu
Trong bối cảnh già hóa dân số, gia
tăng các bệnh không lây nhiễm (Non-Communicable Diseases/NCDs) và sự biến đổi
nhanh chóng của xã hội hiện đại, vấn đề nâng cao sức khỏe người dân ngày càng
trở thành một nhiệm vụ quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của các
quốc gia. Nhật Bản là một trong những quốc gia có tuổi thọ bình quân cao nhất
thế giới. Quốc gia này đã xây dựng và triển khai một hệ thống chính sách nâng
cao sức khỏe toàn diện, tiêu biểu là chương trình “Sức khỏe Nhật Bản 21”
(Health Japan 21), hiện đang bước sang giai đoạn thứ ba (2024–2035)[i].
Chính sách này không chỉ hướng đến kéo dài tuổi thọ, mà còn đặc biệt nhấn mạnh
việc kéo dài “tuổi thọ khỏe mạnh” và thu hẹp chênh lệch sức khỏe giữa các nhóm
dân cư.
Trong khi đó, Việt Nam đang bước vào
giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ, cùng với tốc độ phát triển kinh tế cao, xã hội Việt
Nam cũng đang đối mặt với các vấn đề như sự gia tăng nhanh của các bệnh không
lây nhiễm, tốc độ già hóa dân số cao và những thách thức về bất bình đẳng trong
tiếp cận dịch vụ y tế. Việc ban hành Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 9/9/2025 của Bộ
Chính trị về “Một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo
vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân” đã mở ra những cơ hội mới trong
việc cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu
kinh nghiệm của Nhật Bản có ý nghĩa quan trọng nhằm rút ra các bài học phù hợp
cho Việt Nam.
Nhật Bản hướng tới mục tiêu chăm sóc
toàn diện cho người cao tuổi
Ảnh: https://hanoimoi.vn/nhat-ban-huong-toi-muc-tieu-cham-soc-toan-dien-cho-nguoi-cao-tuoi-470649.html
1. Định hướng tổng thể và cách tiếp cận trong chính sách nâng
cao sức khỏe của Nhật Bản
Chính sách nâng cao sức khỏe của Nhật
Bản được xây dựng trên quan điểm mang tính hệ thống và dài hạn, trong đó sức khỏe
không chỉ được hiểu là trạng thái không có bệnh tật, mà còn là khả năng duy trì
cuộc sống độc lập và có chất lượng. Do đó, mục tiêu cốt lõi của chính sách là
kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh, tức là khoảng thời gian con người có thể sống mà
không bị hạn chế đáng kể trong sinh hoạt hằng ngày, đồng thời thu hẹp khoảng
cách về sức khỏe giữa các nhóm dân cư khác nhau. Để đạt được mục tiêu này, Nhật
Bản đã triển khai chính sách dựa trên hai trụ cột chính: “không để ai bị bỏ lại
phía sau” (inclusion) và “tăng cường hiệu quả thực thi” (implementation). Cách
tiếp cận này phản ánh rõ định hướng xây dựng một xã hội bao trùm, trong đó mọi
người dân, bất kể điều kiện kinh tế - xã hội hay hoàn cảnh cá nhân, đều có cơ hội
tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và nâng cao chất lượng sống:
1.1. Cách tiếp cận toàn diện: từ hành
vi cá nhân đến môi trường xã hội
Một trong những điểm nổi bật trong
chính sách của Nhật Bản là sự kết hợp chặt chẽ giữa việc cải thiện hành vi cá
nhân và nâng cao chất lượng môi trường xã hội. Chương trình “Sức khỏe Nhật Bản
21” đã chỉ ra rằng: “Nhằm hiện thực hóa một xã hội bền vững, nơi mọi người dân
đều có thể sống khỏe mạnh và có đời sống tinh thần phong phú, cần không chỉ cải
thiện hành vi và tình trạng sức khỏe của từng cá nhân, mà còn phải nâng cao chất
lượng môi trường xã hội xung quanh cá nhân đó. Thông qua đó, hướng tới kéo dài
tuổi thọ khỏe mạnh và thu hẹp chênh lệch về sức khỏe (tức là sự khác biệt về
tình trạng sức khỏe giữa các nhóm dân cư do khác biệt về khu vực hoặc điều kiện
kinh tế - xã hội). Trong quá trình này, cần chú ý đến mối quan hệ giữa việc cải
thiện hành vi, tình trạng sức khỏe cá nhân và việc nâng cao chất lượng môi trường
xã hội thúc đẩy những cải thiện đó. Đồng thời, cần lưu ý rằng không chỉ cải thiện
hành vi cá nhân mới giúp kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh và giảm chênh lệch sức khỏe,
mà bản thân việc nâng cao chất lượng môi trường xã hội cũng là yếu tố quan trọng”[ii].
Ở cấp độ cá nhân, chính sách tập
trung vào việc thay đổi lối sống theo hướng lành mạnh, bao gồm chế độ dinh dưỡng
hợp lý, tăng cường hoạt động thể chất, đảm bảo giấc ngủ, hạn chế sử dụng rượu
bia và thuốc lá, cũng như chăm sóc sức khỏe răng miệng. Những yếu tố này được
coi là nền tảng trong việc phòng ngừa các bệnh không lây nhiễm, nguyên nhân
hàng đầu gây tử vong tại Nhật Bản. Tuy nhiên, Nhật Bản không dừng lại ở việc
khuyến khích cá nhân thay đổi hành vi, mà còn chú trọng đến việc xây dựng môi
trường xã hội hỗ trợ các hành vi lành mạnh. Chính sách nhấn mạnh việc tạo ra
các “môi trường tự nhiên dẫn đến sức khỏe”, trong đó người dân có thể dễ dàng lựa
chọn lối sống lành mạnh mà không cần nỗ lực quá nhiều. Ví dụ, việc quy hoạch đô
thị theo hướng thân thiện với người đi bộ, phát triển không gian công cộng, xây
dựng môi trường thực phẩm lành mạnh và hạn chế hút thuốc thụ động đều góp phần
tạo điều kiện thuận lợi cho việc nâng cao sức khỏe cộng đồng. Đặc biệt, khái niệm
“vốn xã hội” (social capital) được nhấn mạnh như là một yếu tố quan trọng ảnh
hưởng đến sức khỏe. Theo đó, việc tăng cường kết nối cộng đồng, thúc đẩy các hoạt
động xã hội và xây dựng môi trường hỗ trợ sức khỏe tinh thần được coi là những
giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm thiểu các vấn đề
như trầm cảm, lo âu hay cô lập xã hội.
1.2. Tiếp cận vòng đời và quản lý sức
khỏe dựa trên dữ liệu
Một đặc điểm quan trọng khác trong
chính sách của Nhật Bản là cách tiếp cận theo vòng đời (life-course approach). Cụ
thể là, sức khỏe của mỗi cá nhân được xem xét trong toàn bộ tiến trình cuộc đời,
từ giai đoạn trước khi sinh cho đến tuổi già. Chính sách đưa ra các biện pháp
can thiệp phù hợp với từng nhóm đối tượng như trẻ em, người trưởng thành, người
cao tuổi và phụ nữ, đặc biệt chú trọng đến những giai đoạn dễ bị tổn thương.
Song song với đó, Nhật Bản đặc biệt coi trọng việc quản lý sức khỏe dựa trên dữ
liệu và bằng chứng khoa học. Các mục tiêu được thiết lập dưới dạng các chỉ số định
lượng cụ thể, có thể đo lường và đánh giá theo thời gian. Chính phủ tiến hành
thu thập, phân tích và công bố dữ liệu một cách thường xuyên, qua đó tạo điều
kiện cho việc giám sát, điều chỉnh chính sách và nâng cao nhận thức của người
dân. Việc ứng dụng công nghệ số cũng đóng vai trò ngày càng quan trọng trong hệ
thống này. Các công cụ như hồ sơ sức khỏe cá nhân (PHR), dữ liệu lớn (big
data), trí tuệ nhân tạo (AI) và các thiết bị đeo thông minh được sử dụng để
theo dõi, phân tích và dự báo tình trạng sức khỏe của người dân. Điều này không
chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tạo điều kiện để cá nhân chủ động hơn
trong việc chăm sóc sức khỏe của chính mình.
1.3.Huy động đa chủ thể và liên kết
liên ngành
Chính sách nâng cao sức khỏe của Nhật
Bản không chỉ là trách nhiệm của ngành y tế mà huy động sự phối hợp của toàn xã
hội. Nhà nước đóng vai trò định hướng và điều phối, trong khi chính quyền địa
phương, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội, cơ sở giáo dục và cộng đồng dân cư đều
tham gia tích cực vào quá trình triển khai. Đặc biệt, mô hình “quản trị sức khỏe
trong doanh nghiệp” (health management) được thúc đẩy mạnh mẽ, khuyến khích các
doanh nghiệp đầu tư vào sức khỏe của người lao động như một yếu tố quan trọng
giúp nâng cao năng suất và phát triển bền vững. Bên cạnh đó, sự liên kết giữa
các lĩnh vực như giáo dục, đô thị, lao động, phúc lợi xã hội và y tế giúp tạo
ra một hệ sinh thái toàn diện hỗ trợ việc nâng cao sức khỏe.
2. Hàm ý chính sách
cho Việt Nam trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 72-NQ/TW
2.1.Nội dung cơ bản của Nghị quyết số
72-NQ/TW
Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính
trị là văn kiện quan trọng định hướng chiến lược phát triển ngành y tế Việt Nam
trong bối cảnh mới, với mục tiêu xây dựng hệ thống y tế công bằng, chất lượng,
hiệu quả và hội nhập quốc tế, hướng tới chăm sóc và nâng cao sức khỏe toàn dân
một cách bền vững. Nghị quyết nhấn mạnh sức khỏe là vốn quý nhất của mỗi người
dân và của toàn xã hội, đồng thời là yếu tố nền tảng cho phát triển kinh tế -
xã hội và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.
Nghị quyết 72 xác định rõ mục tiêu tổng
quát là phát triển hệ thống y tế Việt Nam theo hướng hiện đại, lấy người dân
làm trung tâm, bảo đảm mọi người dân đều được tiếp cận các dịch vụ y tế cơ bản,
có chất lượng với chi phí hợp lý. Trong đó, chú trọng kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh,
nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm chênh lệch về sức khỏe giữa các vùng miền,
nhóm dân cư. Về định hướng lớn, Nghị quyết đề ra một số trụ cột quan trọng. Thứ
nhất là chuyển mạnh từ “chữa bệnh” sang “phòng bệnh”, coi y tế dự phòng là then
chốt. Điều này bao gồm việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ như lối sống không
lành mạnh, ô nhiễm môi trường, an toàn thực phẩm và các bệnh không lây nhiễm.
Thứ hai là củng cố và nâng cao năng lực hệ thống y tế cơ sở, coi đây là tuyến đầu
trong chăm sóc sức khỏe ban đầu, quản lý sức khỏe người dân liên tục và toàn diện.
Thứ ba là phát triển nguồn nhân lực y tế cả về số lượng và chất lượng, đồng thời
cải thiện chế độ đãi ngộ để giữ chân nhân lực chất lượng cao.
Nghị quyết 72 cũng đặc biệt nhấn mạnh
đổi mới cơ chế tài chính y tế, trong đó mở rộng bao phủ bảo hiểm y tế toàn dân,
tăng cường hiệu quả sử dụng ngân sách và huy động nguồn lực xã hội hóa. Song
song với đó là thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số trong y tế,
như hồ sơ sức khỏe điện tử, khám chữa bệnh từ xa (telemedicine), và quản lý dữ
liệu y tế, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng dịch vụ. Bên cạnh đó, một
nội dung quan trọng khác là bảo đảm công bằng trong tiếp cận dịch vụ y tế, đặc
biệt đối với vùng sâu, vùng xa và đối tượng yếu thế. Nghị quyết yêu cầu thu hẹp
khoảng cách giữa các khu vực thông qua đầu tư hạ tầng, phân bổ nguồn lực hợp lý
và tăng cường hỗ trợ chính sách. Ngoài ra, Nghị quyết còn đề cao tăng cường quản
lý nhà nước và hoàn thiện thể chế, bao gồm hệ thống pháp luật, cơ chế phối hợp
liên ngành và nâng cao hiệu lực quản trị trong lĩnh vực y tế. Đồng thời, khuyến
khích sự tham gia của toàn xã hội, từ doanh nghiệp, tổ chức xã hội đến cộng đồng
trong việc chăm sóc và nâng cao sức khỏe người dân. Điểm quan trọng cuối cùng
trong Nghị quyết số 72, đó là Nghị quyết đặt ra yêu cầu phải chủ động ứng phó với
các thách thức mới, như già hóa dân số, bệnh không lây nhiễm gia tăng, dịch bệnh
mới nổi và tác động của biến đổi khí hậu đến sức khỏe. Điều này đòi hỏi hệ thống
y tế Việt Nam cần phải linh hoạt, có khả năng thích ứng cao và dựa trên bằng chứng
khoa học.
Tóm lại, Nghị quyết 72-NQ/TW thể hiện
bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển y tế của Việt Nam: từ chữa bệnh
sang chăm sóc sức khỏe toàn diện, từ tiếp cận đơn ngành sang liên ngành, từ thụ
động sang chủ động phòng ngừa, qua đó hướng tới xây dựng một xã hội khỏe mạnh,
công bằng và phát triển bền vững.
2.2. Một số hàm ý cho Việt Nam từ kinh nghiệm của Nhật Bản
Từ kinh nghiệm của Nhật Bản, có thể
rút ra một số hàm ý quan trọng cho Việt Nam trong việc nâng cao sức khỏe người
dân, đặc biệt trong bối cảnh triển khai Nghị quyết 72/NQ-CP về chuyển đổi số:
(i)
Việt
Nam cần chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình y tế tập trung vào điều trị sang mô hình
y tế dự phòng và nâng cao sức khỏe toàn diện. Điều này đòi hỏi việc ưu tiên các
chính sách phòng ngừa bệnh không lây nhiễm thông qua cải thiện lối sống và môi
trường sống, thay vì chỉ tập trung vào điều trị khi bệnh đã xảy ra.
(ii)
Việc
xây dựng hệ thống quản lý sức khỏe dựa trên dữ liệu là một yêu cầu cấp thiết.
Nghị quyết 72 đã tạo nền tảng quan trọng cho việc phát triển hạ tầng dữ liệu số,
do đó Việt Nam cần đẩy mạnh xây dựng hồ sơ sức khỏe điện tử toàn dân, kết nối dữ
liệu giữa các cơ sở y tế, bảo hiểm và các cơ quan liên quan, từ đó nâng cao hiệu
quả quản lý và hoạch định chính sách.
(iii)
Việt
Nam cần chú trọng hơn đến việc xây dựng môi trường xã hội hỗ trợ sức khỏe. Điều
này bao gồm quy hoạch đô thị theo hướng thân thiện với sức khỏe, kiểm soát các
yếu tố nguy cơ như thực phẩm không lành mạnh, rượu bia và thuốc lá, đồng thời
thúc đẩy các hoạt động cộng đồng nhằm tăng cường kết nối xã hội.
(iv)
Ccách
tiếp cận theo vòng đời cần được áp dụng một cách hệ thống, đặc biệt trong bối cảnh
Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số nhanh chóng. Việc đầu tư vào sức
khỏe từ giai đoạn sớm sẽ mang lại hiệu quả lâu dài, giảm gánh nặng cho hệ thống
y tế trong tương lai.
(v)
Việc
huy động sự tham gia của nhiều chủ thể trong xã hội là yếu tố then chốt. Nhà nước
cần đóng vai trò kiến tạo, tạo điều kiện để doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cộng
đồng cùng tham gia vào quá trình nâng cao sức khỏe, từ đó hình thành một hệ
sinh thái sức khỏe toàn diện và bền vững.
Kết luận
Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy rằng
nâng cao sức khỏe người dân không chỉ là một nhiệm vụ của ngành y tế, mà là một
chiến lược phát triển quốc gia mang tính tổng thể, đòi hỏi sự phối hợp đa
ngành, ứng dụng công nghệ và sự tham gia của toàn xã hội. Việc chuyển từ cách
tiếp cận “chữa bệnh” sang “phòng bệnh và nâng cao chất lượng sống”, kết hợp với
quản lý dựa trên dữ liệu và xây dựng môi trường xã hội hỗ trợ, là những yếu tố
cốt lõi tạo nên thành công của Nhật Bản. Đối với Việt Nam, trong bối cảnh chuyển
đổi số và thực hiện Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 9/9/2025 của Bộ Chính trị về “Một
số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân
dân”, đây là cơ hội quan trọng để tái cấu trúc hệ thống y tế theo hướng hiện đại,
hiệu quả và bao trùm hơn. Việc vận dụng linh hoạt các bài học từ Nhật Bản sẽ
góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện chất lượng cuộc sống của
người dân và thúc đẩy phát triển bền vững trong dài hạn./.
Tài liệu tham khảo chính
1.
Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 9/9/2025 của Bộ Chính trị về “Một số giải pháp đột phá,
tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân” tại đường link: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Nghi-quyet-72-NQ-TW-2025-giai-phap-dot-pha-tang-cuong-bao-ve-cham-soc-suc-khoe-Nhan-dan-672389.aspx, truy cập ngày 11/05/2026.
2.
Nghị quyết số: 261/2025/QH15 do Quốc hội ban hành về “Một số cơ chế,
chính sách đặc biệt tạo đột phá cho công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức
khỏe nhân dân” tại đường link: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Van-hoa-Xa-hoi/Nghi-quyet-261-2025-QH15-chinh-sach-dac-biet-tao-dot-pha-cham-soc-va-nang-cao-suc-khoe-nhan-dan-685871.aspx, truy cập ngày 11/05/2026.
3.
Trang
web Bộ Y tế Lao động Nhật Bản, truy cập ngày 10/05/2026 theo đường link: https://www.mhlw.go.jp/stf/seisakunitsuite/bunya/kenkou_iryou/kenkou/kenkounippon21_00006.html
4.
“Định
hướng cơ bản trong thúc đẩy nâng cao sức khỏe người dân”, Chương trình Sức
khỏe Nhật Bản 21 truy cập ngày 11/05/2026 tại đường link: https://www.mhlw.go.jp/content/001102474.pdf,.
5.
“Về
việc sửa đổi toàn diện Phương hướng cơ bản nhằm thúc đẩy một cách tổng hợp việc
nâng cao sức khỏe của người dân” “国民の健康の増進の総合的な推進を図るための基本的な方針の全部改正について”, Bộ Y tế Lao động Nhật Bản tại đường
link: https://www.mhlw.go.jp/content/001102728.pdf, truy cập ngày 11/5/2026.
CHÚ THÍCH
[i] Trang web
Bộ Y tế Lao động Nhật Bản, truy cập ngày 10/05/2026 theo đường link: https://www.mhlw.go.jp/stf/seisakunitsuite/bunya/kenkou_iryou/kenkou/kenkounippon21_00006.html